十拿九稳

Bính âm:shí ná jiǔ wěn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Chắc như đinh đóng cột

📜 Nguồn gốc

《歧路灯》

💡 Giải thích chi tiết

"Thập nã cửu ổn" nghĩa mặt chữ là mười lần đi lấy, có chín lần lấy được một cách vững vàng, ví von làm việc rất có nắm chắc, khả năng thành công cực cao. Nó bắt nguồn từ tiểu thuyết dài "Kỳ Đăng Lộ" của Lý Lục Viên thời Thanh, trong sách dùng cụm từ này để hình dung tính xác định của một sự việc nào đó. Thành ngữ này thường dùng để hình dung sự tin tưởng đầy đủ vào kết quả, nhưng không phải tuyệt đối một trăm phần trăm, vẫn còn lưu lại một chút bất định. Về tình huống sử dụng, phần nhiều dùng trong kế hoạch, dự đoán, thi đấu hoặc quyết định thường ngày, biểu đạt kỳ vọng xác suất thành công cao. Sắc thái tình cảm thiên về tích cực, mang ý vị tự tin và chắc chắn, nhưng đôi khi cũng ngầm chứa sự thận trọng, nhắc nhở mọi người dù nắm chắc rất lớn cũng không thể hoàn toàn loại trừ bất ngờ. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện trí tuệ xử thế của người Trung Quốc coi trọng thực tế, để lại đường lui, vừa không quá phô trương, cũng không quá bảo thủ. So với "ổn thao thắng khoán", nó càng nhấn mạnh xác suất cao chứ không phải nắm giữ tuyệt đối.

📝 Ví dụ

{ "1": "Anh ấy thường ngày luyện tập rất chăm chỉ, lần thi đấu này giành chức vô địch có thể nói là nắm chắc trong tay mười phần.", "2": "Chỉ cần thực hiện theo phương án này, việc dự án hoàn thành đúng hạn là điều nắm chắc trong tay mười phần." }