Chương 87 bao gồm các loại xe đường bộ và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ xe chạy trên đường ray và xe điện. Bao gồm xe cơ giới (như xe con, xe tải, xe máy), máy kéo, xe chuyên dụng (như xe cứu hỏa, xe cẩu), cũng như các bộ phận và phụ tùng chuyên dụng của các loại xe này. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số bộ phận nếu được liệt kê cụ thể hơn ở các chương khác thì sẽ được phân loại ưu tiên vào các chương khác. Nhóm 8708 bao gồm các bộ phận và phụ tùng của xe cơ giới (nhóm 8701 đến 8705), bao gồm cản xe, phanh, hộp số, cầu chủ động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, v.v. Nhưng cần loại trừ một số bộ phận được liệt kê ở các nhóm khác, như ắc quy (8507), lốp xe (4011), v.v. 2 chữ số đầu 87 = Chương 87 (Xe và bộ phận của xe); chữ số thứ 3-4 là 08 = Nhóm 8708 (Bộ phận, phụ tùng của xe cơ giới); chữ số thứ 5-6 là 86 = Phân nhóm 8708.86, cụ thể là "Thanh ổn định và các bộ phận của nó". Trong đó, 8708.86 là phân nhóm mới được bổ sung trong phiên bản HS năm 2017, dành riêng cho thanh ổn định của hệ thống treo. Trước đây, thanh ổn định có thể được phân loại vào 8708.99 hoặc các phân nhóm khác. Thanh ổn định là bộ phận chuyên dụng của hệ thống treo xe cơ giới, dùng để giảm nghiêng thân xe, thuộc phạm vi bộ phận của nhóm 8708. Do 8708.86 liệt kê rõ ràng "Thanh ổn định và các bộ phận của nó", nên được phân loại ưu tiên vào mã này, mà không phân loại vào 8708.99 (các bộ phận khác) hoặc 8708.80 (bộ phận hệ thống treo).
Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe đường bộ và các bộ phận, phụ tùng của chúng, trừ xe chạy trên đường ray và xe điện. Bao gồm xe cơ giới (như xe con, xe tải, xe máy), máy kéo, xe chuyên dụng (như xe cứu hỏa, xe cẩu), cũng như các bộ phận và phụ tùng chuyên dụng của các loại xe này. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số bộ phận nếu được liệt kê cụ thể hơn ở các chương khác thì sẽ được phân loại ưu tiên vào các chương khác.
Nhóm
Nhóm 8708 bao gồm các bộ phận và phụ tùng của xe cơ giới (nhóm 8701 đến 8705), bao gồm cản xe, phanh, hộp số, cầu chủ động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, v.v. Nhưng cần loại trừ một số bộ phận được liệt kê ở các nhóm khác, như ắc quy (8507), lốp xe (4011), v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 87 = Chương 87 (Xe và bộ phận của xe); chữ số thứ 3-4 là 08 = Nhóm 8708 (Bộ phận, phụ tùng của xe cơ giới); chữ số thứ 5-6 là 86 = Phân nhóm 8708.86, cụ thể là "Thanh ổn định và các bộ phận của nó". Trong đó, 8708.86 là phân nhóm mới được bổ sung trong phiên bản HS năm 2017, dành riêng cho thanh ổn định của hệ thống treo. Trước đây, thanh ổn định có thể được phân loại vào 8708.99 hoặc các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Thanh ổn định là bộ phận chuyên dụng của hệ thống treo xe cơ giới, dùng để giảm nghiêng thân xe, thuộc phạm vi bộ phận của nhóm 8708. Do 8708.86 liệt kê rõ ràng "Thanh ổn định và các bộ phận của nó", nên được phân loại ưu tiên vào mã này, mà không phân loại vào 8708.99 (các bộ phận khác) hoặc 8708.80 (bộ phận hệ thống treo).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "Thanh ổn định" hoặc "Thanh chống nghiêng". Thương hiệu: Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì điền "Không nhãn hiệu". Thương hiệu ảnh hưởng đến giá cả và phân loại, nhưng không phải yếu tố quyết định. Model: Điền model hoặc số bộ phận của hàng hóa, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau, thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Loại xe áp dụng: Ghi rõ thương hiệu, model và năm sản xuất của xe mà thanh ổn định áp dụng, chứng minh đây là bộ phận của xe cơ giới. Chất liệu: Điền chất liệu chính của thanh ổn định, như thép lò xo, thép hợp kim, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Kích thước: Điền đường kính, chiều dài và các kích thước chính của thanh ổn định, dùng để xác nhận thông số kỹ thuật. Có kèm đệm cao su không: Nêu rõ thanh ổn định có kèm đệm cao su, thanh kết nối và các phụ kiện khác không, ảnh hưởng đến giá tính thuế. Tên hàng: Thanh ổn định; Thương hiệu: XX; Model: SB-12345; Loại xe áp dụng: Toyota Corolla 2020; Chất liệu: Thép lò xo; Kích thước: Đường kính 25mm, chiều dài 1200mm; Có kèm đệm cao su không: Có, kèm đệm cao su. Phân loại nhầm thanh ổn định vào 8708.80 (bộ phận hệ thống treo), nhưng 8708.86 đã liệt kê cụ thể, nên được phân loại ưu tiên. Bỏ qua sự khác biệt giữa thanh ổn định và thanh kết nối, thanh kết nối nếu khai báo riêng có thể được phân loại vào 8708.99. Khai báo chất liệu không trung thực, như khai báo thép lò xo thành thép thông thường, có thể ảnh hưởng đến phân loại và hoàn thuế.
Tên hàng
Tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "Thanh ổn định" hoặc "Thanh chống nghiêng".
⚠️ Khai báo sai thành "Thanh cân bằng" hoặc "Thanh xoắn", gây tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì điền "Không nhãn hiệu". Thương hiệu ảnh hưởng đến giá cả và phân loại, nhưng không phải yếu tố quyết định.
⚠️ Điền nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền model hoặc số bộ phận của hàng hóa, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại xe áp dụng
Ghi rõ thương hiệu, model và năm sản xuất của xe mà thanh ổn định áp dụng, chứng minh đây là bộ phận của xe cơ giới.
⚠️ Chỉ ghi "Đa dụng" hoặc "Nhiều loại xe", thiếu thông tin cụ thể.
Chất liệu
Điền chất liệu chính của thanh ổn định, như thép lò xo, thép hợp kim, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Điền chung chung "Kim loại", không nêu rõ loại thép.
Kích thước
Điền đường kính, chiều dài và các kích thước chính của thanh ổn định, dùng để xác nhận thông số kỹ thuật.
⚠️ Sai đơn vị kích thước hoặc bỏ sót.
Có kèm đệm cao su không
Nêu rõ thanh ổn định có kèm đệm cao su, thanh kết nối và các phụ kiện khác không, ảnh hưởng đến giá tính thuế.
⚠️ Bỏ sót phụ kiện, dẫn đến khai báo giá không trung thực.
Ví dụ: Tên hàng: Thanh ổn định; Thương hiệu: XX; Model: SB-12345; Loại xe áp dụng: Toyota Corolla 2020; Chất liệu: Thép lò xo; Kích thước: Đường kính 25mm, chiều dài 1200mm; Có kèm đệm cao su không: Có, kèm đệm cao su.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm thanh ổn định vào 8708.80 (bộ phận hệ thống treo), nhưng 8708.86 đã liệt kê cụ thể, nên được phân loại ưu tiên.
Bỏ qua sự khác biệt giữa thanh ổn định và thanh kết nối, thanh kết nối nếu khai báo riêng có thể được phân loại vào 8708.99.
Khai báo chất liệu không trung thực, như khai báo thép lò xo thành thép thông thường, có thể ảnh hưởng đến phân loại và hoàn thuế.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Thanh ổn định là bộ phận chuyên dụng của hệ thống treo xe cơ giới, dùng để giảm nghiêng thân xe. Theo Quy tắc tổng quát 1 và 6 về phân loại HS, do phân nhóm 8708.86 liệt kê rõ ràng "Thanh ổn định và các bộ phận của nó", nên phải được phân loại vào mã này. Nếu thanh ổn định được khai báo cùng với các bộ phận khác của hệ thống treo, vẫn phải phân loại riêng. 8708.80 Bộ phận hệ thống treo: 8708.80 bao gồm các bộ phận khác của hệ thống treo, như giảm xóc, lò xo treo, v.v., nhưng thanh ổn định đã được liệt kê riêng, nên không phân loại vào đây. 8708.99 Bộ phận khác: 8708.99 là phân nhóm bao quát, chỉ phân loại khi bộ phận không được liệt kê ở các phân nhóm khác của 8708, thanh ổn định đã được liệt kê, nên không phân loại vào đây. 8708.94 Bộ phận hệ thống lái: Bộ phận hệ thống lái như trụ lái, cơ cấu lái, v.v., thanh ổn định không thuộc hệ thống lái, nên không phân loại vào đây. 7320.20 Lò xo: Nếu thanh ổn định được khai báo riêng như lò xo, có thể phân loại vào 7320, nhưng là bộ phận chuyên dụng của xe, nên phân loại vào 8708.86. Xác nhận hàng hóa có phải là thanh ổn định chuyên dụng cho xe cơ giới không Xác nhận có kèm phụ kiện khác không, như đệm cao su, thanh kết nối Xác nhận chất liệu có phải thép lò xo, v.v. không Xác nhận khai báo riêng hay cùng với các bộ phận khác Xác nhận có thuộc phạm vi liệt kê cụ thể của 8708.86 không
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Thanh ổn định là bộ phận chuyên dụng của hệ thống treo xe cơ giới, dùng để giảm nghiêng thân xe. Theo Quy tắc tổng quát 1 và 6 về phân loại HS, do phân nhóm 8708.86 liệt kê rõ ràng "Thanh ổn định và các bộ phận của nó", nên phải được phân loại vào mã này. Nếu thanh ổn định được khai báo cùng với các bộ phận khác của hệ thống treo, vẫn phải phân loại riêng.
Mã dễ nhầm:
8708.80 - Bộ phận hệ thống treo
8708.80 bao gồm các bộ phận khác của hệ thống treo, như giảm xóc, lò xo treo, v.v., nhưng thanh ổn định đã được liệt kê riêng, nên không phân loại vào đây.
8708.99 - Bộ phận khác
8708.99 là phân nhóm bao quát, chỉ phân loại khi bộ phận không được liệt kê ở các phân nhóm khác của 8708, thanh ổn định đã được liệt kê, nên không phân loại vào đây.
8708.94 - Bộ phận hệ thống lái
Bộ phận hệ thống lái như trụ lái, cơ cấu lái, v.v., thanh ổn định không thuộc hệ thống lái, nên không phân loại vào đây.
7320.20 - Lò xo
Nếu thanh ổn định được khai báo riêng như lò xo, có thể phân loại vào 7320, nhưng là bộ phận chuyên dụng của xe, nên phân loại vào 8708.86.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có phải là thanh ổn định chuyên dụng cho xe cơ giới không
✓ Xác nhận có kèm phụ kiện khác không, như đệm cao su, thanh kết nối
✓ Xác nhận chất liệu có phải thép lò xo, v.v. không
✓ Xác nhận khai báo riêng hay cùng với các bộ phận khác
✓ Xác nhận có thuộc phạm vi liệt kê cụ thể của 8708.86 không
❓ Câu hỏi thường gặp
Thanh ổn định và thanh chống nghiêng có phải là cùng một thứ không? Mã HS có giống nhau không? Đúng, thanh ổn định và thanh chống nghiêng là tên gọi khác nhau của cùng một mặt hàng, đều chỉ thanh dùng để giảm nghiêng trong hệ thống treo xe. Mã HS của chúng đều là 8708.86, nhưng khi khai báo nên dùng tên tiêu chuẩn "Thanh ổn định" để tránh tranh chấp. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 8708.86? Thuế suất nhập khẩu cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hải quan mới nhất. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc tư vấn đại lý khai báo. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, khi khai báo lấy dữ liệu thời gian thực từ hệ thống hải quan làm chuẩn. Thanh ổn định có kèm đệm cao su, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn phân loại vào 8708.86. Nhưng giá trị của đệm cao su phải được tính vào giá tính thuế, khi khai báo cần ghi rõ có kèm đệm cao su không, để tránh khai báo giá không trung thực. Trong các yếu tố khai báo của thanh ổn định, "Loại xe áp dụng" có bắt buộc phải điền không? Đúng, loại xe áp dụng là thông tin quan trọng chứng minh hàng hóa là bộ phận của xe cơ giới, phải điền thương hiệu và model cụ thể, không được ghi chung chung "Đa dụng". Nếu thanh ổn định dùng cho xe không phải xe cơ giới, như rơ moóc, thì phân loại vào mã nào? Rơ moóc thuộc 8716, bộ phận của nó phân loại vào 8716.90. Nếu thanh ổn định chuyên dụng cho rơ moóc, phải phân loại vào 8716.90, không phải 8708.86. Yêu cầu khai báo chất liệu của thanh ổn định là gì? Phải khai báo trung thực chất liệu chính, như thép lò xo, thép hợp kim, v.v. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá, nếu khai báo không trung thực có thể bị hải quan nghi vấn. 8708.86 và 8708.99 phân biệt như thế nào? 8708.86 liệt kê cụ thể thanh ổn định và các bộ phận của nó, 8708.99 là phân nhóm bao quát cho các bộ phận khác. Chỉ cần hàng hóa là thanh ổn định, dù có kèm phụ kiện hay không, đều phải phân loại vào 8708.86. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của thanh ổn định là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần xác định theo chính sách mới nhất, có thể tra cứu qua Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Lưu ý thuế suất hoàn thuế có thể điều chỉnh, nên lấy chính sách tại thời điểm xuất khẩu làm chuẩn.
Q: Thanh ổn định và thanh chống nghiêng có phải là cùng một thứ không? Mã HS có giống nhau không?
A: Đúng, thanh ổn định và thanh chống nghiêng là tên gọi khác nhau của cùng một mặt hàng, đều chỉ thanh dùng để giảm nghiêng trong hệ thống treo xe. Mã HS của chúng đều là 8708.86, nhưng khi khai báo nên dùng tên tiêu chuẩn "Thanh ổn định" để tránh tranh chấp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 8708.86?
A: Thuế suất nhập khẩu cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hải quan mới nhất. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc tư vấn đại lý khai báo. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, khi khai báo lấy dữ liệu thời gian thực từ hệ thống hải quan làm chuẩn.
Q: Thanh ổn định có kèm đệm cao su, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn phân loại vào 8708.86. Nhưng giá trị của đệm cao su phải được tính vào giá tính thuế, khi khai báo cần ghi rõ có kèm đệm cao su không, để tránh khai báo giá không trung thực.
Q: Trong các yếu tố khai báo của thanh ổn định, "Loại xe áp dụng" có bắt buộc phải điền không?
A: Đúng, loại xe áp dụng là thông tin quan trọng chứng minh hàng hóa là bộ phận của xe cơ giới, phải điền thương hiệu và model cụ thể, không được ghi chung chung "Đa dụng".
Q: Nếu thanh ổn định dùng cho xe không phải xe cơ giới, như rơ moóc, thì phân loại vào mã nào?
A: Rơ moóc thuộc 8716, bộ phận của nó phân loại vào 8716.90. Nếu thanh ổn định chuyên dụng cho rơ moóc, phải phân loại vào 8716.90, không phải 8708.86.
Q: Yêu cầu khai báo chất liệu của thanh ổn định là gì?
A: Phải khai báo trung thực chất liệu chính, như thép lò xo, thép hợp kim, v.v. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá, nếu khai báo không trung thực có thể bị hải quan nghi vấn.
Q: 8708.86 và 8708.99 phân biệt như thế nào?
A: 8708.86 liệt kê cụ thể thanh ổn định và các bộ phận của nó, 8708.99 là phân nhóm bao quát cho các bộ phận khác. Chỉ cần hàng hóa là thanh ổn định, dù có kèm phụ kiện hay không, đều phải phân loại vào 8708.86.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của thanh ổn định là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần xác định theo chính sách mới nhất, có thể tra cứu qua Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Lưu ý thuế suất hoàn thuế có thể điều chỉnh, nên lấy chính sách tại thời điểm xuất khẩu làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.