Mã HS: 870831
Má phanh (vật liệu ma sát)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe trừ phương tiện đường sắt và xe điện, cùng các bộ phận và phụ tùng của chúng. Bao gồm xe cơ giới (như ô tô, xe tải, xe máy), máy kéo, xe chuyên dụng (như xe cứu hỏa, xe cẩu) cùng khung gầm, thân xe, bộ phận và phụ tùng của chúng. Chương này không bao gồm phương tiện đường sắt (Chương 86), máy bay (Chương 88) hoặc tàu thuyền (Chương 89).
Nhóm
Nhóm 8708 bao gồm các bộ phận và phụ tùng của xe cơ giới, bao gồm hệ thống phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, v.v. Cụ thể bao gồm phanh, phanh trợ lực và các bộ phận của chúng; hộp số và các bộ phận của chúng; cầu dẫn động và các bộ phận của chúng; bánh xe và các bộ phận của chúng; giảm xóc hệ thống treo; két tản nhiệt; bộ giảm thanh; ly hợp và các bộ phận của chúng; vô lăng, trục lái và cơ cấu lái; cùng các bộ phận và phụ tùng khác chưa được liệt kê.
Phân tích từng chữ số
Mã 870831 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu 87 biểu thị Chương 87 về xe và bộ phận, phụ tùng của chúng; chữ số thứ 3-4 là 08 biểu thị nhóm 8708, tức là bộ phận và phụ tùng của xe cơ giới; chữ số thứ 5-6 là 31 biểu thị phân nhóm 870831, cụ thể là tấm lót phanh (vật liệu ma sát). Phân nhóm này được chia nhỏ thêm thành 87083110 (tấm lót phanh chưa lắp ráp) và 87083190 (tấm lót phanh đã lắp ráp), nhưng mã này chỉ đến 6 chữ số, không hiển thị chi tiết 8-10 chữ số.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm lót phanh, thuộc bộ phận quan trọng của hệ thống phanh xe cơ giới, do đó được phân loại vào Chương 87. Vì là bộ phận chứ không phải xe nguyên chiếc, nên được phân loại vào nhóm 8708. Trong nhóm 8708, tấm lót phanh có phân nhóm riêng 870831, nên không được phân loại vào các bộ phận phanh khác (như 870830 phanh và phanh trợ lực) hoặc bộ phận chưa được liệt kê (870899).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là tấm lót phanh hoặc vật liệu ma sát, và nêu rõ loại xe áp dụng.
⚠️ Chỉ ghi "má phanh" mà không ghi rõ vật liệu hoặc loại xe, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Mô tả thành phần vật liệu ma sát, như bán kim loại, gốm, vật liệu hữu cơ, v.v., cùng vật liệu tấm đế (như đế thép).
⚠️ Bỏ qua vật liệu tấm đế, chỉ ghi "vật liệu ma sát", ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (như Bosch, Textar, v.v.), nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc không cung cấp thông tin thương hiệu.
Model
Điền số bộ phận hoặc model của nhà sản xuất, dùng để nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai, dẫn đến không thể đối chiếu.
Loại xe áp dụng
Ghi rõ loại xe áp dụng và model cụ thể, như ô tô, xe tải, và liệt kê dung tích hoặc tấn.
⚠️ Chỉ ghi "dùng cho ô tô", quá chung chung.
Đã lắp ráp hay chưa
Nêu rõ tấm lót phanh đã được lắp ráp trên guốc phanh hoặc kẹp phanh hay chưa, ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
⚠️ Không rõ đã lắp ráp hay chưa, dẫn đến phân loại sai vào 87083110 hoặc 87083190.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc vùng lãnh thổ sản xuất hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi gửi hàng.
GTIN hoặc CAS
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu hoặc số đăng ký hóa chất, cần cung cấp.
⚠️ Bỏ qua việc cung cấp, ảnh hưởng đến khớp dữ liệu hải quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm lót phanh (vật liệu ma sát); Vật liệu: Vật liệu ma sát bán kim loại, đế thép; Thương hiệu: Bosch; Model: 0986AB1234; Loại xe áp dụng: Ô tô Volkswagen Passat 1.8T; Đã lắp ráp: Chưa lắp ráp; Xuất xứ: Đức; GTIN: 1234567890123.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: hàng hóa có phải là tấm lót phanh (vật liệu ma sát) dùng cho xe cơ giới hay không. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu, tấm lót phanh thuộc bộ phận hệ thống phanh xe cơ giới, nên được phân loại vào nhóm 8708. Trong nhóm 8708, có phân nhóm riêng 870831. Cần lưu ý: tấm lót phanh phải dùng cho xe cơ giới (như ô tô, xe tải), không phải xe đạp hoặc máy bay. Nếu dùng cho xe khác, thì phân loại vào nhóm tương ứng. Ngoài ra, cần phân biệt đã lắp ráp hay chưa, chưa lắp ráp vào 87083110, đã lắp ráp vào 87083190.
Mã dễ nhầm:
870830 - Phanh và phanh trợ lực cùng các bộ phận
870830 bao gồm cụm phanh, trợ lực và các bộ phận, trong khi 870831 chỉ tấm lót phanh. Nếu tấm lót phanh được lắp ráp cùng guốc phanh hoặc kẹp phanh thành cụm, có thể phân loại vào 870830.
681381 - Vật liệu ma sát và sản phẩm chưa lắp ráp
681381 bao gồm vật liệu ma sát chưa lắp ráp (như amiăng, không amiăng), dùng cho phanh, ly hợp. Nhưng nếu đã rõ dùng cho xe cơ giới và chưa lắp ráp, vẫn nên phân loại vào 87083110, vì 870831 là phân nhóm cụ thể hơn.
871410 - Bộ phận xe máy
Tấm lót phanh xe máy phân loại vào 871410, không phải 870831. 870831 chỉ áp dụng cho xe cơ giới (không phải xe máy).
870899 - Bộ phận xe cơ giới khác
870899 là bộ phận chưa được liệt kê, nếu tấm lót phanh không đáp ứng định nghĩa 870831 (như không phải vật liệu ma sát), có thể phân loại vào đây.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Tấm lót phanh và má phanh có phải là cùng một thứ không? Mã HS có giống nhau không?
A: Tấm lót phanh là thuật ngữ chuyên môn của má phanh, thường chỉ phần vật liệu ma sát. Mã HS đều là 870831, nhưng cần lưu ý đã lắp ráp hay chưa. Chưa lắp ráp vào 87083110, đã lắp ráp vào 87083190.
Q: Làm thế nào để xác định tấm lót phanh đã lắp ráp hay chưa?
A: Đã lắp ráp nghĩa là tấm lót phanh đã được cố định trên guốc phanh hoặc kẹp phanh bằng tấm đế kim loại, tạo thành cụm hoàn chỉnh; chưa lắp ráp thì chỉ là khối vật liệu ma sát, cần lắp đặt sau. Khi khai báo cần cung cấp ảnh thực tế hoặc mô tả cấu trúc.
Q: Tấm lót phanh xe máy nên phân loại vào mã nào?
A: Tấm lót phanh xe máy phân loại vào 871410, vì 870831 chỉ áp dụng cho xe cơ giới (như ô tô, xe tải), không bao gồm xe máy.
Q: Nhập khẩu tấm lót phanh cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, vật liệu, thương hiệu, model, loại xe áp dụng, đã lắp ráp hay chưa, xuất xứ, v.v. Một số hải quan có thể yêu cầu cung cấp GTIN hoặc số CAS.
Q: Tấm lót phanh và tấm ma sát ly hợp có cùng mã không?
A: Không giống nhau. Tấm lót phanh phân loại vào 870831, tấm ma sát ly hợp phân loại vào 870893. Hai loại có công dụng khác nhau, cần phân loại theo chức năng thực tế.
Q: Nếu tấm lót phanh dùng cho máy móc công trình, mã có khác không?
A: Máy móc công trình (như máy xúc, máy xúc lật) nếu thuộc xe cơ giới, tấm lót phanh vẫn phân loại vào 870831; nếu thuộc xe không cơ giới (như một số thiết bị chuyên dụng), có thể phân loại vào chương khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu tấm lót phanh?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc. Thường cần nhập mã HS 870831 và xuất xứ.
Q: Điểm dễ sai nhất khi phân loại tấm lót phanh là gì?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: không phân biệt đã lắp ráp hay chưa, nhầm xe máy vào 870831, bỏ qua vật liệu dẫn đến phân loại vào 681381. Đề nghị kiểm tra kỹ mô tả hàng hóa và chú giải biểu thuế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.