Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, từ nguyên liệu thủy tinh (như thủy tinh khối, ống, thanh) đến các thành phẩm khác nhau (như đồ dùng bằng thủy tinh, sợi thủy tinh, sản phẩm thủy tinh kỹ thuật). Chương này phân chia các nhóm hàng theo mức độ gia công và mục đích sử dụng, bao gồm sản xuất, gia công thủy tinh và các sản phẩm thủy tinh chuyên dụng, nhưng không bao gồm các linh kiện quang học bằng thủy tinh (Chương 90), đồ chơi bằng thủy tinh (Chương 95), v.v. Nhóm 7010 bao gồm ống tiêm, ống, chai, lọ, hũ, bình, lọ nhỏ, nút, nắp và các loại đồ chứa bằng thủy tinh khác, dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa. Nhóm này bao gồm các loại đồ chứa bằng thủy tinh khác nhau, dù đã qua gia công hay chưa, nhưng chủ yếu dùng cho đóng gói thương mại hoặc vận chuyển, không bao gồm đồ dùng thủy tinh gia dụng (như ly thủy tinh, bộ đồ ăn) hoặc đồ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. 2 chữ số đầu 70 đại diện cho Chương 70 (thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh). Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 7010 (ống tiêm, ống, chai, lọ, hũ, bình, lọ nhỏ, nút, nắp và các loại đồ chứa bằng thủy tinh khác). Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 7010.10, cụ thể là ống tiêm bằng thủy tinh. Ống tiêm là một loại đồ chứa nhỏ bằng thủy tinh, thường dùng để đựng dung dịch thuốc tiêm hoặc vắc-xin, được hàn kín và bẻ gãy khi sử dụng. Ống tiêm bằng thủy tinh được phân loại vào 7010.10 vì đây là đồ chứa nhỏ bằng thủy tinh, chủ yếu dùng để đóng gói dược phẩm. Khác biệt với các mã liền kề: 7010.20 là nút, nắp bằng thủy tinh; 7010.90 là các đồ chứa bằng thủy tinh khác (như chai, lọ). Ống tiêm có mục đích sử dụng cụ thể (y tế), và thường có dung tích nhỏ, kín, dễ bẻ, do đó được liệt kê thành phân nhóm riêng.
Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, từ nguyên liệu thủy tinh (như thủy tinh khối, ống, thanh) đến các thành phẩm khác nhau (như đồ dùng bằng thủy tinh, sợi thủy tinh, sản phẩm thủy tinh kỹ thuật). Chương này phân chia các nhóm hàng theo mức độ gia công và mục đích sử dụng, bao gồm sản xuất, gia công thủy tinh và các sản phẩm thủy tinh chuyên dụng, nhưng không bao gồm các linh kiện quang học bằng thủy tinh (Chương 90), đồ chơi bằng thủy tinh (Chương 95), v.v.
Nhóm
Nhóm 7010 bao gồm ống tiêm, ống, chai, lọ, hũ, bình, lọ nhỏ, nút, nắp và các loại đồ chứa bằng thủy tinh khác, dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa. Nhóm này bao gồm các loại đồ chứa bằng thủy tinh khác nhau, dù đã qua gia công hay chưa, nhưng chủ yếu dùng cho đóng gói thương mại hoặc vận chuyển, không bao gồm đồ dùng thủy tinh gia dụng (như ly thủy tinh, bộ đồ ăn) hoặc đồ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 70 đại diện cho Chương 70 (thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh). Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 7010 (ống tiêm, ống, chai, lọ, hũ, bình, lọ nhỏ, nút, nắp và các loại đồ chứa bằng thủy tinh khác). Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 7010.10, cụ thể là ống tiêm bằng thủy tinh. Ống tiêm là một loại đồ chứa nhỏ bằng thủy tinh, thường dùng để đựng dung dịch thuốc tiêm hoặc vắc-xin, được hàn kín và bẻ gãy khi sử dụng.
Căn cứ phân loại
Ống tiêm bằng thủy tinh được phân loại vào 7010.10 vì đây là đồ chứa nhỏ bằng thủy tinh, chủ yếu dùng để đóng gói dược phẩm. Khác biệt với các mã liền kề: 7010.20 là nút, nắp bằng thủy tinh; 7010.90 là các đồ chứa bằng thủy tinh khác (như chai, lọ). Ống tiêm có mục đích sử dụng cụ thể (y tế), và thường có dung tích nhỏ, kín, dễ bẻ, do đó được liệt kê thành phân nhóm riêng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "ống tiêm bằng thủy tinh", phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa. Chất liệu: Loại thủy tinh khai báo, như "thủy tinh borosilicat trung tính", "thủy tinh natri-canxi", v.v., ảnh hưởng đến phân loại. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cuối cùng của ống tiêm, như "dùng để đựng thuốc tiêm", "dùng để đóng gói vắc-xin", v.v. Dung tích: Khai báo dung tích của ống tiêm, như "1ml", "2ml", "5ml", v.v., ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm. Có vô trùng không: Khai báo có qua xử lý vô trùng hay không, như "vô trùng" hoặc "không vô trùng", ảnh hưởng đến điều kiện quản lý. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu, như "Schott", "Corning", v.v., không có thương hiệu ghi "không". Mã hiệu: Khai báo mã hiệu hoặc quy cách sản phẩm, như "Loại A", "Loại B", v.v. Tên hàng: ống tiêm bằng thủy tinh; Chất liệu: thủy tinh borosilicat trung tính; Mục đích sử dụng: dùng để đựng dung dịch thuốc tiêm; Dung tích: 2ml; Có vô trùng không: không vô trùng; Thương hiệu: không; Mã hiệu: Loại A. Khai sai ống tiêm thành chai thủy tinh, dẫn đến phân loại sai vào 7010.90. Không ghi dung tích, có thể bị hải quan yêu cầu khai báo bổ sung. Bỏ qua trạng thái vô trùng, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý (như giấy thông quan dược phẩm). Chất liệu khai báo không cụ thể, như chỉ ghi "thủy tinh", có thể gây nghi ngờ phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "ống tiêm bằng thủy tinh", phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Khai sai thành "chai thủy tinh" hoặc "ống thủy tinh", không nêu rõ mục đích sử dụng của ống tiêm.
Chất liệu
Loại thủy tinh khai báo, như "thủy tinh borosilicat trung tính", "thủy tinh natri-canxi", v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Chỉ ghi "thủy tinh", không ghi rõ thành phần cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của ống tiêm, như "dùng để đựng thuốc tiêm", "dùng để đóng gói vắc-xin", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "dùng để đóng gói", không nêu rõ mục đích y tế.
Dung tích
Khai báo dung tích của ống tiêm, như "1ml", "2ml", "5ml", v.v., ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
⚠️ Không cung cấp dung tích, hoặc đơn vị sai, như "1 gam".
Có vô trùng không
Khai báo có qua xử lý vô trùng hay không, như "vô trùng" hoặc "không vô trùng", ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
⚠️ Bỏ qua trạng thái vô trùng, dẫn đến thiếu khai báo các giấy tờ quản lý liên quan.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, như "Schott", "Corning", v.v., không có thương hiệu ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc ghi sai.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc quy cách sản phẩm, như "Loại A", "Loại B", v.v.
⚠️ Mã hiệu ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ: Tên hàng: ống tiêm bằng thủy tinh; Chất liệu: thủy tinh borosilicat trung tính; Mục đích sử dụng: dùng để đựng dung dịch thuốc tiêm; Dung tích: 2ml; Có vô trùng không: không vô trùng; Thương hiệu: không; Mã hiệu: Loại A.
Lỗi thường gặp:
Khai sai ống tiêm thành chai thủy tinh, dẫn đến phân loại sai vào 7010.90.
Không ghi dung tích, có thể bị hải quan yêu cầu khai báo bổ sung.
Bỏ qua trạng thái vô trùng, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý (như giấy thông quan dược phẩm).
Chất liệu khai báo không cụ thể, như chỉ ghi "thủy tinh", có thể gây nghi ngờ phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa là ống tiêm bằng thủy tinh, thuộc đồ chứa nhỏ bằng thủy tinh, chủ yếu dùng để đóng gói dược phẩm. Theo quy tắc chung phân loại HS, phân loại vào Chương 70 theo chất liệu và mục đích sử dụng. Nhóm 7010 bao gồm đồ chứa bằng thủy tinh, phân nhóm 7010.10 chỉ riêng ống tiêm. Cần xác nhận hàng hóa có phải là ống tiêm (không phải chai thủy tinh thông thường), và có dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hay không. 7010.20 Nút, nắp bằng thủy tinh: 7010.20 là nút, nắp bằng thủy tinh, dùng để đậy kín đồ chứa; còn 7010.10 là bản thân ống tiêm, là thân đồ chứa, hai loại có chức năng khác nhau. 7010.90 Đồ chứa bằng thủy tinh khác: 7010.90 bao gồm chai, lọ thủy tinh, v.v., nhưng ống tiêm có hình dạng đặc biệt (dung tích nhỏ, dễ bẻ) và mục đích y tế, nên được liệt kê riêng. 7017.10 Đồ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm: 7017.10 là đồ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm, như cốc có mỏ, ống nghiệm; ống tiêm tuy có thể dùng trong phòng thí nghiệm, nhưng mục đích chính là đóng gói dược phẩm, nên phân loại vào 7010.10. 3004.90 Dược phẩm: 3004.90 là ống tiêm đã được nạp dược phẩm; nếu ống tiêm đã chứa dược phẩm, thì phân loại vào Chương 30, không phải 7010.10. Có phải là ống tiêm bằng thủy tinh không? Có dùng để đựng dược phẩm không? Dung tích có rõ ràng không? Có qua xử lý vô trùng không? Đã được nạp dược phẩm chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa là ống tiêm bằng thủy tinh, thuộc đồ chứa nhỏ bằng thủy tinh, chủ yếu dùng để đóng gói dược phẩm. Theo quy tắc chung phân loại HS, phân loại vào Chương 70 theo chất liệu và mục đích sử dụng. Nhóm 7010 bao gồm đồ chứa bằng thủy tinh, phân nhóm 7010.10 chỉ riêng ống tiêm. Cần xác nhận hàng hóa có phải là ống tiêm (không phải chai thủy tinh thông thường), và có dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hay không.
Mã dễ nhầm:
7010.20 - Nút, nắp bằng thủy tinh
7010.20 là nút, nắp bằng thủy tinh, dùng để đậy kín đồ chứa; còn 7010.10 là bản thân ống tiêm, là thân đồ chứa, hai loại có chức năng khác nhau.
7010.90 - Đồ chứa bằng thủy tinh khác
7010.90 bao gồm chai, lọ thủy tinh, v.v., nhưng ống tiêm có hình dạng đặc biệt (dung tích nhỏ, dễ bẻ) và mục đích y tế, nên được liệt kê riêng.
7017.10 - Đồ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm
7017.10 là đồ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm, như cốc có mỏ, ống nghiệm; ống tiêm tuy có thể dùng trong phòng thí nghiệm, nhưng mục đích chính là đóng gói dược phẩm, nên phân loại vào 7010.10.
3004.90 - Dược phẩm
3004.90 là ống tiêm đã được nạp dược phẩm; nếu ống tiêm đã chứa dược phẩm, thì phân loại vào Chương 30, không phải 7010.10.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là ống tiêm bằng thủy tinh không?
✓ Có dùng để đựng dược phẩm không?
✓ Dung tích có rõ ràng không?
✓ Có qua xử lý vô trùng không?
✓ Đã được nạp dược phẩm chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của ống tiêm bằng thủy tinh là gì? Mã HS của ống tiêm bằng thủy tinh là 7010.10, thuộc Chương 70 thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, nhóm 7010 bao gồm đồ chứa bằng thủy tinh, phân nhóm 7010.10 chỉ riêng ống tiêm. Làm thế nào để phân biệt ống tiêm và chai thủy tinh? Ống tiêm thường là đồ chứa bằng thủy tinh dung tích nhỏ, kín, dễ bẻ, chủ yếu dùng để đóng gói dược phẩm; chai thủy tinh có dung tích lớn hơn, mục đích sử dụng rộng rãi. Khi phân loại, ống tiêm vào 7010.10, chai thủy tinh vào 7010.90. Ống tiêm đã nạp dược phẩm nên phân loại vào mã nào? Ống tiêm đã nạp dược phẩm nên phân loại vào Chương 30 dược phẩm, phân nhóm cụ thể xác định theo loại dược phẩm, như 3004.90. Ống tiêm rỗng chưa nạp phân loại vào 7010.10. Khai báo ống tiêm bằng thủy tinh cần cung cấp những yếu tố nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, dung tích, có vô trùng không, thương hiệu, mã hiệu, v.v. Chất liệu phải cụ thể, như thủy tinh borosilicat trung tính; mục đích sử dụng phải rõ ràng là đóng gói dược phẩm. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu ống tiêm bằng thủy tinh? Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Lưu ý thuế quan, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt có thể có. Ống tiêm bằng thủy tinh có điều kiện quản lý không? Có thể liên quan đến điều kiện quản lý dược phẩm, như ống tiêm vô trùng cần cung cấp giấy thông quan dược phẩm. Điều kiện quản lý cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và trạng thái của ống tiêm, khuyến nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan. Chất liệu của ống tiêm có ảnh hưởng đến phân loại không? Chất liệu tự nó không thay đổi mã HS, nhưng các chất liệu thủy tinh khác nhau có thể ảnh hưởng đến thuế suất hoặc điều kiện quản lý. Khi khai báo nên cung cấp trung thực chất liệu, như thủy tinh borosilicat trung tính, thủy tinh natri-canxi, v.v. Bán ống tiêm bằng thủy tinh qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào? Bán ống tiêm qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo mô hình thương mại thông thường hoặc thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, và tuân thủ quy định quản lý dược phẩm. Khuyến nghị tìm hiểu trước yêu cầu của nước đến.
Q: Mã HS của ống tiêm bằng thủy tinh là gì?
A: Mã HS của ống tiêm bằng thủy tinh là 7010.10, thuộc Chương 70 thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, nhóm 7010 bao gồm đồ chứa bằng thủy tinh, phân nhóm 7010.10 chỉ riêng ống tiêm.
Q: Làm thế nào để phân biệt ống tiêm và chai thủy tinh?
A: Ống tiêm thường là đồ chứa bằng thủy tinh dung tích nhỏ, kín, dễ bẻ, chủ yếu dùng để đóng gói dược phẩm; chai thủy tinh có dung tích lớn hơn, mục đích sử dụng rộng rãi. Khi phân loại, ống tiêm vào 7010.10, chai thủy tinh vào 7010.90.
Q: Ống tiêm đã nạp dược phẩm nên phân loại vào mã nào?
A: Ống tiêm đã nạp dược phẩm nên phân loại vào Chương 30 dược phẩm, phân nhóm cụ thể xác định theo loại dược phẩm, như 3004.90. Ống tiêm rỗng chưa nạp phân loại vào 7010.10.
Q: Khai báo ống tiêm bằng thủy tinh cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, dung tích, có vô trùng không, thương hiệu, mã hiệu, v.v. Chất liệu phải cụ thể, như thủy tinh borosilicat trung tính; mục đích sử dụng phải rõ ràng là đóng gói dược phẩm.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu ống tiêm bằng thủy tinh?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Lưu ý thuế quan, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt có thể có.
Q: Ống tiêm bằng thủy tinh có điều kiện quản lý không?
A: Có thể liên quan đến điều kiện quản lý dược phẩm, như ống tiêm vô trùng cần cung cấp giấy thông quan dược phẩm. Điều kiện quản lý cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và trạng thái của ống tiêm, khuyến nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan.
Q: Chất liệu của ống tiêm có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Chất liệu tự nó không thay đổi mã HS, nhưng các chất liệu thủy tinh khác nhau có thể ảnh hưởng đến thuế suất hoặc điều kiện quản lý. Khi khai báo nên cung cấp trung thực chất liệu, như thủy tinh borosilicat trung tính, thủy tinh natri-canxi, v.v.
Q: Bán ống tiêm bằng thủy tinh qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Bán ống tiêm qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo mô hình thương mại thông thường hoặc thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, và tuân thủ quy định quản lý dược phẩm. Khuyến nghị tìm hiểu trước yêu cầu của nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.