Mã HS: 200710
Mứt trái cây đồng nhất
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các sản phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm thực phẩm được chế biến bằng cách ngâm giấm, ướp đường, nấu chín, đồng hóa, v.v. Chương này không bao gồm hàng hóa chỉ được đông lạnh đơn giản hoặc bảo quản tạm thời (thuộc Chương 7 hoặc Chương 8), cũng không bao gồm thực phẩm được chế biến bằng các phương pháp khác (như sản phẩm nướng thuộc Chương 19). Đặc điểm cốt lõi là đã qua chế biến sâu, làm thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm gốc.
Nhóm
Nhóm 2007 bao gồm riêng các chế phẩm đồng hóa (homogenized preparations), tức là mứt, thạch, mứt cam quýt, v.v. được xay mịn, rây hoặc đồng hóa để sản phẩm có dạng sệt hoặc kem đồng nhất. Các chế phẩm này thường được làm từ trái cây hoặc hạt, được nấu chín và thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, có thể ăn trực tiếp hoặc dùng làm nguyên liệu thực phẩm. Sản phẩm thuộc nhóm này phải đáp ứng yêu cầu công nghệ 'đồng hóa', tức là độ mịn của hạt đạt mức không thể nhận biết.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '20' đại diện cho Chương 20: Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 2007: Mứt, thạch, mứt cam quýt và các chế phẩm đồng hóa khác. Chữ số thứ 5-6 '10' là phân nhóm 2007.10: Chế phẩm đồng hóa (homogenized preparations). Do đó, mã đầy đủ 200710 biểu thị mứt đồng hóa, tức là sản phẩm mứt đã qua xử lý đồng hóa, có dạng sệt đồng nhất. Lưu ý: Phân nhóm 2007.10 chỉ bao gồm chế phẩm đồng hóa, trong khi các loại mứt, thạch không đồng hóa khác thuộc 2007.91 đến 2007.99.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 200710 vì đã qua xử lý đồng hóa, độ mịn của hạt đạt mức không thể nhận biết, phù hợp với định nghĩa 'chế phẩm đồng hóa'. Sự khác biệt với mã liền kề 200791 (mứt cam quýt) hoặc 200799 (mứt khác) là: sản phẩm của 200791 và 200799 có thể giữ lại hạt thịt quả hoặc chưa đồng hóa hoàn toàn, trong khi 200710 yêu cầu sản phẩm có dạng sệt đồng nhất. Ngoài ra, nếu sản phẩm chỉ được đun sôi đơn giản mà không đồng hóa, dù là mứt, cũng không thuộc 200710.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải bao gồm từ 'đồng hóa', ví dụ 'mứt dâu tây đồng hóa'.
⚠️ Chỉ ghi 'mứt' mà không ghi 'đồng hóa', dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như hàm lượng trái cây, hàm lượng đường, phụ gia, v.v.
⚠️ Không ghi rõ loại trái cây cụ thể hoặc độ đường, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình đồng hóa, ví dụ 'được xay mịn đồng hóa đến độ mịn hạt ≤100 micron'.
⚠️ Ghi chung chung 'chế biến' mà không giải thích đồng hóa, không thể chứng minh thuộc 200710.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói bên trong và trọng lượng tịnh, ví dụ '200 gram/chai, đóng chai thủy tinh'.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc chất liệu bao bì, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không').
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhãn hiệu, hoặc không cung cấp tên dịch tiếng Trung.
Ngày sản xuất/Hạn sử dụng
Cung cấp ngày sản xuất và hạn sử dụng, dùng cho giám sát an toàn thực phẩm.
⚠️ Định dạng không chuẩn, ví dụ chỉ ghi 'năm 2024'.
Quốc gia (khu vực) xuất xứ
Điền quốc gia xuất xứ của hàng hóa, ví dụ 'Ý'.
⚠️ Điền sai quốc gia xuất khẩu hoặc quốc gia trung chuyển.
Ví dụ:
Tên hàng: Mứt dâu tây đồng hóa; Thành phần hàm lượng: Dâu tây 60%, đường trắng 35%, pectin 3%, axit citric 2%; Phương pháp chế biến: Dâu tây được rửa sạch, bỏ cuống, nấu chín, sau đó đồng hóa qua máy nghiền keo đến độ mịn hạt ≤80 micron; Quy cách đóng gói: 200 gram/chai, đóng chai thủy tinh, 24 chai/thùng; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 18 tháng; Quốc gia xuất xứ: Ý.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là sản phẩm có được xử lý đồng hóa hay không, tức là qua xay mịn, rây hoặc đồng hóa để độ mịn hạt đạt mức không thể nhận biết. Theo chú giải HS, chế phẩm đồng hóa phải có dạng sệt đồng nhất, thường dùng cho thực phẩm trẻ em hoặc ăn trực tiếp. Nếu sản phẩm giữ lại hạt thịt quả hoặc chưa đồng hóa, thì phân loại theo mứt không đồng hóa vào 2007.91 đến 2007.99. Ngoài ra, nếu sản phẩm chứa nước ép trái cây hoặc nước ép rau, và hàm lượng trái cây dưới 50%, có thể thuộc các nhóm khác của Chương 20 hoặc Chương 21.
Mã dễ nhầm:
200791 - Mứt cam quýt
200791 chỉ mứt cam quýt, thạch, mứt cam quýt không đồng hóa, có thể giữ lại vỏ hoặc hạt thịt quả; trong khi 200710 yêu cầu xử lý đồng hóa, và không giới hạn ở cam quýt.
200799 - Mứt khác
200799 bao gồm các loại mứt không đồng hóa khác, như mứt dâu tây, mứt táo, thường có cảm giác hạt; 200710 nhấn mạnh công nghệ đồng hóa, có dạng sệt đồng nhất.
200600 - Rau quả ướp đường
200600 chỉ rau quả được bảo quản bằng ướp đường, nấu đường hoặc ngâm đường, sản phẩm có hình dạng nguyên vẹn hoặc dạng khối; 200710 là dạng sệt đồng hóa, và thường được nấu chín.
200510 - Rau đồng hóa
200510 là chế phẩm rau đồng hóa, nguyên liệu là rau; 200710 là chế phẩm trái cây hoặc hạt đồng hóa, nguyên liệu khác nhau.
210690 - Thực phẩm khác
210690 là thực phẩm chưa được liệt kê, nếu mứt đồng hóa không đáp ứng định nghĩa 2007 (như hàm lượng trái cây quá thấp), có thể thuộc mã này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mứt đồng hóa và mứt thông thường khác nhau như thế nào trong phân loại HS?
A: Mứt đồng hóa thuộc 200710, mứt thông thường theo nguyên liệu thuộc 200791 (cam quýt) hoặc 200799 (khác). Sự khác biệt chính là công nghệ đồng hóa: mứt đồng hóa cần qua xay mịn hoặc đồng hóa để độ mịn hạt không thể nhận biết, có dạng sệt đồng nhất; mứt thông thường có thể giữ lại hạt thịt quả. Khi khai báo cần ghi rõ phương pháp chế biến.
Q: Làm thế nào để xác định mứt có đạt tiêu chuẩn 'đồng hóa'?
A: Theo chú giải HS, chế phẩm đồng hóa phải có dạng sệt đồng nhất, độ mịn hạt thường nhỏ hơn 100 micron, mắt thường không thể phân biệt. Doanh nghiệp có thể cung cấp tài liệu quy trình sản xuất hoặc báo cáo kiểm nghiệm (như phân tích kích thước hạt) làm bằng chứng. Hải quan có thể yêu cầu lấy mẫu gửi kiểm tra để xác nhận có phù hợp định nghĩa đồng hóa.
Q: Trong các yếu tố khai báo của mứt đồng hóa, thành phần hàm lượng được điền như thế nào?
A: Cần liệt kê loại trái cây và hàm lượng, hàm lượng đường, phụ gia, v.v. Ví dụ 'dâu tây 60%, đường trắng 35%, pectin 3%, axit citric 2%'. Hàm lượng trái cây ảnh hưởng đến phân loại: nếu dưới 50%, có thể bị phân loại vào 210690. Đồng thời, hàm lượng đường quá cao có thể bị coi là sản phẩm ướp đường thuộc 2006.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của mứt đồng hóa?
A: Thuế suất phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm. Đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'cửa sổ đơn nhất' để tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất, hoặc sử dụng mã HS 200710 trong hệ thống tra cứu thuế quan. Lưu ý sự khác biệt giữa thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định và thuế suất phổ thông.
Q: Yêu cầu kiểm nghiệm kiểm dịch đối với mứt đồng hóa là gì?
A: Mứt đồng hóa nhập khẩu cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm của Trung Quốc, như GB 2760 (phụ gia thực phẩm), GB 4789 (giới hạn vi sinh vật), v.v. Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, nhãn tiếng Trung, v.v. Nếu chứa thành phần động vật, còn cần làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch động thực vật. Cụ thể có thể hỏi hải quan hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới mứt đồng hóa, có áp dụng 200710 không?
A: Có thể, nhưng cần tuân thủ chính sách nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới. Hàng hóa cần nằm trong 'Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới', và khai báo qua nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới của hải quan. Hạn mức giao dịch cá nhân mỗi lần là 5000 nhân dân tệ, hạn mức năm là 26000 nhân dân tệ. Thuế suất tính theo thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, thường thấp hơn thương mại thông thường.
Q: Quy cách đóng gói của mứt đồng hóa có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Quy cách đóng gói thường không thay đổi phân loại, nhưng nếu là bao bì công nghiệp lớn (như 25 kg/thùng) và dùng cho chế biến thực phẩm, vẫn thuộc 200710. Nếu là bao bì bán lẻ, cần tuân thủ yêu cầu nhãn thực phẩm đóng gói sẵn. Lưu ý: nếu trong bao bì có chứa thành phần không đồng hóa khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại tổng thể.
Q: Nếu mứt đồng hóa có thêm hạt, phân loại như thế nào?
A: Nếu hạt và trái cây được đồng hóa hỗn hợp, và hạt là thành phần chính, có thể thuộc 200819 (chế phẩm hạt khác) hoặc 200710 (nếu trái cây là chính). Cần phán định theo thành phần chính. Nếu hạt chỉ dùng làm gia vị, vẫn thuộc 200710. Đề nghị khi khai báo ghi rõ tỷ lệ các thành phần để hải quan phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.