蛇鼠一窝

Bính âm:shé shǔ yī wō

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Bọn chuột bọn rắn cấu kết với nhau

📜 Nguồn gốc

《二十年目睹之怪现状》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "“Rắn chuột một ổ” theo nghĩa đen chỉ rắn và chuột cùng sống trong một hang, ví von những kẻ xấu cấu kết với nhau, thông đồng làm việc ác. Thành ngữ này mang sắc thái bài xích mạnh mẽ, thường dùng để vạch trần băng nhóm tham nhũng, thế lực đen tối hoặc nhóm lợi ích. Nền tảng văn hóa của nó bắt nguồn từ ấn tượng tiêu cực của con người về rắn và chuột: rắn âm hiểm độc ác, chuột trộm cắp xảo quyệt, cả hai cùng chung một ổ, ngụ ý kẻ xấu tụ tập, bao che lẫn nhau. Ngữ cảnh sử dụng thường xuất hiện trong bình luận tin tức, phê bình xã hội hoặc tác phẩm văn học, miêu tả quan tham cấu kết với doanh nhân, cảnh sát và tội phạm cùng một nhà, các vụ án tham nhũng tập thể. Về mặt cảm xúc, nó thể hiện sự ghê tởm, châm biếm và phê phán. Ví dụ, khi một nhóm quan chức cùng bất lương doanh nhân bắt tay trục lợi, có thể nói họ “rắn chuột một ổ”. Thành ngữ này xuất phát từ tiểu thuyết cuối thời Thanh “Hai mươi năm mục kích những chuyện kỳ quái”, phản ánh mặt tối của xã hội đương thời."}

📝 Ví dụ

1. Băng nhóm tội phạm này cùng với thế lực đen ở địa phương như rắn chuột một ổ, lâu dài ức hiếp dân chúng, cuối cùng bị cảnh sát tóm gọn toàn bộ. 2. Những quan chức tham nhũng và thương nhân bất chính như rắn chuột một ổ, câu kết chiếm đoạt tài sản nhà nước, thật khiến người ta phẫn nộ.