同甘共苦

Bính âm:tóng gān gòng kǔ

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Cùng chia ngọt sẻ bùi

📜 Nguồn gốc

《战国策》

💡 Giải thích chi tiết

"Đồng cam cộng khổ" nghĩa đen là cùng nhau hưởng vị ngọt ngào, cùng nhau chịu đựng cay đắng. Thành ngữ này miêu tả mối quan hệ gắn bó giữa người với người (thường chỉ vợ chồng, bạn bè, đồng nghiệp hoặc thành viên trong nhóm), có thể cùng hưởng phúc, cùng gánh họa, không thay đổi thái độ vì hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn. Thành ngữ này bắt nguồn từ ghi chép trong "Chiến Quốc Sách - Yến Sách Nhất": "Yến vương điếu tử vấn sinh, dữ bách tính đồng kỳ cam khổ", thể hiện giá trị trọng tình nghĩa, giảng đạo nghĩa trong văn hóa truyền thống Trung Quốc. Phạm vi sử dụng rộng rãi, như ca ngợi vợ chồng hoạn nạn có nhau, tập thể hợp tác không rời không bỏ, hoặc miêu tả lãnh đạo cùng cấp dưới đồng cam cộng khổ. Sắc thái tình cảm mang nghĩa khen ngợi, nhấn mạnh lòng trung thành, tinh thần trách nhiệm và sự đoàn kết, thường được dùng để bày tỏ sự khẳng định và ca ngợi đối với tình nghĩa sâu nặng.

📝 Ví dụ

{ "1": "Đôi vợ chồng này kết hôn ba mươi năm, dù nghèo khó hay giàu sang, luôn đồng cam cộng khổ, khiến người ta ngưỡng mộ. (Chỉ việc cùng hưởng hạnh phúc, cùng gánh chịu khó khăn, miêu tả mối quan hệ bền chặt, không rời không bỏ.)", "2": "Đội ngũ khởi nghiệp khi thiếu vốn vẫn đồng cam cộng khổ, cuối cùng đón nhận thành công niêm yết của công ty. (Chỉ các thành viên trong đội cùng trải qua gian nan khổ cực, cũng cùng chia sẻ niềm vui sau thành công.)" }