Mã HS: 870889
Các bộ phận khác của hệ thống treo
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm đầu máy xe lửa và xe điện đường sắt, toa xe và phụ tùng của chúng; thiết bị cố định đường sắt và thiết bị tín hiệu; xe cơ giới đường bộ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp và các loại xe đường bộ khác cùng phụ tùng của chúng. Cốt lõi của chương này là “phương tiện vận tải đường bộ và phụ tùng chuyên dụng của chúng”, nhưng không phải tất cả phụ tùng xe đều thuộc chương này, cần lưu ý phân biệt với Chương 84, 85, 73, v.v. Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo loại xe và chức năng phụ tùng, 8708 là nhóm hàng lớn đối với phụ tùng xe cơ giới.
Nhóm
Nhóm hàng 8708 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới thuộc các nhóm 8701 đến 8705, bao gồm hệ thống phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, phụ tùng thân xe, v.v. Nhưng không phải tất cả phụ tùng đều thuộc nhóm hàng này, cần căn cứ vào việc phụ tùng có chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho các loại xe trên hay không để phán đoán. Phụ tùng hệ thống treo là một loại quan trọng trong đó, liên quan đến độ êm ái khi vận hành và khả năng điều khiển.
Phân tích từng chữ số
Mã 870889 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu “87” đại diện Chương 87 (xe và phụ tùng, phụ kiện của chúng, trừ toa xe đường sắt). Chữ số thứ 3-4 “08” đại diện nhóm hàng 8708 (phụ tùng, phụ kiện của xe cơ giới). Chữ số thứ 5-6 “89” đại diện phân nhóm 8708.89, tức “phụ tùng khác của hệ thống treo”. Trong 8708, phụ tùng hệ thống treo được phân chia tiếp: 8708.80 là hệ thống treo và phụ tùng của nó (bao gồm giảm xóc), còn 8708.89 là phụ tùng hệ thống treo “khác”, thường chỉ các phụ tùng ngoài giảm xóc, như tay treo, khớp cầu, bạc lót, thanh ổn định, v.v. Lưu ý: sự khác biệt giữa 8708.80 và 8708.89 là ở chỗ loại trước bao gồm giảm xóc, loại sau là phụ tùng treo khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là phụ tùng khác của hệ thống treo, như tay điều khiển, khớp cầu, bạc lót, v.v., chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho hệ thống treo của xe cơ giới. Do hệ thống treo thuộc loại phụ tùng được liệt kê rõ ràng trong nhóm hàng 8708, và không thuộc giảm xóc (8708.80), nên được phân loại vào 8708.89. Nếu phụ tùng là phụ tùng cơ khí thông dụng (như vòng bi, bu lông), thì có thể thuộc Chương 84 hoặc 73; nếu là bạc lót cao su, cần căn cứ vào việc có chuyên dụng cho xe hay không để phán đoán, nếu chuyên dụng cho xe thì vẫn thuộc 8708.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như “tay điều khiển treo”, “khớp cầu treo”, “bạc lót thanh ổn định”, v.v., tránh ghi chung chung “phụ tùng ô tô”.
⚠️ Chỉ ghi “phụ kiện ô tô” hoặc “phụ tùng treo”, không cụ thể đến loại phụ tùng.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”. Thương hiệu giúp hải quan phán đoán nguồn gốc hàng hóa và tình trạng sở hữu trí tuệ.
⚠️ Điền nhầm nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc viết sai chính tả thương hiệu.
Model
Điền model hàng hóa hoặc số phụ tùng, phải nhất quán với hàng thực tế, thuận tiện cho hải quan đối chiếu.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại xe áp dụng
Ghi rõ loại xe và model cụ thể mà phụ tùng này áp dụng, như “áp dụng cho Toyota Corolla 2015”.
⚠️ Chỉ ghi “dùng cho ô tô”, không cung cấp thông tin model cụ thể.
Chất liệu
Điền chất liệu chính của phụ tùng, như “thép”, “hợp kim nhôm”, “cao su + thép”, v.v., chất liệu ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Mô tả chất liệu mơ hồ, như “kim loại”, không phân biệt loại cụ thể.
Mục đích sử dụng
Giải thích chức năng cụ thể của phụ tùng trong hệ thống treo, như “kết nối bánh xe với khung xe”, “giảm xóc”.
⚠️ Mô tả mục đích quá đơn giản, như “dùng cho ô tô”.
Có phải cụm lắp ráp
Khai báo có phải là cụm lắp ráp hoặc linh kiện rời, cụm lắp ráp có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Khai báo linh kiện rời thành cụm lắp ráp, hoặc ngược lại.
Xuất xứ
Điền quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, dùng để xác định thuế suất áp dụng và chính sách thương mại.
⚠️ Điền xuất xứ không chính xác, như nhầm điểm trung chuyển thành xuất xứ.
Ví dụ:
Tên hàng: Tay điều khiển treo; Thương hiệu: TRW; Model: JTC1234; Loại xe áp dụng: Toyota Corolla 2015-2020; Chất liệu: Hợp kim nhôm; Mục đích sử dụng: Kết nối bánh xe với khung xe, truyền lực và mô-men; Có phải cụm lắp ráp: Có; Xuất xứ: Đức.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán đoán cốt lõi để phân loại là: 1) hàng hóa có chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho xe cơ giới thuộc nhóm 8701 đến 8705 hay không; 2) có thuộc phụ tùng hệ thống treo hay không; 3) có thuộc giảm xóc (8708.80) hay phụ tùng treo khác (8708.89). Theo “Biểu thuế xuất nhập khẩu” và chú giải, phụ tùng hệ thống treo bao gồm tay điều khiển, khớp cầu, bạc lót, thanh ổn định, thanh xoắn, v.v., nhưng giảm xóc được liệt kê riêng. Nếu phụ tùng là loại thông dụng, cần phân loại vào chương khác theo chất liệu hoặc chức năng.
Mã dễ nhầm:
870880 - Giảm xóc hệ thống treo
870880 bao gồm giảm xóc và phụ tùng của nó, còn 870889 là phụ tùng treo khác. Nếu hàng hóa là giảm xóc, phải thuộc 870880.
870899 - Phụ tùng xe cơ giới khác
870899 là phụ tùng khác chưa được liệt kê trong 8708, phụ tùng hệ thống treo đã được liệt kê rõ trong 870880 và 870889, nên không thuộc 870899.
401699 - Sản phẩm cao su lưu hóa khác
Nếu bạc lót cao su không rõ chuyên dụng cho xe cơ giới, có thể thuộc 401699; nếu chuyên dụng cho hệ thống treo xe, thì thuộc 870889.
732690 - Sản phẩm bằng sắt hoặc thép khác
Nếu phụ tùng treo bằng sắt thép không rõ chuyên dụng cho xe, có thể thuộc 732690; nhưng nếu chuyên dụng cho xe thì thuộc 870889.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Phụ tùng khác của hệ thống treo cụ thể bao gồm những gì?
A: Thường bao gồm tay điều khiển, khớp cầu, bạc lót, thanh ổn định, thanh xoắn, thanh liên kết treo, v.v., nhưng không bao gồm giảm xóc (thuộc 870880). Cụ thể theo “Chú giải Biểu thuế”.
Q: Làm thế nào để phán đoán phụ tùng có chuyên dụng cho xe cơ giới không?
A: Căn cứ vào thiết kế, model, loại xe áp dụng của phụ tùng, nếu chỉ có thể dùng cho hoặc chủ yếu dùng cho xe cơ giới, thì coi là chuyên dụng. Phụ tùng thông dụng cần phân loại theo chất liệu.
Q: Bạc lót cao su nên thuộc 870889 hay 401699?
A: Nếu bạc lót chuyên dụng cho hệ thống treo xe cơ giới, và chất liệu là cao su, vẫn thuộc 870889; nếu có thể dùng chung cho máy móc khác, thì thuộc 401699.
Q: Phụ tùng hệ thống treo và phụ tùng hệ thống lái phân biệt như thế nào?
A: Phụ tùng hệ thống treo dùng để kết nối bánh xe với khung xe, giảm xóc; phụ tùng hệ thống lái dùng để điều khiển hướng. Nếu chức năng phụ tùng giao thoa, cần phân loại theo chức năng chính.
Q: Khi khai báo hải quan, yếu tố khai báo “loại xe áp dụng” có bắt buộc cung cấp không?
A: Có, loại xe áp dụng là then chốt để phán đoán tính chuyên dụng, phải cung cấp model cụ thể, không thể chỉ ghi “dùng cho ô tô”.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 870889 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế sẽ điều chỉnh, vui lòng tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan.
Q: Nhập khẩu phụ tùng hệ thống treo cần những chứng nhận nào?
A: Có thể liên quan đến chứng nhận CCC (nếu thuộc phụ tùng ô tô), cụ thể theo yêu cầu của hải quan và cơ quan quản lý thị trường.
Q: Nếu phụ tùng là cụm lắp ráp, phân loại có thay đổi không?
A: Cụm lắp ráp nếu phù hợp đặc điểm phụ tùng hệ thống treo, vẫn thuộc 870889; nếu cấu thành hệ thống treo hoàn chỉnh, có thể thuộc 870880.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.