Mã HS: 870510
Cần cẩu di động
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe cơ giới đường bộ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe lăn và các loại xe không có động cơ khác, cùng với các bộ phận và phụ kiện của chúng, ngoại trừ các loại xe đường sắt. Điểm cốt lõi của chương này là 'cơ giới' và 'sử dụng trên đường bộ', nhưng điểm đặc biệt của 8705 là mặc dù xe của nhóm này có khung gầm cơ giới, chúng chủ yếu được sử dụng để thực hiện một chức năng phi vận tải nào đó, như nâng hạ, khoan, chữa cháy, v.v. Do đó, Chương 87 không chỉ bao gồm xe chở khách và chở hàng mà còn bao gồm các loại xe chuyên dụng này.
Nhóm
Nhóm 8705 bao gồm 'xe cơ giới có mục đích đặc biệt', bao gồm xe cẩu, xe khoan, xe chữa cháy, xe trộn bê tông, xe quét đường, xe phun nước, xe phát thanh lưu động, xe thư viện lưu động, v.v. Đặc điểm chung của những xe này: được trang bị động cơ và cabin lái, nhưng chức năng chính không phải là chở người hay chở hàng mà là thực hiện các công việc cụ thể thông qua thiết bị trên xe. Sự khác biệt chính giữa 8705 và 8704 (xe cơ giới chở hàng) là liệu xe có mục đích chính là vận chuyển hàng hóa hay không.
Phân tích từng chữ số
870510 là mã phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu tiên '87' đại diện cho Chương 87 (xe và các bộ phận, phụ kiện của chúng, trừ xe đường sắt). Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 8705 (xe cơ giới có mục đích đặc biệt). Chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 870510, tức là 'cần cẩu di động' (còn gọi là cần cẩu ô tô, xe cẩu). Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn thành cần cẩu di động chưa được nêu tên, nhưng ở cấp độ sáu chữ số đã xác định rõ phạm vi hàng hóa. Logic mã hóa tổng thể: chương → nhóm → phân nhóm, hạn chế đặc điểm hàng hóa từng cấp.
Căn cứ phân loại
Cần cẩu di động được phân loại vào 870510, chứ không phải 8704 (xe chở hàng) hoặc 8426 (cần cẩu). Bởi vì khung gầm của nó là xe cơ giới, và cần cẩu là chức năng cốt lõi, phù hợp với định nghĩa 'xe cơ giới có mục đích đặc biệt' của 8705. 8426 bao gồm cần cẩu cố định hoặc không tự hành, như cần cẩu tháp, cần cẩu bánh xích (một số cần cẩu bánh xích nếu có khung gầm di chuyển có thể được phân loại vào 8426 hoặc 8705, tùy thuộc vào việc khung gầm có khả năng di chuyển độc lập hay không). 870510 đặc biệt chỉ cần cẩu được trang bị khung gầm bánh lốp hoặc bánh xích, có thể tự di chuyển.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là 'cần cẩu di động' hoặc 'cần cẩu ô tô', tránh sử dụng các tên thông thường như 'xe cẩu'.
⚠️ Điền 'xe cẩu', 'cần cẩu' mà không ghi rõ là loại di động.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như 'XCMG', 'Sany', 'Liebherr', v.v., nếu không có thương hiệu thì điền 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền thông số kỹ thuật cụ thể, như 'QY25K5', 'LTM 1100-5.2', v.v., để phân biệt các khả năng nâng hạ khác nhau.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc nhầm với số động cơ.
Trọng lượng toàn bộ
Điền tổng trọng lượng của cần cẩu trong trạng thái làm việc hoàn chỉnh, đơn vị là kilôgam, ảnh hưởng đến phân loại và phương thức vận chuyển.
⚠️ Chỉ điền trọng lượng khung gầm hoặc tải trọng nâng tối đa.
Tải trọng nâng tối đa
Điền tải trọng nâng định mức tối đa của cần cẩu trong điều kiện thiết kế, đơn vị là tấn hoặc kilôgam.
⚠️ Điền tải trọng thực tế nâng thay vì giá trị định mức.
Dung tích động cơ
Điền tổng dung tích xi lanh động cơ, đơn vị là mililít (cc) hoặc lít (L), dùng để xác định tiêu chuẩn khí thải và phân loại.
⚠️ Đơn vị dung tích sai hoặc điền công suất.
Số động cơ
Điền số sê-ri xuất xưởng của động cơ, dùng để nhận dạng duy nhất xe, khi khai báo hải quan cần phân biệt với số khung gầm.
⚠️ Nhầm lẫn với số khung (số khung gầm).
Số khung gầm
Điền số sê-ri xuất xưởng của khung gầm xe (VIN), là mã nhận dạng duy nhất của xe, thường gồm 17 ký tự.
⚠️ Điền không đầy đủ hoặc hoán đổi với số động cơ.
Ví dụ:
Tên hàng: Cần cẩu di động (cần cẩu ô tô) Thương hiệu: XCMG Model: QY25K5 Trọng lượng toàn bộ: 33000 kilôgam Tải trọng nâng tối đa: 25000 kilôgam Dung tích động cơ: 9726 mililít Số động cơ: WD615.334 Số khung gầm: LZGCB2M5XXXXXXXXX Ghi chú: Tự hành bánh lốp, không phải bánh xích, dùng để nâng hạ hàng hóa.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Xe có được trang bị khung gầm cơ giới độc lập, có thể tự di chuyển hay không; 2) Chức năng chính có phải là hoạt động nâng hạ hay không; 3) Có thuộc phạm vi 'xe cơ giới có mục đích đặc biệt' của 8705 hay không. Cần cẩu di động thường sử dụng khung gầm thông dụng hoặc chuyên dụng, được trang bị cabin lái và cần cẩu, phù hợp với mô tả của 8705. Nếu cần cẩu được lắp cố định trên xe nhưng chức năng chính của xe là vận chuyển, thì có thể được phân loại vào 8704; nếu cần cẩu là loại bánh xích nhưng không có chức năng tự hành, thì có thể được phân loại vào 8426.
Mã dễ nhầm:
8704 - Xe cơ giới chở hàng
8704 chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa, cần cẩu chỉ là thiết bị xếp dỡ phụ trợ; cần cẩu của 870510 là chức năng cốt lõi, thiết kế xe xoay quanh hoạt động nâng hạ.
8426 - Cần cẩu (không tự hành)
8426 bao gồm cần cẩu cố định, tháp, cổng trục, v.v. không tự hành, hoặc cần cẩu được lắp trên xe nhưng xe không thể tự di chuyển; 870510 là cần cẩu di động tự hành.
870590 - Xe cơ giới có mục đích đặc biệt khác
870590 bao gồm các xe đặc biệt khác ngoài cần cẩu di động, như xe chữa cháy, xe bơm bê tông, v.v., nếu chức năng cần cẩu không chiếm ưu thế thì có thể được phân loại vào đây.
8701 - Xe đầu kéo, máy kéo
8701 là máy kéo dùng để kéo hoặc nông nghiệp, mặc dù có thể kéo rơ moóc, nhưng không có chức năng nâng hạ, hoàn toàn khác với chức năng của cần cẩu di động.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Cần cẩu di động và cần cẩu ô tô có cùng mã HS không?
A: Đúng, cả hai đều được phân loại vào 870510. Cần cẩu ô tô là một loại cần cẩu di động, đặc biệt chỉ cần cẩu được lắp trên khung gầm ô tô. Mã HS 870510 bao gồm tất cả cần cẩu di động tự hành, bao gồm cần cẩu ô tô, cần cẩu bánh lốp và cần cẩu bánh xích (nếu có thể tự di chuyển).
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 870510?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Đề nghị truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Biểu thuế hải quan' để tra cứu thuế suất mới nhất. Cũng có thể tra cứu thuế suất hiệp định thông qua 'Mạng dịch vụ khu thương mại tự do Trung Quốc'. Lưu ý 870510 có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu hoặc đăng ký nhập khẩu tự động.
Q: Khi khai báo cần cẩu di động cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Ngoài hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn thông thường, thường cần cung cấp: 1) Mã nhận dạng xe (VIN) và số động cơ; 2) Giấy chứng nhận xuất xưởng; 3) Giấy phép nhập khẩu (nếu áp dụng); 4) Chứng nhận xuất xứ; 5) Đối với thiết bị cũ, có thể cần giấy chứng nhận kiểm tra trước khi vận chuyển. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Cần cẩu bánh xích nên được phân loại vào 870510 hay 8426?
A: Điều quan trọng là xem có chức năng tự di chuyển hay không. Nếu cần cẩu bánh xích có động cơ và cabin lái riêng, có thể di chuyển độc lập, thì được phân loại vào 870510; nếu là loại cố định hoặc cần tháo rời để vận chuyển, thì được phân loại vào 8426. Một số cần cẩu bánh xích lớn mặc dù có thể di chuyển quãng đường ngắn, nhưng nếu thiết kế yêu cầu tháo rời để vận chuyển, vẫn có thể được phân loại vào 8426.
Q: Làm thế nào để phân biệt 870510 và 870590?
A: 870510 đặc biệt chỉ cần cẩu di động, trong khi 870590 là các xe cơ giới có mục đích đặc biệt khác, như xe chữa cháy, xe bơm bê tông, xe quét đường, v.v. Nếu chức năng chính của xe là nâng hạ, thì phân loại vào 870510; nếu chức năng chính là các hoạt động khác (như bơm, chữa cháy), thì phân loại vào 870590.
Q: Xuất khẩu cần cẩu di động đến các nước 'Vành đai và Con đường' có những lưu ý gì?
A: Đầu tiên xác nhận mã HS của nước đến có nhất quán với Trung Quốc không (hầu hết các nước có sáu chữ số đầu giống nhau). Thứ hai, tìm hiểu thuế nhập khẩu, thuế GTGT và yêu cầu chứng nhận của nước đến (như CE, GOST). Một số nước yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi. Đề nghị xác nhận trước với đại lý vận tải và khách hàng nước đến về chứng từ thông quan.
Q: Nhập khẩu cần cẩu di động đã qua sử dụng có yêu cầu đặc biệt gì khi khai báo hải quan?
A: Thiết bị cũ nhập khẩu thường cần thực hiện kiểm tra trước khi vận chuyển và lấy giấy chứng nhận kiểm tra. Hải quan có thể kiểm tra thực tế thiết bị, xác minh tên hàng, model, năm sản xuất, giá trị, v.v. Ngoài ra, cần lưu ý tiêu chuẩn môi trường, như khí thải động cơ có đạt chuẩn không. Một số thiết bị cũ có thể bị cấm nhập khẩu, đề nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp trước.
Q: Trên tờ khai hải quan của cần cẩu di động, cột 'Mục đích sử dụng' nên điền như thế nào?
A: Mục đích sử dụng nên điền 'nâng hạ hàng hóa' hoặc 'hoạt động nâng hạ', tránh điền các từ mơ hồ như 'vận chuyển' hoặc 'công trình'. Đối với các ngành cụ thể như cảng, xây dựng, có thể ghi rõ 'nâng hạ container cảng' hoặc 'lắp đặt xây dựng'. Mục đích sử dụng có liên quan mật thiết đến phân loại, cần phản ánh chính xác chức năng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.