Mã HS: 200390
Các sản phẩm chế biến từ nấm khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm các loại được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic, chế biến bằng phương pháp không dùng giấm, đông lạnh, bảo quản tạm thời, v.v. Sản phẩm của chương này thường được chế biến sâu như nấu chín, muối, ngâm đường, v.v., vượt ra ngoài phạm vi bảo quản đơn giản hoặc chế biến sơ cấp. Cốt lõi là thông qua chế biến để sản phẩm có đặc tính ăn được ngay hoặc nấu chín thêm, nhưng không bao gồm nông sản sơ cấp chỉ qua đông lạnh hoặc sấy khô đơn giản.
Nhóm
Nhóm 2003 dành riêng cho nấm và nấm cục được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic. Phạm vi bao gồm tất cả các sản phẩm nấm ăn được chế biến không dùng giấm, như muối nước muối, ngâm dầu, lên men, bảo quản sau khi nấu chín, v.v. Nhưng không bao gồm nấm được làm bằng giấm hoặc axit axetic (thuộc 2001), nấm đông lạnh (thuộc 0710), nấm bảo quản tạm thời (thuộc 0711) và nấm khô (thuộc 0712). Sản phẩm thuộc nhóm này thường đã có đặc tính ăn được ngay hoặc sau khi hâm nóng đơn giản.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20: đại diện Chương 20, tức các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 03: đại diện nhóm 2003, cụ thể là nấm và nấm cục được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic. Chữ số thứ 5-6 là 90: đại diện phân nhóm 200390, tức các chế phẩm nấm khác, đây là phân nhóm bao trùm, dùng để bao gồm tất cả các sản phẩm nấm và nấm khác ngoài 200310 (nấm thuộc chi Agaricus) và 200320 (nấm cục). Do đó, 200390 bao gồm tất cả các sản phẩm nấm không dùng giấm ngoài nấm thuộc chi Agaricus và nấm cục, như nấm hương, mộc nhĩ, nấm kim châm, nấm sò, nấm đùi gà, v.v. được làm thành đồ hộp, đồ muối, gia vị, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 200390 vì nó lấy nấm làm nguyên liệu chính, được chế biến bằng phương pháp không dùng giấm (như muối nước muối, ngâm dầu, nấu chín, nêm gia vị, v.v.) thành thực phẩm. Nó khác với 2001 (nấm làm bằng giấm), cũng khác với 0710 (nấm đông lạnh), 0711 (nấm bảo quản tạm thời) và 0712 (nấm khô), vì sản phẩm tương ứng với các mã này có mức độ chế biến thấp hơn hoặc phương pháp chế biến khác. 200390 đặc biệt chỉ các chế phẩm nấm khác đã qua chế biến sâu, thường có thể ăn được ngay.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính thực của hàng hóa, như “nấm hương đóng hộp”, “nấm bò tùng ngâm dầu”, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo là “sản phẩm nấm”, quá chung chung, không nêu rõ loại nấm cụ thể và phương pháp chế biến.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết quy trình chế biến nấm, như “muối nước muối”, “ngâm dầu”, “nêm gia vị sau khi nấu chín”, “lên men”, v.v., cần phù hợp với yêu cầu phân loại của 200390.
⚠️ Khai báo sai là “ngâm giấm” hoặc “đông lạnh”, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, bao gồm loại nấm, hàm lượng, cũng như dầu, muối, gia vị được thêm vào, v.v.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng nấm, hoặc không nêu rõ có chứa các thành phần chính khác như thịt, rau, v.v.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ hình thức đóng gói và quy cách của hàng hóa, như “đóng hộp, trọng lượng tịnh 500 gram/hộp”, “túi chân không, 200 gram/túi”, v.v.
⚠️ Chỉ ghi “đóng thùng”, không nêu rõ bao bì bên trong và trọng lượng tịnh.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu.
Ngày sản xuất
Ngày sản xuất hoặc số lô của hàng hóa, dùng để truy xuất nguồn gốc và quản lý thời hạn sử dụng.
⚠️ Không cung cấp hoặc định dạng không chuẩn.
Hạn sử dụng
Hạn sử dụng hoặc thời hạn sử dụng tốt nhất của hàng hóa, thường tính bằng tháng.
⚠️ Không khai báo hoặc không khớp với nhãn.
Ví dụ:
Tên hàng: Nấm bò tùng ngâm dầu; Phương pháp chế biến: Nấm bò tùng được rửa sạch, thái lát, chiên sau đó ngâm trong dầu ô liu, thêm muối, gia vị; Thành phần hàm lượng: Nấm bò tùng 70%, dầu ô liu 25%, muối 3%, gia vị 2%; Quy cách đóng gói: Đóng chai thủy tinh, trọng lượng tịnh 200 gram/chai, 24 chai/thùng; Thương hiệu: Sơn Trân; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi nằm ở phương pháp chế biến và loại nấm. Thứ nhất, phải được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic, nếu không thì thuộc 2001. Thứ hai, sản phẩm phải vượt ra ngoài phạm vi chế biến đơn giản của 0710 (đông lạnh), 0711 (bảo quản tạm thời), 0712 (sấy khô), thường qua chế biến sâu như nấu chín, chiên, nêm gia vị, và thường có thể ăn được ngay. Cuối cùng, xác định phân nhóm theo loại nấm: nấm thuộc chi Agaricus thuộc 200310, nấm cục thuộc 200320, tất cả các loại nấm khác thuộc 200390. Do đó, đối với sản phẩm nấm không thuộc chi Agaricus, không phải nấm cục, chỉ cần đáp ứng điều kiện chế biến sâu không dùng giấm, thì thuộc 200390.
Mã dễ nhầm:
2001 - Nấm làm bằng giấm
2001 bao gồm nấm được làm bằng giấm hoặc axit axetic, còn 200390 là chế biến bằng phương pháp không dùng giấm. Khác biệt cốt lõi là trong chế biến có sử dụng giấm hoặc axit axetic làm phương tiện bảo quản chính hay không.
200310 - Sản phẩm nấm thuộc chi Agaricus
200310 chỉ sản phẩm không dùng giấm từ nấm thuộc chi Agaricus (như nấm mỡ), còn 200390 bao gồm các loại nấm khác. Nếu sản phẩm là nấm thuộc chi Agaricus, nên thuộc 200310, không phải 200390.
200320 - Sản phẩm nấm cục
200320 chỉ sản phẩm không dùng giấm từ nấm cục (truffle), còn 200390 bao gồm các loại nấm khác. Sản phẩm nấm cục nên thuộc 200320.
0710 - Nấm đông lạnh
0710 là rau đông lạnh, bao gồm nấm đông lạnh, thuộc chế biến sơ cấp, còn 200390 là sản phẩm chế biến sâu, thường qua nấu chín hoặc nêm gia vị.
0711 - Nấm bảo quản tạm thời
0711 là nấm bảo quản tạm thời (như nước muối, nước sulfur dioxide), nhưng chỉ áp dụng cho bảo quản tạm thời không phù hợp để ăn ngay, còn 200390 là sản phẩm đã qua chế biến cuối cùng có thể ăn được ngay.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm nấm thuộc 200390 hay 2001?
A: Điểm mấu chốt là xem trong chế biến có sử dụng giấm hoặc axit axetic làm phương tiện bảo quản chính hay không. Nếu ngâm bằng giấm hoặc axit axetic, thì thuộc 2001; nếu dùng nước muối, dầu, nước sốt gia vị hoặc phương pháp khác, thì thuộc 2003. Lưu ý, ngay cả khi sản phẩm chứa một lượng nhỏ giấm làm gia vị, nếu phương tiện bảo quản chính không phải là giấm, vẫn có thể thuộc 2003.
Q: 200390 và 200310 khác nhau như thế nào?
A: 200310 chỉ áp dụng cho sản phẩm không dùng giấm từ nấm thuộc chi Agaricus (như nấm mỡ, nấm trắng, v.v.); 200390 là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho tất cả các sản phẩm nấm khác ngoài nấm thuộc chi Agaricus và nấm cục, như nấm hương, mộc nhĩ, nấm kim châm, nấm sò, v.v. Do đó, trước tiên xác định loại nấm có thuộc chi Agaricus hay không.
Q: Nấm khô nên được phân loại vào mã nào?
A: Nấm khô thuộc 0712, là rau khô. Nếu nấm khô qua chế biến thêm (như nêm gia vị, ngâm dầu), thì có thể thuộc 2003. Nhưng nấm chỉ qua sấy khô không thuộc Chương 20.
Q: Sản phẩm nấm đông lạnh có nên thuộc 200390 không?
A: Nếu nấm đông lạnh chỉ qua xử lý đông lạnh, chưa qua chế biến sâu, nên thuộc 0710. Nếu nấm đông lạnh qua chế biến sâu như nấu chín, nêm gia vị, và không dùng giấm, thì có thể thuộc 2003. Nhưng cần lưu ý, bản thân đông lạnh không phải là yếu tố quyết định để thuộc 2003.
Q: Nấm bảo quản tạm thời (như nấm ngâm nước muối) thuộc đâu?
A: Nấm bảo quản tạm thời (như bảo quản bằng nước muối, nước sulfur dioxide, nhưng chưa đủ để ăn ngay) thuộc 0711. Nếu nấm ngâm nước muối qua chế biến thêm (như nấu chín, nêm gia vị) trở thành sản phẩm có thể ăn được ngay, thì thuộc 2003.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý và thuế suất của 200390?
A: Có thể tra cứu thuế suất và điều kiện quản lý mới nhất qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., khuyến nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Đồng thời, chú ý tra cứu xem có cần giấy tờ quản lý như kiểm dịch động thực vật, giấy phép vệ sinh thực phẩm hay không.
Q: Khi khai báo 200390, những lỗi phổ biến nhất là gì?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: khai báo không chính xác phương pháp chế biến (như khai sai là làm bằng giấm), không phân biệt loại nấm (nhầm lẫn nấm thuộc chi Agaricus với các loại nấm khác), phân loại sai sản phẩm chỉ đông lạnh hoặc sấy khô vào 200390, khai báo thành phần hàm lượng không đầy đủ, v.v. Khuyến nghị kiểm tra kỹ quy trình và thành phần sản phẩm.
Q: Bán nấm đóng hộp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên phân loại như thế nào?
A: Nấm đóng hộp thường qua nấu chín, nêm gia vị, đóng hộp kín, thuộc chế biến sâu không dùng giấm, nếu loại nấm không thuộc chi Agaricus, không phải nấm cục, thì thuộc 200390. Nhưng nếu là nấm đóng hộp thuộc chi Agaricus, nên thuộc 200310. Cần xác định dựa trên loại nấm cụ thể và phương pháp chế biến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.