天网恢恢疏而不漏

Bính âm:tiān wǎng huī huī shū ér bù lòu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt.

📜 Nguồn gốc

《老子》

💡 Giải thích chi tiết

"Lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt" xuất phát từ chương thứ bảy mươi ba của "Lão Tử", nghĩa mặt chữ là lưới của đạo trời rộng lớn vô biên, mắt lưới tuy thưa nhưng tuyệt đối không bỏ sót bất kỳ tội ác nào. Ý nghĩa sâu xa của nó là: kẻ làm điều ác cuối cùng khó thoát khỏi sự trừng phạt, công lý có thể đến muộn nhưng sẽ không vắng mặt. Thành ngữ này thường được dùng để khuyên răn người đời đừng ôm tâm lý may mắn, tưởng rằng có thể thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật hoặc đạo đức; cũng được dùng để an ủi nạn nhân, bày tỏ niềm tin vững chắc vào công lý. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tính công bằng và tất yếu của "thiên đạo" trong tư tưởng Đạo gia truyền thống Trung Quốc, đồng thời hòa quyện với quan niệm "thiện ác hữu báo" của Nho gia. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý vị trang trọng, uy nghiêm và khiến người ta kính sợ, vừa là lời cảnh cáo đối với kẻ ác, vừa là sự an ủi đối với người lương thiện. Trong các tình huống sử dụng, nó thường xuất hiện khi bình luận về các sự kiện xã hội, phán quyết tư pháp hoặc khuyên răn đạo đức, nhấn mạnh tính tất yếu của nhân quả báo ứng.

📝 Ví dụ

1. Những quan chức tham nhũng, hối lộ cuối cùng lần lượt sa lưới, đúng như câu cổ ngữ "Lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt". (Ý nghĩa: Kẻ làm điều ác rốt cuộc cũng không thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật.) 2. Mặc dù hung thủ đã bỏ trốn hai mươi năm, nhưng cảnh sát chưa bao giờ từ bỏ việc truy bắt, lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt, cuối cùng hắn vẫn bị đưa ra trước công lý. (Ý nghĩa: Tội ác dù có che giấu kín đáo đến đâu cuối cùng cũng sẽ bị phơi bày và trừng phạt.)