Mã HS: 871130
Mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích xi lanh trên 250cc nhưng không quá 500cc
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm tất cả các loại xe có động cơ sử dụng trên mặt đất, trừ xe chạy trên đường ray hoặc đường tàu điện, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe dành cho người khuyết tật và xe đẩy trẻ em. Đặc điểm cốt lõi là phương tiện giao thông đường bộ chở người/chở hàng 'có động cơ' hoặc 'không có động cơ', nhưng không bao gồm xe đường sắt (Chương 86), máy bay (Chương 88) và tàu thuyền (Chương 89). Chương này được phân chia theo loại động cơ, mục đích sử dụng và kết cấu, xe mô tô với tư cách là phương tiện giao thông cá nhân được xếp riêng vào nhóm 8711.
Nhóm
Nhóm 8711 bao gồm riêng xe mô tô (kể cả xe gắn máy) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng bên; đồng thời bao gồm thùng bên (sidecar). Nhóm này được phân chia tiếp theo dung tích xi lanh động cơ (dung tích), từ ≤50cc đến >800cc, và bao gồm xe mô tô điện và xe mô tô hybrid. Lưu ý: xe đạp có gắn động cơ phụ trợ (tức xe trợ lực) cũng được xếp vào nhóm này, chứ không phải xe đạp thuộc nhóm 8712.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87: Xe và phụ tùng, bộ phận của xe, trừ xe chạy trên đường ray hoặc đường tàu điện. Chữ số thứ 3-4 '11' đại diện cho nhóm 8711: Xe mô tô (kể cả xe gắn máy) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng bên; thùng bên. Chữ số thứ 5-6 '30' đại diện cho phân nhóm 8711.30: Xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có dung tích xi lanh trên 250cc nhưng không quá 500cc. Do đó, mã đầy đủ 871130 chỉ phương tiện cơ giới hai bánh hoặc ba bánh có dung tích từ trên 250cc đến 500cc (bao gồm).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được xếp vào 871130 vì dung tích xi lanh động cơ của nó nằm chính xác trong khoảng trên 250cc và dưới 500cc, và thuộc loại xe mô tô hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ. Nếu dung tích ≤250cc, phải xếp vào 871120; nếu >500cc nhưng ≤800cc, thì xếp vào 871140. Nếu là xe đạp thuần túy (không có động cơ phụ trợ), thì xếp vào 8712. Do đó, dung tích là tiêu chuẩn cốt lõi để phân biệt các phân nhóm của 8711.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'xe mô tô', 'xe gắn máy' hoặc 'xe đạp có gắn động cơ phụ trợ', phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'xe mô tô' mà không phân biệt dung tích hoặc loại, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại động cơ
Nêu rõ là động cơ đốt trong xăng, động cơ đốt trong diesel hay động cơ điện (kể cả hybrid), ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện quản lý.
⚠️ Khai báo sai xe mô tô điện thành xe mô tô xăng, hoặc bỏ qua thuộc tính hybrid.
Dung tích xi lanh (dung tích)
Điền chính xác tổng dung tích xi lanh động cơ, đơn vị cc (ml), phải rõ ràng trong khoảng trên 250cc đến 500cc.
⚠️ Điền 'khoảng 300cc' hoặc chỉ ghi '250-500cc', không cung cấp giá trị cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu của xe (như Honda, Yamaha, v.v.), nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Điền sai model thành thương hiệu, hoặc bỏ qua thương hiệu gây khó khăn cho việc thẩm định giá sau này.
Model
Model cụ thể hoặc mã thông số kỹ thuật của xe, dùng để nhận diện cấu hình và dung tích.
⚠️ Model không khớp với dung tích, hoặc điền mã nội bộ không thể đối chiếu.
Số nhận dạng xe (VIN)
Điền mã VIN 17 ký tự, dùng để nhận dạng duy nhất xe, là thông tin quan trọng cho quản lý và truy xuất hải quan.
⚠️ Mã VIN không đủ số hoặc không khớp với xe thực tế, dẫn đến không thể thông quan.
Có thùng bên hay không
Khai báo rõ ràng có thùng bên (sidecar) hay không, vì thùng bên ảnh hưởng đến kết cấu toàn xe và phân loại.
⚠️ Khai báo sai thùng bên như phụ tùng riêng lẻ, hoặc bỏ qua thùng bên dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng của xe, như 'chở người', 'đua', 'địa hình', v.v., ảnh hưởng đến điều kiện quản lý và thuế suất.
⚠️ Điền chung chung 'giao thông' hoặc 'vận tải', không phân biệt mục đích cụ thể.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Xe mô tô; Thương hiệu: Honda; Model: CB300R; Loại động cơ: Xăng; Dung tích xi lanh: 286cc; Số nhận dạng xe: MLHNC55A0M5000001; Có thùng bên: Không; Mục đích sử dụng: Chở người. Ghi chú: Xe này có dung tích 286cc, thuộc khoảng trên 250cc đến 500cc, xếp vào mã HS 871130.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1) Hàng hóa có phải là xe mô tô hoặc xe đạp có gắn động cơ phụ trợ hay không; 2) Dung tích xi lanh động cơ có vượt quá 250cc nhưng không quá 500cc hay không; 3) Có thùng bên hay không. Nếu thỏa mãn hai điều đầu tiên, thì xếp vào 871130. Dung tích là tiêu chuẩn hàng đầu để phân biệt các phân nhóm của 8711, phải khai báo chính xác dựa trên bảng tên động cơ hoặc thông số kỹ thuật. Ngoài ra, xe mô tô điện tuy không có xi lanh, nhưng theo chú giải HS, công suất động cơ điện cần được quy đổi hoặc tương tự theo dung tích, thường được xếp vào khoảng dung tích tương ứng.
Mã dễ nhầm:
871120 - Xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích xi lanh trên 50cc nhưng không quá 250cc
Dung tích ≤250cc, áp dụng cho xe gắn máy hoặc xe trợ lực dung tích nhỏ, khác biệt cốt lõi với 871130 là giới hạn dung tích trên.
871140 - Xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích xi lanh trên 500cc nhưng không quá 800cc
Dung tích >500cc nhưng ≤800cc, thuộc xe mô tô cỡ trung và lớn, không trùng khoảng dung tích với 871130.
871110 - Xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích xi lanh không quá 50cc
Dung tích ≤50cc, thường là xe trợ lực chạy xăng, chênh lệch dung tích đáng kể so với 871130.
871200 - Xe đạp và xe đạp không có động cơ
Không có động cơ phụ trợ, dẫn động thuần bằng sức người, trong khi 871130 bao gồm động cơ phụ trợ.
870310 - Xe chuyên dụng chạy trên tuyết; xe golf và xe tương tự
Tuy là xe có động cơ, nhưng thiết kế cho mục đích đặc biệt, không xếp vào nhóm xe mô tô.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất hiện hành của mã HS 871130?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, 'Cửa sổ đơn' hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, nên tham khảo biểu thuế mới nhất hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Xe mô tô điện có nên xếp vào 871130 không?
A: Xe mô tô điện không có dung tích xi lanh, nhưng theo quy tắc phân loại chung HS, thường được quy đổi theo công suất động cơ điện hoặc tương tự dung tích để xếp vào phân nhóm tương ứng của 8711. Nếu công suất tương đương xe mô tô xăng 250-500cc, có thể xếp vào 871130, nhưng cần cung cấp chứng minh công suất động cơ.
Q: Khai báo sai dung tích sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện quản lý và yêu cầu giấy phép. Hải quan có thể yêu cầu sửa tờ khai, truy thu thuế, thậm chí xử phạt. Do đó phải khai báo chính xác dựa trên bảng tên động cơ hoặc thông số kỹ thuật.
Q: Làm thế nào phân biệt xe đạp có gắn động cơ phụ trợ với xe mô tô?
A: Xe đạp có gắn động cơ phụ trợ thường lấy đạp bằng sức người làm chính, động cơ hỗ trợ, và dung tích động cơ nhỏ; còn xe mô tô lấy động cơ làm động lực chính. Nhưng cả hai đều xếp vào 8711, phân nhóm cụ thể chia theo dung tích.
Q: Xe mô tô thuộc 871130 khi nhập khẩu cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp chứng nhận CCC (Chứng nhận sản phẩm bắt buộc Trung Quốc), chứng minh khí thải môi trường, số nhận dạng xe (VIN), v.v. Giấy tờ cụ thể tùy theo chính sách quốc gia, nên xác nhận trước với hải quan hoặc cơ quan chuyên môn.
Q: Thùng bên có được phân loại riêng không?
A: Thùng bên (sidecar) nếu nhập khẩu cùng xe mô tô, phải xếp cùng toàn xe vào phân nhóm tương ứng của 8711; nếu nhập khẩu riêng, thì xếp như phụ tùng xe mô tô vào 8714. Nhưng nhóm 8711 rõ ràng bao gồm thùng bên, nên khi toàn xe có thùng bên vẫn xếp vào 8711.
Q: Làm thế nào xác định dung tích xe mô tô có trong khoảng 250-500cc không?
A: Lấy tổng dung tích xi lanh động cơ làm chuẩn, thường ghi trên bảng tên động cơ hoặc bảng thông số kỹ thuật xe. Nếu là động cơ nhiều xi lanh, cần cộng dồn dung tích các xi lanh. Khi khai báo cần cung cấp giá trị chính xác, không được ước lượng.
Q: Bán xe mô tô qua thương mại điện tử xuyên biên giới chọn mã HS thế nào?
A: Cần chọn phân nhóm tương ứng dưới 8711 theo dung tích thực tế. Nếu dung tích trong 250-500cc, thì dùng 871130. Đồng thời lưu ý mã HS của nước đến có thể khác, nên sử dụng công cụ tra cứu mã của hải quan nước đến và tư vấn nhà vận chuyển.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.