沆瀣一气

Bính âm:hàng xiè yī qì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

同流合污

📜 Nguồn gốc

《南部新书》

💡 Giải thích chi tiết

“Hàng xiè nhất khí” bắt nguồn từ điển cố trong “Nam Bộ Tân Thư” của Tiền Dịch thời Tống: đời Đường, Thôi Hàng chủ trì khoa cử, đã tuyển chọn Thôi Tiết, người đương thời châm biếm rằng “tọa chủ môn sinh, hàng xiè nhất khí”. Hàng xiè vốn chỉ hơi nước ban đêm, về sau ví von những kẻ cùng một giuộc cấu kết với nhau. Thành ngữ này mang nghĩa xấu, thường dùng để miêu tả kẻ xấu, tập đoàn lợi ích hoặc người phẩm hạnh bất chính câu kết, bao che lẫn nhau, nhấn mạnh mối quan hệ tiêu cực cùng hùa làm điều xấu. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy trong phê bình chính trị, thương mại hoặc xã hội, như quan tham cấu kết với doanh nghiệp, băng nhóm phạm tội, v.v. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự phân biệt rõ ràng trong truyền thống Trung Quốc giữa tình bạn quân tử và sự cấu kết của tiểu nhân, sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, hàm ý châm biếm, khinh miệt.

📝 Ví dụ

1. Hai tên tham quan này cấu kết với nhau, cùng nhau tham ô công quỹ, cuối cùng đã bị đưa ra trước pháp luật. (ý chỉ bắt tay nhau, hợp tác làm việc xấu) 2. Công ty đó và truyền thông xấu cấu kết với nhau, tạo ra tin tức giả để lừa dối người tiêu dùng. (ý chỉ thông đồng với nhau, câu kết làm điều xấu)