Mã HS: 391212
Cellulose axetat dạng hạt sơ cấp (đã hóa dẻo)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polymer ở dạng nguyên sinh, phế liệu và bán thành phẩm. Chương này được chia thành bốn phần theo nguồn gốc polymer: 39.01-39.11 là nhựa dầu mỏ và polymer tổng hợp, 39.12-39.14 là polymer tự nhiên và dẫn xuất của chúng (như cellulose, cao su), 39.15-39.25 là phế liệu và sản phẩm, 39.26 là các sản phẩm plastic khác. Chú giải của chương này định nghĩa chặt chẽ "dạng nguyên sinh" bao gồm dạng lỏng, dạng hồ, dạng khối, dạng bột, v.v., và chương này không bao gồm plastic đã được chế tạo thành sản phẩm cụ thể.
Nhóm
Nhóm 3912 bao gồm cellulose và các dẫn xuất hóa học của cellulose ở dạng nguyên sinh khác, bao gồm cellulose nitrat, cellulose axetat, các ete và este cellulose khác. Nhóm này được chia thành các phân nhóm theo việc có hóa dẻo hay không và loại dẫn xuất cụ thể. Cellulose axetat là dẫn xuất este của cellulose được điều chế bằng phản ứng của cellulose với anhydrit axetic, sau khi hóa dẻo có tính nhiệt dẻo, có thể được sử dụng để sản xuất phim, sợi, sản phẩm plastic, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 391212 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "39" đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic); chữ số thứ 3-4 "12" đại diện cho nhóm 3912 (cellulose và các dẫn xuất hóa học của cellulose ở dạng nguyên sinh khác); chữ số thứ 5-6 "12" đại diện cho phân nhóm 3912.12 (cellulose axetat đã hóa dẻo ở dạng nguyên sinh). Trong đó "hóa dẻo" chỉ việc thêm chất hóa dẻo để cải thiện tính gia công, khác với cellulose axetat chưa hóa dẻo (3912.11). Phân nhóm này chỉ bao gồm dạng nguyên sinh (như bột, hạt, khối, v.v.), không bao gồm bán thành phẩm hoặc sản phẩm đã được chế tạo thành tấm, màng, sợi, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cellulose axetat đã hóa dẻo, thuộc dẫn xuất hóa học của cellulose, và ở dạng nguyên sinh, do đó được phân loại vào 3912. Cellulose axetat chưa hóa dẻo được phân loại vào 3912.11; nếu đã được chế tạo thành dạng không nguyên sinh (như tấm, phiến, màng) thì được phân loại vào các nhóm sau 3912 (như 3920 hoặc 3921). Đồng thời, nếu là phế liệu cellulose axetat thì được phân loại vào 3915, không phải 3912. Do đó, đã hóa dẻo và ở dạng nguyên sinh là yếu tố then chốt để phân loại vào 3912.12.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là "cellulose axetat đã hóa dẻo ở dạng nguyên sinh" hoặc "cellulose axetat đã hóa dẻo".
⚠️ Chỉ ghi "cellulose axetat" mà không ghi rõ đã hóa dẻo hoặc dạng nguyên sinh, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình thức vật lý của hàng hóa, như bột, hạt, khối, chất lỏng, v.v., cần phù hợp với định nghĩa "dạng nguyên sinh".
⚠️ Mô tả là "tấm" hoặc "màng", những dạng không nguyên sinh này nên được phân loại vào nhóm khác.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ hàm lượng cellulose axetat, loại và hàm lượng chất hóa dẻo, các phụ gia khác (như chất ổn định, chất màu) và độ ẩm, v.v.
⚠️ Không liệt kê tên cụ thể và tỷ lệ chất hóa dẻo, dẫn đến không thể xác định có hóa dẻo hay không.
Loại chất hóa dẻo
Nêu rõ tên hóa học của chất hóa dẻo, như dioctyl phthalat, tricresyl phosphat, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "chất hóa dẻo" mà không cung cấp tên hóa học cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Nguồn gốc
Nêu rõ là nguyên sinh (nguyên liệu mới) hay nguyên liệu tái chế, nguyên liệu tái chế có thể liên quan đến môi trường hoặc chênh lệch thuế quan.
⚠️ Không phân biệt nguyên liệu mới và nguyên liệu tái chế, có thể dẫn đến áp dụng điều kiện quản lý khác nhau.
Thương hiệu hoặc kiểu loại
Nếu có thương hiệu hoặc kiểu loại, cần khai báo trung thực, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu kiểu loại không khớp với hàng hóa thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Mục đích sử dụng
Tóm tắt mục đích sử dụng chính, như dùng để sản xuất sản phẩm plastic, sợi, sơn, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng trong công nghiệp", thiếu tính cụ thể.
Ví dụ:
Tên hàng: cellulose axetat đã hóa dẻo ở dạng nguyên sinh; Ngoại quan: hạt màu trắng; Thành phần hàm lượng: cellulose axetat 85%, dioctyl phthalat 12%, chất ổn định 2%, độ ẩm 1%; Loại chất hóa dẻo: dioctyl phthalat; Nguồn gốc: nguyên sinh; Thương hiệu: không; Kiểu loại: CA-100; Mục đích sử dụng: dùng để ép phun sản xuất tay cầm dụng cụ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Thứ nhất, xác nhận hàng hóa thuộc phạm vi plastic của Chương 39 và ở dạng nguyên sinh. Thứ hai, theo thành phần hóa học, cellulose axetat thuộc dẫn xuất cellulose, nên được phân loại vào 3912. Tiếp theo, theo việc có hóa dẻo hay không, cellulose axetat đã hóa dẻo được phân loại vào 3912.12, chưa hóa dẻo vào 3912.11. Nếu hàng hóa đã được chế tạo thành dạng không nguyên sinh, cần xem xét các nhóm tiếp theo của Chương 39 (như 3920, 3921) hoặc Chương 54 (sợi hóa học), v.v. Đồng thời, cần lưu ý loại trừ phế liệu (3915) và hàng hóa đã được chế tạo thành sản phẩm cụ thể.
Mã dễ nhầm:
391211 - Cellulose axetat chưa hóa dẻo
Khác với 3912.12 ở việc có thêm chất hóa dẻo hay không. Sản phẩm chưa hóa dẻo có độ giòn cao, sản phẩm đã hóa dẻo có độ dẻo dai tốt. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh chất hóa dẻo.
391231 - Carboxymethyl cellulose và muối của nó
Carboxymethyl cellulose là ete cellulose, trong khi cellulose axetat là este cellulose. Cấu trúc hóa học khác nhau, mục đích sử dụng khác nhau, nhưng ngoại quan có thể tương tự, cần phân biệt thông qua phân tích thành phần.
391220 - Cellulose nitrat
Cellulose nitrat cũng là este cellulose, nhưng nhóm thế là nitrat, dễ cháy nổ, phân loại khác. Cellulose axetat tương đối ổn định hơn.
392073 - Tấm, phiến, màng từ cellulose axetat
Mã này là bán thành phẩm hoặc sản phẩm, không phải dạng nguyên sinh. Nếu cellulose axetat đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, nên phân loại vào 3920.73, không phải 3912.12.
391510 - Phế liệu cellulose axetat
Phế liệu được phân loại vào 3915, không phải 3912. Nếu hàng hóa là phế liệu cellulose axetat tái chế, ngay cả khi ở dạng nguyên sinh, cũng nên phân loại theo phế liệu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định cellulose axetat có "hóa dẻo" hay không?
A: Hóa dẻo là việc thêm chất hóa dẻo (như loại phthalat, loại phosphat) vào cellulose axetat để cải thiện tính gia công. Thông thường hàm lượng chất hóa dẻo từ 10%-30%. Khi khai báo cần cung cấp tên và hàm lượng chất hóa dẻo, hải quan có thể yêu cầu kiểm nghiệm. Nếu không thêm hoặc thêm với lượng rất thấp, được coi là chưa hóa dẻo, phân loại vào 3912.11.
Q: Thuế suất nhập khẩu cellulose axetat dạng nguyên sinh (đã hóa dẻo) là bao nhiêu?
A: Thuế suất thuế quan thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Đề nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" mới nhất hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia. Thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất hiệp định, v.v. cần xác định theo xuất xứ cụ thể. Phản hồi này không cung cấp giá trị thuế suất cụ thể.
Q: Nếu cellulose axetat là nguyên liệu tái chế, có thể phân loại vào 3912.12 không?
A: Không. Phế liệu cellulose axetat tái chế nên được phân loại vào 3915, ngay cả khi đã qua xử lý tạo hạt ở dạng nguyên sinh, nếu nguồn gốc là phế liệu, vẫn có thể phân loại theo phế liệu. Nhưng nếu nguyên liệu tái chế đã qua biến tính hóa học thành cellulose axetat mới, có thể phân loại vào 3912. Cần đánh giá theo quy trình gia công và thành phần thực tế.
Q: Khi khai báo, mục "Ngoại quan" nên điền như thế nào?
A: Nên mô tả chính xác hình thức vật lý của hàng hóa, như "hạt màu trắng", "khối trong suốt", "bột", v.v. Tránh sử dụng mô tả không phải dạng nguyên sinh như "tấm", "màng", nếu không có thể dẫn đến phân loại sai. Nếu là chất lỏng, cần ghi rõ "chất lỏng" và độ nhớt, v.v.
Q: Cellulose axetat và cellulose axetat có phải là cùng một chất không?
A: Đúng, cellulose axetat còn gọi là cellulose axetat, tiếng Anh đều là Cellulose acetate. Khi khai báo nên sử dụng "cellulose axetat" để phù hợp với biểu thuế. Nhưng cần lưu ý, nếu là dẫn xuất của este cellulose axetat (như cellulose acetat butyrat), thì phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Làm thế nào để phân biệt 3912.12 và 3920.73?
A: 3912.12 áp dụng cho dạng nguyên sinh (như hạt, bột), trong khi 3920.73 áp dụng cho dạng không nguyên sinh đã được chế tạo thành tấm, phiến, màng, v.v. Nếu cellulose axetat đã được ép thành tấm, ngay cả khi chưa qua gia công thêm, cũng nên phân loại vào 3920.73. Điểm then chốt để đánh giá là hình dạng có thuộc dạng nguyên sinh hay không.
Q: Yếu tố khai báo "Thành phần hàm lượng" cần chi tiết đến mức nào?
A: Cần liệt kê hàm lượng cellulose axetat, loại và hàm lượng chất hóa dẻo, các phụ gia khác (như chất ổn định, chất màu) và độ ẩm. Nếu là hỗn hợp, còn cần ghi rõ tỷ lệ các thành phần. Phần trăm hàm lượng phải chính xác, sai số không nên vượt quá 5%.
Q: Nếu hàng hóa có cả cellulose axetat đã hóa dẻo và chưa hóa dẻo, phân loại như thế nào?
A: Nếu là hỗn hợp, cần xác định phân loại theo thành phần chính (chiếm tỷ trọng lớn nhất). Nếu cellulose axetat đã hóa dẻo chiếm tỷ lệ lớn nhất, phân loại vào 3912.12; ngược lại vào 3912.11. Nếu không thể phân biệt, đề nghị cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, hoặc phân loại theo chưa hóa dẻo (theo hướng chặt chẽ).
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.