一劳永逸

Bính âm:yī láo yǒng yì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Một lần vất vả, muôn đời an nhàn

📜 Nguồn gốc

《论衡》

💡 Giải thích chi tiết

" Nhất lao vĩnh dật" nghĩa đen là "một lần vất vả, đổi lấy sự an nhàn vĩnh viễn", nhấn mạnh thông qua nỗ lực hoặc hy sinh một lần, giải quyết triệt để vấn đề, từ đó có được sự nhẹ nhõm và ổn định lâu dài. Thành ngữ này xuất phát từ "Luận hành" của Vương Sung thời Đông Hán, nguyên văn là "nhất lao nhi cửu dật", sau đó biến đổi thành cách nói ngày nay. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả những chiến lược hoặc hành vi tuy đầu tư ban đầu khá lớn nhưng có thể loại bỏ tận gốc mối lo về sau, tránh phải lao tâm khổ tứ lặp đi lặp lại, mang sắc thái ca ngợi rõ rệt, thường được dùng để khen ngợi những cách làm có tầm nhìn xa, giải quyết vấn đề triệt để. Ngữ cảnh sử dụng thường là quy hoạch công việc, xây dựng công trình, xây dựng chế độ, ví dụ như "xây dựng hệ thống hồ sơ hoàn chỉnh tuy tốn thời gian, nhưng là việc nhất lao vĩnh dật". Cần lưu ý rằng, đôi khi nó cũng hàm chứa chút ý vị lý tưởng hóa hoặc phóng đại, bởi vì trong thực tế rất ít có nhất lao vĩnh dật tuyệt đối vĩnh viễn. Về mặt cảm xúc, nó truyền tải sự khẳng định và khao khát đối với những giải pháp hiệu quả, lâu dài.

📝 Ví dụ

1. Thay vì năm nào cũng phải sửa chữa tạm thời, chi bằng thay toàn bộ đường ống cũ một lần, như vậy mới là cách giải quyết một lần cho mãi mãi. 2. Anh ấy dành ba tháng để phát triển công cụ báo cáo tự động, sau này công việc thống kê hàng tháng sẽ nhàn nhã mãi mãi.