Mã HS: 401120
Lốp xe hơi bằng cao su mới dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, phế liệu cao su và các sản phẩm cao su. Chương này được chia thành ba cấp độ: nguyên liệu thô, bán thành phẩm và thành phẩm, từ cao su dạng nguyên sinh đến các sản phẩm cuối cùng như lốp xe, ống cao su, băng cao su. Nhóm 4011 thuộc phần thành phẩm của chương này, đặc biệt chỉ lốp cao su bơm hơi mới, là một loại sản phẩm cao su quan trọng trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 4011 bao gồm lốp cao su bơm hơi mới, bao gồm các loại lốp bơm hơi dùng cho xe cơ giới, xe đạp, xe máy, máy bay, máy móc công trình, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo mục đích sử dụng lốp, loại xe, thông số kỹ thuật lốp, v.v. 401120 đặc biệt chỉ lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng (như xe con, xe khách, xe tải), là một trong những phân nhóm chính của nhóm 4011.
Phân tích từng chữ số
Mã 401120 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "40" đại diện Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 "11" đại diện nhóm 4011 (lốp cao su bơm hơi mới); chữ số thứ 5-6 "20" đại diện phân nhóm 401120 (lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng. Lưu ý, chữ số thứ 5 "2" biểu thị lốp dùng cho xe cơ giới, chữ số thứ 6 "0" biểu thị loại cụ thể là dùng cho xe chở khách hoặc chở hàng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng, phù hợp với định nghĩa nhóm 4011 "lốp cao su bơm hơi mới", và chuyên dùng cho xe chở khách hoặc chở hàng, nên được phân loại vào 401120. Nếu dùng cho xe đạp, xe máy, máy bay, v.v. thì phân loại vào phân nhóm khác; nếu là lốp đắp lại thì phân loại vào 4012; nếu là lốp đặc thì phân loại vào 4013. Do đó, mục đích sử dụng và "mới" là điểm phân biệt then chốt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là "lốp cao su bơm hơi mới", và ghi rõ loại xe áp dụng, như "lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở khách".
⚠️ Chỉ ghi "lốp" hoặc "lốp cao su", không ghi rõ "mới" và "bơm hơi", dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả xe áp dụng của lốp, như "dùng cho xe cơ giới chở khách" hoặc "dùng cho xe cơ giới chở hàng", cần phù hợp với phân nhóm mã HS.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng cho ô tô", không phân biệt chở khách hay chở hàng, có thể ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của lốp khai báo, như "Michelin", "Bridgestone", v.v., không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Model
Thông số kỹ thuật model của lốp, như "205/55R16", nên bao gồm chiều rộng mặt cắt, tỷ lệ dẹt, loại cấu trúc, đường kính vành, v.v.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc sai, như thiếu cấp tốc độ, chỉ số tải trọng.
Có phải lốp bơm hơi mới không
Khai báo rõ ràng có phải lốp bơm hơi mới không, nên điền "Có" hoặc "Không", yếu tố này là then chốt cho phân loại.
⚠️ Khai báo sai lốp đắp lại là "Có", dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Chất liệu chính của lốp, thường là cao su, có thể ghi "cao su", nếu có chất liệu đặc biệt cần giải thích.
⚠️ Không khai báo chất liệu, hoặc khai báo sai là nhựa, v.v.
Kích thước thông số
Thông tin kích thước như đường kính ngoài, chiều rộng mặt cắt của lốp, giúp hải quan xác nhận phân loại.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất, như lẫn lộn inch và milimét.
Loại xe áp dụng
Loại xe áp dụng cụ thể, như "xe con", "xe khách", "xe tải", v.v., nên phù hợp với mô tả mục đích sử dụng.
⚠️ Mô tả loại xe quá rộng, không cụ thể đến chở khách hoặc chở hàng.
Ví dụ:
Tên hàng: Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở khách; Mục đích sử dụng: Dùng cho xe cơ giới chở khách; Thương hiệu: Michelin; Model: 205/55R16 91V; Có phải lốp bơm hơi mới không: Có; Chất liệu: Cao su; Kích thước thông số: Đường kính ngoài 632mm, chiều rộng mặt cắt 205mm; Loại xe áp dụng: Xe con.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa có phải là lốp cao su bơm hơi mới không; 2. Có dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng không. Theo chú giải Chương 40 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, 4011 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi mới, và 401120 đặc biệt chỉ dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng. Nếu lốp dùng cho xe khác (như xe đạp, xe máy, máy bay) hoặc xe không cơ giới, thì phân loại vào phân nhóm khác. Nếu là lốp đắp lại, phân loại vào 4012; nếu là lốp đặc, phân loại vào 4013.
Mã dễ nhầm:
401110 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe con
401110 đặc biệt chỉ lốp bơm hơi mới dùng cho xe con (như xe sedan), trong khi 401120 bao gồm xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng, phạm vi rộng hơn, bao gồm xe khách, xe tải, v.v. Nếu lốp rõ ràng dùng cho xe con, nên phân loại vào 401110.
401120 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng
Sự khác biệt giữa mã này và 401110 là loại xe áp dụng: 401110 chỉ giới hạn xe con, 401120 bao gồm xe khách, xe tải, v.v. Nếu lốp dùng cho xe con, ưu tiên phân loại vào 401110.
401130 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho máy bay
401130 chuyên dùng cho máy bay, trong khi 401120 dùng cho xe cơ giới mặt đất. Nếu lốp dùng cho máy bay, nên phân loại vào 401130.
401140 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy
401140 chuyên dùng cho xe máy, trong khi 401120 dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng. Nếu lốp dùng cho xe máy, nên phân loại vào 401140.
4012 - Lốp bơm hơi đắp lại hoặc đã qua sử dụng
4012 bao gồm lốp bơm hơi đắp lại hoặc đã qua sử dụng, trong khi 4011 chỉ giới hạn lốp bơm hơi mới. Nếu lốp là đắp lại hoặc đã qua sử dụng, nên phân loại vào 4012.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định lốp thuộc 401120?
A: Trước tiên xác nhận lốp là lốp cao su bơm hơi mới, và dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng (như xe khách, xe tải). Nếu dùng cho xe con, nên phân loại vào 401110; nếu dùng cho xe máy hoặc máy bay, thì phân loại vào phân nhóm khác. Đồng thời lưu ý loại trừ lốp đắp lại.
Q: Sự khác biệt giữa 401120 và 401110 là gì?
A: 401110 đặc biệt chỉ lốp bơm hơi mới dùng cho xe con (như xe sedan), trong khi 401120 bao gồm lốp bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng (như xe khách, xe tải). Do đó, nếu lốp rõ ràng dùng cho xe con, nên phân loại vào 401110; nếu dùng cho xe chở khách hoặc chở hàng khác, thì phân loại vào 401120.
Q: Lốp đắp lại có thể phân loại vào 401120 không?
A: Không. 401120 chỉ áp dụng cho lốp cao su bơm hơi mới. Lốp đắp lại nên phân loại vào nhóm 4012, phân nhóm cụ thể được phân chia thêm theo mục đích sử dụng. Khi khai báo cần ghi rõ "Có phải lốp bơm hơi mới không" là "Không".
Q: Khi khai báo 401120 cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, có phải lốp bơm hơi mới không, chất liệu, kích thước thông số, loại xe áp dụng, v.v. Trong đó "Có phải lốp bơm hơi mới không" và "Mục đích sử dụng" là yếu tố phân loại then chốt, phải khai báo chính xác.
Q: Nếu lốp dùng cho xe khách và xe tải, nhưng thông số giống nhau, nên phân loại như thế nào?
A: 401120 bao gồm lốp dùng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng, do đó dù dùng cho xe khách hay xe tải, miễn là thuộc xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng, đều có thể phân loại vào 401120. Nhưng cần ghi rõ loại xe áp dụng trong yếu tố khai báo.
Q: Tra cứu thuế suất của 401120 ở đâu?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc bảng thuế suất do Tổng cục Hải quan công bố, cũng có thể thông qua phán định trước phân loại hải quan hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp để có thông tin thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, cần lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Lốp 401120 nếu dùng cho máy móc công trình, còn có thể phân loại vào mã này không?
A: Không. 401120 chỉ áp dụng cho xe cơ giới chở khách hoặc chở hàng. Lốp dùng cho máy móc công trình thường phân loại vào phân nhóm khác của 4011, như 401180 (dùng cho xe xây dựng, khai thác mỏ hoặc vận chuyển công nghiệp). Cần phân loại chính xác theo mục đích sử dụng thực tế.
Q: Khai báo sai model sẽ có hậu quả gì?
A: Model là một trong các yếu tố khai báo, điền sai có thể dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại, thậm chí gây ra rủi ro khai báo không đúng, thiếu thuế, v.v. Khuyến nghị điền đầy đủ model theo đúng nhãn trên thành lốp, bao gồm chiều rộng mặt cắt, tỷ lệ dẹt, đường kính vành, chỉ số tải trọng và cấp tốc độ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.