讳疾忌医

Bính âm:huì jí jì yī

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Giấu bệnh sợ thầy

📜 Nguồn gốc

《韩非子》

💡 Giải thích chi tiết

“Húy tật kỵ y” nghĩa mặt chữ là che giấu bệnh tật, không muốn chữa trị. Xuất phát từ “Hàn Phi Tử – Dụ Lão”, danh y Biển Thước nhiều lần nhắc nhở Sái Hoàn Công mắc bệnh ẩn, nhưng Hoàn Công vì kiêng kỵ bệnh tật mà từ chối điều trị, cuối cùng bệnh tình nguy kịch. Thành ngữ này ví von việc che đậy khuyết điểm và sai lầm của bản thân, không muốn tiếp nhận phê bình và giúp đỡ. Ý nghĩa sâu xa nằm ở chỗ, con người thường vì hư vinh, cố chấp hoặc sợ hãi mà né tránh vấn đề của chính mình, kết quả khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là phê bình những người từ chối lắng nghe ý kiến người khác, không muốn sửa chữa khuyết điểm, mang sắc thái nghĩa xấu rõ rệt. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự coi trọng “tự tỉnh” và “nạp gián” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dũng cảm đối mặt với khiếm khuyết của bản thân. Về sắc thái tình cảm, nó bày tỏ sự tiếc nuối và cảnh tỉnh, nhắc nhở mọi người phải nhìn thẳng vào vấn đề, sửa chữa sớm, nếu không sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn.

📝 Ví dụ

1. Anh ấy rõ ràng biết mình có lỗ hổng trong quản lý, nhưng lại giấu bệnh sợ thuốc, từ chối mọi đề xuất cải tiến, cuối cùng dẫn đến thất bại của dự án. (ẩn dụ che giấu khuyết điểm, không muốn sửa chữa) 2. Đối mặt với lời nhắc nhở thiện ý của đồng nghiệp, cô ấy luôn giấu bệnh sợ thuốc, kết quả là những lỗi nhỏ tích tụ thành vấn đề lớn. (ẩn dụ không muốn tiếp nhận phê bình, né tránh vấn đề của bản thân)