“Kiến nghĩa dũng vi” có nghĩa là thấy việc hợp với lẽ phải thì dũng cảm làm. Nó bắt nguồn từ “Luận ngữ - Vi chính” với câu “Kiến nghĩa bất vi, vô dũng dã”, nhấn mạnh lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm cần có khi đối mặt với đạo nghĩa. Hàm ý sâu xa nằm ở chỗ, đây không chỉ là mô tả hành vi mà còn là một yêu cầu đạo đức: cảm giác về công lý cần được chuyển hóa thành hành động thực tế, chứ không chỉ dừng lại ở mức nhận thức. Ngữ cảnh sử dụng thường là để ca ngợi những người dám đứng ra trong lúc nguy cấp, bảo vệ công bằng và chính nghĩa, như ngăn chặn tội phạm, cứu giúp người khác, tố giác hành vi bất hợp pháp. Về nền tảng văn hóa, nó thể hiện giá trị “nghĩa dĩ vi thượng” của Nho gia, coi “nghĩa” là chuẩn mực hành vi cao nhất, khuyến khích con người vượt qua nỗi sợ hãi để thực hành đạo nghĩa. Sắc thái tình cảm mang tính khen ngợi, hàm chứa sự tôn kính và tán thưởng. Trong xã hội hiện đại, nó thường gắn với những cách nói như “phát huy chính khí”, “lan tỏa năng lượng tích cực”, nhằm khích lệ công chúng dũng cảm gánh vác trách nhiệm trong điều kiện bảo đảm an toàn cho bản thân.
📝 Ví dụ
1. Anh ấy thấy việc nghĩa dũng cảm làm, nhảy xuống sông cứu đứa trẻ bị ngã xuống nước.
2. Đối mặt với kẻ xấu hành hung, mấy người đi đường thấy việc nghĩa dũng cảm làm, hợp sức khống chế hắn và giao cho cảnh sát.