百折不挠

Bính âm:bǎi zhé bù náo

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Kiên cường bất khuất

📜 Nguồn gốc

《蔡中郎集》

💡 Giải thích chi tiết

“Bách chiết bất nạo” có nghĩa là dù gặp bao nhiêu thất bại cũng không lùi bước, không khuất phục, miêu tả ý chí vô cùng kiên cường. Trong đó “bách” là số hư chỉ, biểu thị số lần nhiều; “chiết” chỉ thất bại, trắc trở; “nạo” chỉ cong lại, khuất phục. Thành ngữ này bắt nguồn từ “Thái Trung Lang tập” của Thái Ung thời Hán, nguyên văn ca ngợi Kiều Huyền “có phong thái bách chiết bất nạo, lâm đại tiết nhi bất khả đoạt”, sau đó trở thành cách diễn đạt kinh điển trong văn hóa Trung Hoa để ca ngợi phẩm chất kiên định. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể dùng để miêu tả cá nhân kiên trì phấn đấu trong nghịch cảnh, cũng có thể dùng để chỉ tinh thần bất khuất của tập thể, dân tộc trước khó khăn. Sắc thái tình cảm mang nghĩa khen ngợi, tràn đầy sự khâm phục và tán dương. Ý nghĩa sâu xa không chỉ nói đến sự kiên trì, mà còn nhấn mạnh việc vẫn giữ được tấm lòng ban đầu, càng gặp thất bại càng dũng cảm dưới những đòn đánh liên tiếp, thể hiện sự đề cao của văn hóa Trung Hoa đối với nhân cách “cương kiện hữu vi”.

📝 Ví dụ

1. Trên con đường khởi nghiệp, anh ấy đã nhiều lần thất bại, nhưng với tinh thần bách chiết bất nạo, cuối cùng anh ấy đã dẫn dắt công ty thoát khỏi khó khăn. (Bách chiết bất nạo: miêu tả ý chí kiên cường, dù gặp bao nhiêu trắc trở cũng không lùi bước.) 2. Đối mặt với từng thất bại trong nghiên cứu khoa học, cô ấy với tinh thần bách chiết bất nạo đã kiên trì thí nghiệm lặp đi lặp lại, cuối cùng đã đạt được đột phá. (Bách chiết bất nạo: chỉ sự không khuất phục trước khó khăn, kiên trì đến cùng.)