Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh và các loại sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi chương này từ cao su nguyên liệu (như mủ cao su, tờ cao su hun khói) đến bán thành phẩm (như tấm, băng, ống cao su chưa lưu hóa) và thành phẩm (như lốp xe, giày cao su, găng tay cao su, v.v.). Tuy nhiên, không phải tất cả các sản phẩm cao su đều được phân loại vào chương này, một số sản phẩm tùy theo mục đích sử dụng hoặc chất liệu có thể được phân loại vào các chương khác (như phụ tùng máy móc cao su thuộc Chương 84). Chương này là chương cốt lõi về phân loại hàng hóa ngành cao su. Nhóm 4011 dành riêng cho lốp cao su bơm hơi mới, bao gồm các loại lốp bơm hơi dùng cho xe cơ giới, xe đạp, máy bay, xe máy, v.v. Trong nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo mục đích sử dụng, cấu trúc, hoa lốp, v.v. Cần lưu ý rằng nhóm này chỉ bao gồm lốp bơm hơi mới, lốp đắp lại thuộc 4012, lốp đặc hoặc lốp bán đặc thuộc 4012, săm lốp thuộc 4013. Mã 401194 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "40" đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 "11" đại diện cho nhóm 4011 (lốp cao su bơm hơi mới); chữ số thứ 5-6 "94" đại diện cho phân nhóm 401194, cụ thể là lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp, và hoa lốp không phải kiểu xương cá. Trong đó, chữ số thứ 5 "9" biểu thị tập hợp các phân nhóm khác, chữ số thứ 6 "4" giới hạn thêm là dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp. Do đó, mã này chỉ định chính xác loại lốp có mục đích sử dụng và hoa lốp cụ thể. Mặt hàng này là lốp cao su bơm hơi mới, và chuyên dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp, hoa lốp không phải kiểu xương cá. Do đó được phân loại vào 4011. Nếu hoa lốp là kiểu xương cá, thì thuộc 401193 (lốp dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp có hoa lốp kiểu xương cá); nếu dùng cho xe khác (như xe con, xe khách), thì thuộc phân nhóm khác (như 401110, 401120, v.v.). Vì vậy, mục đích sử dụng và hoa lốp là yếu tố then chốt quyết định việc phân loại vào mã này.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh và các loại sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi chương này từ cao su nguyên liệu (như mủ cao su, tờ cao su hun khói) đến bán thành phẩm (như tấm, băng, ống cao su chưa lưu hóa) và thành phẩm (như lốp xe, giày cao su, găng tay cao su, v.v.). Tuy nhiên, không phải tất cả các sản phẩm cao su đều được phân loại vào chương này, một số sản phẩm tùy theo mục đích sử dụng hoặc chất liệu có thể được phân loại vào các chương khác (như phụ tùng máy móc cao su thuộc Chương 84). Chương này là chương cốt lõi về phân loại hàng hóa ngành cao su.
Nhóm
Nhóm 4011 dành riêng cho lốp cao su bơm hơi mới, bao gồm các loại lốp bơm hơi dùng cho xe cơ giới, xe đạp, máy bay, xe máy, v.v. Trong nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo mục đích sử dụng, cấu trúc, hoa lốp, v.v. Cần lưu ý rằng nhóm này chỉ bao gồm lốp bơm hơi mới, lốp đắp lại thuộc 4012, lốp đặc hoặc lốp bán đặc thuộc 4012, săm lốp thuộc 4013.
Phân tích từng chữ số
Mã 401194 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "40" đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 "11" đại diện cho nhóm 4011 (lốp cao su bơm hơi mới); chữ số thứ 5-6 "94" đại diện cho phân nhóm 401194, cụ thể là lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp, và hoa lốp không phải kiểu xương cá. Trong đó, chữ số thứ 5 "9" biểu thị tập hợp các phân nhóm khác, chữ số thứ 6 "4" giới hạn thêm là dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp. Do đó, mã này chỉ định chính xác loại lốp có mục đích sử dụng và hoa lốp cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lốp cao su bơm hơi mới, và chuyên dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp, hoa lốp không phải kiểu xương cá. Do đó được phân loại vào 4011. Nếu hoa lốp là kiểu xương cá, thì thuộc 401193 (lốp dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp có hoa lốp kiểu xương cá); nếu dùng cho xe khác (như xe con, xe khách), thì thuộc phân nhóm khác (như 401110, 401120, v.v.). Vì vậy, mục đích sử dụng và hoa lốp là yếu tố then chốt quyết định việc phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm "lốp cao su bơm hơi mới" và mục đích sử dụng (xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp), ví dụ "lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe khai thác mỏ". Mục đích sử dụng: Xác định rõ loại xe mà lốp phù hợp, như "xe khai thác mỏ", "xe công nghiệp" (xe nâng, máy xúc lật, v.v.), cần cụ thể đến loại xe. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu của lốp (như Michelin, Bridgestone, v.v.), nếu không có thương hiệu thì điền "không có thương hiệu". Model: Quy cách model của lốp, như "23.5R25", v.v., phải phù hợp với hàng hóa thực tế. Hoa lốp: Mô tả loại hoa lốp, như "không phải kiểu xương cá", "hoa ngang", "hoa khối", v.v., cần xác định rõ không phải kiểu xương cá. Là lốp mới hay không: Khai báo có phải lốp hoàn toàn mới hay không, mã này chỉ áp dụng cho lốp mới. Quy cách kích thước: Đường kính ngoài, chiều rộng mặt cắt, đường kính vành của lốp, như "đường kính ngoài 1600mm, chiều rộng mặt cắt 600mm". Tên hàng: Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe khai thác mỏ
Mục đích sử dụng: Xe ben khai thác mỏ
Thương hiệu: MICHELIN
Model: 40.00R57
Hoa lốp: Không phải kiểu xương cá (hoa khối)
Là lốp mới: Có
Quy cách kích thước: Đường kính ngoài 3590mm, chiều rộng mặt cắt 1010mm, đường kính vành 57 inch
Mã HS: 40119400 Nhầm lẫn lốp có hoa kiểu xương cá vào mã này, thực tế nên thuộc 401193. Không phân biệt lốp mới và lốp đắp lại, lốp đắp lại nên thuộc 4012. Mô tả mục đích sử dụng quá rộng, không cụ thể đến xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm "lốp cao su bơm hơi mới" và mục đích sử dụng (xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp), ví dụ "lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe khai thác mỏ".
⚠️ Chỉ ghi "lốp cao su" hoặc "lốp bơm hơi", không ghi rõ lốp mới và mục đích sử dụng.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ loại xe mà lốp phù hợp, như "xe khai thác mỏ", "xe công nghiệp" (xe nâng, máy xúc lật, v.v.), cần cụ thể đến loại xe.
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho công nghiệp", không phân biệt khai thác mỏ và công nghiệp thông thường.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của lốp (như Michelin, Bridgestone, v.v.), nếu không có thương hiệu thì điền "không có thương hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Quy cách model của lốp, như "23.5R25", v.v., phải phù hợp với hàng hóa thực tế.
⚠️ Điền sai model hoặc không khớp với thực tế.
Hoa lốp
Mô tả loại hoa lốp, như "không phải kiểu xương cá", "hoa ngang", "hoa khối", v.v., cần xác định rõ không phải kiểu xương cá.
⚠️ Không ghi rõ loại hoa lốp, hoặc điền nhầm thành kiểu xương cá.
Là lốp mới hay không
Khai báo có phải lốp hoàn toàn mới hay không, mã này chỉ áp dụng cho lốp mới.
⚠️ Khai báo nhầm lốp đắp lại thành lốp mới.
Quy cách kích thước
Đường kính ngoài, chiều rộng mặt cắt, đường kính vành của lốp, như "đường kính ngoài 1600mm, chiều rộng mặt cắt 600mm".
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc bỏ sót kích thước quan trọng.
Ví dụ: Tên hàng: Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe khai thác mỏ
Mục đích sử dụng: Xe ben khai thác mỏ
Thương hiệu: MICHELIN
Model: 40.00R57
Hoa lốp: Không phải kiểu xương cá (hoa khối)
Là lốp mới: Có
Quy cách kích thước: Đường kính ngoài 3590mm, chiều rộng mặt cắt 1010mm, đường kính vành 57 inch
Mã HS: 40119400
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn lốp có hoa kiểu xương cá vào mã này, thực tế nên thuộc 401193.
Không phân biệt lốp mới và lốp đắp lại, lốp đắp lại nên thuộc 4012.
Mô tả mục đích sử dụng quá rộng, không cụ thể đến xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp, dẫn đến tranh chấp phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa là lốp cao su bơm hơi mới (nhóm 4011); 2. Chuyên dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp (phân nhóm 4011.94); 3. Hoa lốp không phải kiểu xương cá (loại trừ 4011.93). Đồng thời cần xác nhận không thuộc nhóm khác (như lốp đắp lại 4012, săm lốp 4013). 401193 Lốp kiểu xương cá dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp: Hoa lốp là kiểu xương cá, trong khi 401194 là không phải kiểu xương cá. Hoa kiểu xương cá thường dùng cho điều kiện địa hình cần lực kéo cao. 401120 Lốp bơm hơi mới dùng cho xe khách hoặc xe vận tải: Dùng cho xe đường bộ (như xe tải, xe khách), không phải xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp. Mục đích sử dụng là điểm phân biệt chính. 401110 Lốp bơm hơi mới dùng cho xe con: Chuyên dùng cho xe con (sedan), khác với mục đích sử dụng xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp. 401140 Lốp bơm hơi mới dùng cho xe máy: Dùng cho xe máy, không phải xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp. 401220 Lốp đắp lại: Lốp đắp lại (lốp cũ đắp lại) thuộc 4012, trong khi 401194 chỉ áp dụng cho lốp mới. Có phải lốp hoàn toàn mới không? Có dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp không? Hoa lốp có phải không kiểu xương cá không? Có phải lốp bơm hơi không? Có loại trừ lốp đắp lại và lốp đặc không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa là lốp cao su bơm hơi mới (nhóm 4011); 2. Chuyên dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp (phân nhóm 4011.94); 3. Hoa lốp không phải kiểu xương cá (loại trừ 4011.93). Đồng thời cần xác nhận không thuộc nhóm khác (như lốp đắp lại 4012, săm lốp 4013).
Mã dễ nhầm:
401193 - Lốp kiểu xương cá dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp
Hoa lốp là kiểu xương cá, trong khi 401194 là không phải kiểu xương cá. Hoa kiểu xương cá thường dùng cho điều kiện địa hình cần lực kéo cao.
401120 - Lốp bơm hơi mới dùng cho xe khách hoặc xe vận tải
Dùng cho xe đường bộ (như xe tải, xe khách), không phải xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp. Mục đích sử dụng là điểm phân biệt chính.
401110 - Lốp bơm hơi mới dùng cho xe con
Chuyên dùng cho xe con (sedan), khác với mục đích sử dụng xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp.
401140 - Lốp bơm hơi mới dùng cho xe máy
Dùng cho xe máy, không phải xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp.
401220 - Lốp đắp lại
Lốp đắp lại (lốp cũ đắp lại) thuộc 4012, trong khi 401194 chỉ áp dụng cho lốp mới.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải lốp hoàn toàn mới không?
✓ Có dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp không?
✓ Hoa lốp có phải không kiểu xương cá không?
✓ Có phải lốp bơm hơi không?
✓ Có loại trừ lốp đắp lại và lốp đặc không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định lốp thuộc "dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp"? Chủ yếu dựa trên mục đích thiết kế và xe thực tế sử dụng. Xe khai thác mỏ bao gồm xe ben mỏ, máy xúc lật, v.v.; xe công nghiệp bao gồm xe nâng, máy xúc lật, cần cẩu, v.v. Nếu quy cách model lốp rõ ràng dùng cho các xe này (như lốp cỡ lớn), và khi nhập khẩu khai báo mục đích phù hợp, thì có thể xác định. Khi cần thiết có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng xe hoặc tiêu chuẩn ngành. Làm thế nào phân biệt hoa kiểu xương cá và không phải kiểu xương cá? Hoa kiểu xương cá (còn gọi hoa kéo) có mặt lốp xếp hình chữ V hoặc mũi tên, giống hình xương cá; không phải kiểu xương cá bao gồm hoa ngang, dọc, khối, hỗn hợp, v.v. Có thể xem ảnh hoa lốp hoặc thực tế, đặc điểm xương cá rõ ràng. Nếu không xác định được, có thể tham khảo ý kiến cơ quan chuyên môn. Nếu lốp vừa dùng được cho xe khai thác mỏ vừa dùng được cho xe công nghiệp, thì phân loại thế nào? Cả hai đều thuộc 401194, vì phân nhóm 4011.94 bao gồm dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp. Nhưng cần lưu ý, nếu đồng thời dùng được cho xe đường bộ, có thể gây tranh chấp phân loại, nên khai báo theo mục đích sử dụng chính và cung cấp chứng minh liên quan. Lốp đắp lại có thể thuộc 401194 không? Không. 401194 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi mới. Lốp đắp lại (dù bơm hơi hay không) nên thuộc nhóm 4012. Lốp đắp lại thường có dấu mòn hoặc dấu đắp lại, khi khai báo cần chú ý phân biệt. Quy cách model lốp có ảnh hưởng đến phân loại không? Quy cách model tự nó không quyết định trực tiếp phân loại, nhưng có thể dùng để hỗ trợ xác định mục đích sử dụng. Ví dụ, lốp cỡ lớn (như 40.00R57) thường dùng cho xe khai thác mỏ, còn lốp nhỏ có thể dùng cho xe công nghiệp. Khi phân loại vẫn cần dựa trên mục đích sử dụng và hoa lốp. Khi nhập khẩu lốp, trong các yếu tố khai báo có bắt buộc điền "thương hiệu" và "model" không? Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo quan trọng, giúp hải quan xác nhận hàng hóa. Không có thương hiệu thì điền "không có thương hiệu", model điền trung thực. Nếu bỏ sót hoặc sai, có thể dẫn đến chậm thông quan hoặc xử phạt. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 401194? Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống "xác định trước phân loại hải quan", cũng có thể hỏi công ty khai báo hải quan. Thuế suất thay đổi theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn. Nếu hoa lốp là kiểu xương cá, nhưng dùng cho xe công nghiệp, thì thuộc mã nào? Nên thuộc 401193 (lốp kiểu xương cá dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp). Hoa kiểu xương cá chuyên dùng cho điều kiện cần lực kéo cao, khi phân loại ưu tiên phân biệt theo hoa lốp.
Q: Làm thế nào để xác định lốp thuộc "dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp"?
A: Chủ yếu dựa trên mục đích thiết kế và xe thực tế sử dụng. Xe khai thác mỏ bao gồm xe ben mỏ, máy xúc lật, v.v.; xe công nghiệp bao gồm xe nâng, máy xúc lật, cần cẩu, v.v. Nếu quy cách model lốp rõ ràng dùng cho các xe này (như lốp cỡ lớn), và khi nhập khẩu khai báo mục đích phù hợp, thì có thể xác định. Khi cần thiết có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng xe hoặc tiêu chuẩn ngành.
Q: Làm thế nào phân biệt hoa kiểu xương cá và không phải kiểu xương cá?
A: Hoa kiểu xương cá (còn gọi hoa kéo) có mặt lốp xếp hình chữ V hoặc mũi tên, giống hình xương cá; không phải kiểu xương cá bao gồm hoa ngang, dọc, khối, hỗn hợp, v.v. Có thể xem ảnh hoa lốp hoặc thực tế, đặc điểm xương cá rõ ràng. Nếu không xác định được, có thể tham khảo ý kiến cơ quan chuyên môn.
Q: Nếu lốp vừa dùng được cho xe khai thác mỏ vừa dùng được cho xe công nghiệp, thì phân loại thế nào?
A: Cả hai đều thuộc 401194, vì phân nhóm 4011.94 bao gồm dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp. Nhưng cần lưu ý, nếu đồng thời dùng được cho xe đường bộ, có thể gây tranh chấp phân loại, nên khai báo theo mục đích sử dụng chính và cung cấp chứng minh liên quan.
Q: Lốp đắp lại có thể thuộc 401194 không?
A: Không. 401194 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi mới. Lốp đắp lại (dù bơm hơi hay không) nên thuộc nhóm 4012. Lốp đắp lại thường có dấu mòn hoặc dấu đắp lại, khi khai báo cần chú ý phân biệt.
Q: Quy cách model lốp có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Quy cách model tự nó không quyết định trực tiếp phân loại, nhưng có thể dùng để hỗ trợ xác định mục đích sử dụng. Ví dụ, lốp cỡ lớn (như 40.00R57) thường dùng cho xe khai thác mỏ, còn lốp nhỏ có thể dùng cho xe công nghiệp. Khi phân loại vẫn cần dựa trên mục đích sử dụng và hoa lốp.
Q: Khi nhập khẩu lốp, trong các yếu tố khai báo có bắt buộc điền "thương hiệu" và "model" không?
A: Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo quan trọng, giúp hải quan xác nhận hàng hóa. Không có thương hiệu thì điền "không có thương hiệu", model điền trung thực. Nếu bỏ sót hoặc sai, có thể dẫn đến chậm thông quan hoặc xử phạt.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 401194?
A: Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống "xác định trước phân loại hải quan", cũng có thể hỏi công ty khai báo hải quan. Thuế suất thay đổi theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu hoa lốp là kiểu xương cá, nhưng dùng cho xe công nghiệp, thì thuộc mã nào?
A: Nên thuộc 401193 (lốp kiểu xương cá dùng cho xe khai thác mỏ hoặc xe công nghiệp). Hoa kiểu xương cá chuyên dùng cho điều kiện cần lực kéo cao, khi phân loại ưu tiên phân biệt theo hoa lốp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.