一衣带水

Bính âm:yī yī dài shuǐ

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Cách nhau một con sông

📜 Nguồn gốc

《南史》

💡 Giải thích chi tiết

"一衣带水" có nghĩa đen là con sông rộng chỉ bằng một dải áo, miêu tả hai vùng đất chỉ cách nhau một dòng nước, khoảng cách vô cùng gần gũi. Thành ngữ này xuất phát từ "Nam sử - Trần kỷ hạ", khi Tùy Văn Đế muốn đánh Trần, từng nói: "Ta là cha mẹ của trăm họ, lẽ nào lại bị ngăn cách bởi một dải nước mà không cứu vớt họ sao?" Ở đây, "一衣带水" chỉ sông Trường Giang, cực tả sự hẹp của nó, ý nói không nên vì một dòng nước ngăn cách mà cản trở sự thống nhất. Về sau, thành ngữ này thường được dùng để miêu tả hai quốc gia hoặc hai vùng đất liền kề, tuy có dòng nước ngăn cách nhưng việc đi lại thuận tiện, quan hệ gắn bó mật thiết. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy trong quan hệ quốc tế, giao lưu vùng miền, mang sắc thái tình cảm trung tính thiên về tích cực, nhấn mạnh sự gần gũi về địa lý và sự thân thiết về tâm lý. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện quan niệm "thiên hạ nhất gia" của Trung Quốc cổ đại, cũng thường được dùng trong lời lẽ ngoại giao, bày tỏ ý nghĩa láng giềng hữu hảo. Ý nghĩa sâu xa nằm ở chỗ, khoảng cách địa lý không nên trở thành rào cản, mà nên trở thành sợi dây giao lưu.

📝 Ví dụ

1. Trung Quốc và Nhật Bản là láng giềng "một dải nước chung", hai nước có lịch sử giao lưu văn hóa lâu đời. 2. Hai thành phố này "một dải nước chung", hợp tác kinh tế ngày càng gắn bó.