水涨船高

Bính âm:shuǐ zhǎng chuán gāo

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Nước lên thuyền lên

📜 Nguồn gốc

《五灯会元》

💡 Giải thích chi tiết

"水涨船高" có nghĩa đen là mực nước dâng lên, thân thuyền cũng theo đó mà cao lên. Ví von sự vật theo sự nâng cao của cơ sở dựa vào mà nâng cao. Thành ngữ này xuất phát từ ngữ lục Thiền tông trong "Ngũ Đăng Hội Nguyên" của Thích Phổ Tế đời Tống, ban đầu chỉ cảnh giới tu hành theo căn cơ nâng cao mà nâng cao, sau được dùng rộng rãi để miêu tả mối quan hệ liên đới giữa các sự vật. Về tình huống sử dụng, nó thường dùng để giải thích tiền lương, vật giá, mức sống, năng lực v.v. thay đổi đồng bộ theo sự thay đổi của điều kiện cơ sở, mang sắc thái trung tính hoặc nghĩa bao, nhấn mạnh một hiệu ứng liên động tự nhiên, tích cực. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện đặc điểm tư duy khéo léo đúc kết triết lý từ hiện tượng tự nhiên của người xưa Trung Quốc, cũng phản ánh quan niệm biện chứng về sự liên hệ phổ biến và nương tựa lẫn nhau của sự vật. Về mặt tình cảm, nó thường truyền tải một thái độ tích cực hoặc khách quan, ngụ ý rằng nền tảng tốt thì kết quả tự nhiên cũng sẽ tốt.

📝 Ví dụ

1. Khi hiệu quả kinh doanh của công ty được nâng cao toàn diện, phúc lợi của nhân viên cũng theo đó mà tăng lên, mọi người càng thêm hăng hái làm việc. 2. Kinh tế đô thị phát triển, giá nhà đất đương nhiên cũng theo đó mà leo thang, đây là quy luật của thị trường.