Mã HS: 200310
Sản phẩm từ nấm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, tức là các sản phẩm đã qua chế biến vượt quá bảo quản đơn giản, đông lạnh, sấy khô và các xử lý sơ cấp khác. Đặc điểm cốt lõi là thông qua các phương pháp ngoài ướp giấm (như hấp, ướp đường, muối, cô đặc, tiệt trùng, v.v.) đã thay đổi trạng thái ban đầu của sản phẩm, làm cho sản phẩm có thể ăn ngay hoặc có thời hạn bảo quản lâu hơn. Chương này bao gồm các sản phẩm được xử lý bằng đường, muối, dầu, giấm và các môi trường khác, cũng bao gồm thực phẩm được chế biến bằng công nghệ đồng nhất hóa, ép nước, đóng hộp, nhưng không bao gồm nông sản sơ cấp chỉ qua đông lạnh hoặc sấy khô đơn giản.
Nhóm
Nhóm 2003 chuyên bao gồm các chế phẩm từ nấm và nấm cục (truffle), tức là nấm và nấm cục được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp ngoài giấm hoặc axit axetic. Nhóm này bao gồm các sản phẩm nấm được xử lý bằng hấp, muối, ngâm dầu, ướp giấm (không chủ đạo), đóng hộp, tiệt trùng, như nấm đóng hộp, nấm ngâm nước muối, nấm ngâm dầu, sốt nấm, v.v. Nhưng không bao gồm nấm dùng giấm hoặc axit axetic làm môi trường gia vị chính (thuộc 2001), nấm chỉ qua đông lạnh (thuộc 0710), nấm chỉ qua sấy khô (thuộc 0712) và nấm tươi (thuộc 0709).
Phân tích từng chữ số
Mã 200310 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "20" đại diện cho Chương 20, tức là các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm tất cả thực phẩm thực vật đã qua chế biến sâu. Chữ số thứ 3-4 "03" đại diện cho nhóm 2003, chỉ các chế phẩm từ nấm và nấm cục, khác biệt với các chế phẩm rau khác (2001, 2002, 2004, v.v.) và chế phẩm quả (2006, 2007, 2008). Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 200310, tức là chế phẩm nấm, cụ thể chỉ các sản phẩm thuộc chi nấm ngoài nấm cục (truffle). Nếu là chế phẩm nấm cục, thì thuộc 200320. Do đó ý nghĩa đầy đủ của 200310 là: chế phẩm nấm (không phải nấm cục) được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp ngoài giấm hoặc axit axetic.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này thuộc 200310 thay vì các mã liền kề, cốt lõi nằm ở phương thức chế biến và thuộc tính nguyên liệu. Nếu nấm chỉ qua đông lạnh, nên thuộc 0710; nếu chỉ qua sấy khô, thuộc 0712; nếu ướp bằng giấm hoặc axit axetic, thuộc 2001; nếu là chế phẩm nấm cục (truffle), thuộc 200320. 200310 đặc biệt chỉ các sản phẩm lấy nấm (không phải nấm cục) làm nguyên liệu, được chế biến bằng hấp, đóng hộp, ngâm dầu, muối và các quy trình không lấy giấm làm chủ đạo, và thường đã có thuộc tính thực phẩm chế biến có thể ăn trực tiếp hoặc nấu chín thêm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa, nên cụ thể đến trạng thái chế biến, như "nấm đóng hộp", "nấm ngâm nước muối", "nấm ngâm dầu", v.v., tránh chỉ ghi "chế phẩm nấm".
⚠️ Chỉ điền "nấm" hoặc "sản phẩm nấm", không thể hiện phương thức chế biến, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết quy trình chế biến nấm, như hấp, đóng hộp, tiệt trùng, muối, ngâm dầu, ướp giấm (cần ghi rõ giấm có phải là môi trường duy nhất hoặc chính hay không), v.v., để phân biệt với chế biến sơ cấp.
⚠️ Ghi chung chung "chế biến", không nêu rõ quy trình cụ thể, không thể xác định có vượt quá xử lý đơn giản hay không.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê tỷ lệ các thành phần chính như hàm lượng nấm, độ ẩm, độ mặn, dầu mỡ, phụ gia, đặc biệt sản phẩm muối cần ghi rõ độ mặn, sản phẩm ngâm dầu cần ghi rõ loại dầu và hàm lượng.
⚠️ Không ghi rõ độ mặn hoặc hàm lượng dầu, dẫn đến không thể xác định thuộc 2003 hay 2001.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng hộp, đóng túi, đóng chai, và trọng lượng tịnh mỗi kiện, dùng cho thống kê và tham khảo phân loại thuế quan.
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng", không nêu rõ bao bì bên trong và trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến khai báo đơn vị đo lường.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hoặc nhãn hiệu sản phẩm, không có thương hiệu có thể điền "không nhãn", dùng cho kiểm tra đăng ký quyền sở hữu trí tuệ hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất thực tế hoặc số lô, dùng cho truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm và kiểm tra hạn sử dụng.
⚠️ Điền mơ hồ như "gần đây", không thể truy xuất.
Hạn sử dụng
Ghi rõ thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản, như "24 tháng, nhiệt độ thường tránh ánh sáng", dùng để đánh giá trạng thái sản phẩm.
⚠️ Không ghi rõ điều kiện bảo quản, có thể ảnh hưởng đến đánh giá phân loại.
Nhà sản xuất
Điền tên và địa chỉ của doanh nghiệp sản xuất, nhà máy nước ngoài cần cung cấp tên tiếng Anh, dùng cho truy xuất nguồn gốc và kiểm tra tiếp cận thị trường.
⚠️ Chỉ ghi "nhà máy nước ngoài", không có tên cụ thể, không thể kiểm tra tư cách đăng ký.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Nấm đóng hộp (nấm mỡ nguyên cây); Phương pháp chế biến: Nấm tươi qua rửa sạch, luộc sơ, đóng hộp, thêm nước muối, niêm phong, tiệt trùng nhiệt độ cao; Thành phần hàm lượng: Nấm ≥55%, nước muối (nước, muối) ≤45%, độ mặn 2%; Quy cách đóng gói: Đóng hộp, trọng lượng tịnh 400 gram/hộp, 24 hộp/thùng; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Hạn sử dụng: 24 tháng, bảo quản nhiệt độ thường; Nhà sản xuất: XYZ Foods Co., Ltd., USA.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phán định phân loại cốt lõi là phương thức chế biến và thuộc tính nguyên liệu. Thứ nhất, xác nhận sản phẩm có qua chế biến vượt quá đông lạnh đơn giản, sấy khô, bảo quản tạm thời hay không, như hấp, đóng hộp, tiệt trùng, muối, ngâm dầu, v.v. Thứ hai, xác nhận có dùng giấm hoặc axit axetic làm môi trường bảo quản hoặc gia vị chính hay không, nếu có thì thuộc 2001, nếu không thì thuộc 2003. Thứ ba, phân biệt nguyên liệu là nấm (200310) hay nấm cục (200320). Cuối cùng, loại trừ các chương khác, như chỉ qua đông lạnh thuộc 0710, chỉ qua sấy khô thuộc 0712, tươi thuộc 0709. Nếu sản phẩm là chế phẩm rau hỗn hợp, cần phán định theo thành phần chính hoặc quy tắc chú giải chương.
Mã dễ nhầm:
2001 - Rau, quả, hạt và các bộ phận thực vật ăn được khác được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic
2001 lấy giấm hoặc axit axetic làm môi trường bảo quản chính, sản phẩm có vị chua rõ rệt; 200310 tuy có thể chứa giấm, nhưng giấm không phải môi trường bảo quản chính, phương thức chế biến chủ yếu là hấp, đóng hộp, ngâm dầu, v.v.
0710 - Rau đông lạnh (luôn luôn hoặc chưa hấp chín)
0710 bao gồm rau đông lạnh, bao gồm nấm đông lạnh, ngay cả khi đã hấp chín nhưng chưa chế biến thêm; 200310 là chế phẩm nấm được chế biến bằng đóng hộp, muối, ngâm dầu và các phương pháp bảo quản không đông lạnh khác.
0712 - Rau khô, nguyên cây hoặc cắt khúc, cắt lát, nghiền vụn hoặc dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm
0712 là nấm sấy khô, chỉ qua xử lý khử nước; 200310 là qua hấp, gia vị, đóng hộp và các chế biến sâu khác, đã thay đổi kết cấu và hương vị ban đầu.
2004 - Các chế phẩm rau khác (được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp ngoài giấm hoặc axit axetic)
2004 bao gồm các chế phẩm rau khác không phải nấm, như đậu Hà Lan, đậu, măng tây, v.v.; 200310 chuyên chỉ chế phẩm nấm và nấm cục, nguyên liệu khác nhau.
2005 - Rau chưa đông lạnh khác (được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp ngoài giấm hoặc axit axetic)
2005 bao gồm chế phẩm rau chưa đông lạnh, nhưng nấm và nấm cục được liệt kê riêng trong 2003, nên chế phẩm nấm không thuộc 2005, trừ khi là rau hỗn hợp và nấm không phải thành phần chính.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định chế phẩm nấm nên thuộc 200310 hay 2001?
A: Điểm mấu chốt là xem giấm hoặc axit axetic có phải là môi trường bảo quản hoặc gia vị chính hay không. Nếu sản phẩm có vị chua nổi bật, giấm là thành phần chống thối hoặc gia vị chính, nên thuộc 2001; nếu giấm chỉ là gia vị phụ trợ, phương thức bảo quản chính là đóng hộp, muối, ngâm dầu, v.v., thì thuộc 200310. Đề nghị xem vị trí và hàm lượng giấm trong bảng thành phần, nếu giấm xếp đầu bảng thành phần và pH sản phẩm thấp, nghiêng về 2001.
Q: Phân loại nấm đông lạnh và nấm đóng hộp khác nhau như thế nào?
A: Nấm đông lạnh ngay cả khi đã hấp chín, miễn là chưa chế biến thêm, vẫn thuộc 0710; nấm đóng hộp qua đóng hộp, niêm phong, tiệt trùng và các quy trình khác, đã vượt quá đông lạnh đơn giản, thuộc 200310. Nếu nấm đông lạnh đã được gia vị và chế biến thành sản phẩm ăn ngay trước khi đông lạnh, có thể thuộc 2003, nhưng cần đánh giá theo mức độ chế biến.
Q: Nấm ngâm nước muối nên thuộc mã nào?
A: Nấm ngâm nước muối nếu chỉ dùng nước muối bảo quản tạm thời (như trong vận chuyển), có thể thuộc 0711 (bảo quản tạm thời); nếu muối là trạng thái sản phẩm cuối cùng, và có thể ăn trực tiếp hoặc qua xử lý đơn giản, thì thuộc 200310. Cần lưu ý muối có thay đổi đặc tính cơ bản của nấm hay không, nếu chỉ để bảo quản ngắn hạn, vẫn có thể phân loại theo sản phẩm sơ cấp.
Q: Điểm chính trong phân loại nấm ngâm dầu là gì?
A: Nấm ngâm dầu thường thuộc 200310, vì ngâm dầu là phương thức bảo quản không dùng giấm. Nhưng nếu sản phẩm ngâm dầu có hàm lượng nấm rất thấp, dầu là thành phần chính, có thể thuộc 2001 hoặc 2103. Khi khai báo cần ghi rõ loại dầu, hàm lượng dầu và hàm lượng nấm, để hải quan phán định đặc tính chính.
Q: Sốt nấm và bột nấm có thuộc 200310 không?
A: Sốt nấm nếu được làm từ nấm qua nghiền, gia vị, tiệt trùng, thường thuộc 200310; nhưng nếu bột nấm chỉ được nghiền từ nấm khô, chưa chế biến thêm, nên thuộc 0712. Nếu bột nấm được gia vị và chế biến thành nguyên liệu súp ăn ngay, có thể thuộc 2104 hoặc 2106. Cần phán định theo mức độ chế biến và mục đích sử dụng.
Q: Rau hỗn hợp đóng hộp chứa nấm, phân loại như thế nào?
A: Nếu trong rau hỗn hợp nấm là thành phần chính (theo trọng lượng), có thể thuộc 200310; nếu rau khác là chính, thì phân loại theo rau chính, như 2004 hoặc 2005. Nếu không thể xác định thành phần chính, có thể tham khảo chú giải chương và quy tắc phân loại chung, khi cần thiết xin hải quan áp dụng phân loại trước.
Q: Sản phẩm thuộc 200310 khi xuất khẩu cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Xuất khẩu chế phẩm nấm thường cần cung cấp đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm xuất khẩu, giấy chứng nhận kiểm dịch, nước nhập khẩu có thể yêu cầu giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Giấy tờ cụ thể tùy thuộc nước đích, đề nghị tra cứu Tổng cục Hải quan và yêu cầu chính thức của nước đích. Thuế suất tùy thuộc hiệp định thương mại và xuất xứ, cần tra cứu biểu thuế hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 200310?
A: Có thể đăng nhập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu "Biểu thuế hải quan", nhập mã HS 200310, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ. Đồng thời có thể tra cứu thuế suất hiệp định thương mại tự do giữa Trung Quốc và các nước liên quan, như RCEP, ASEAN, v.v., cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ để hưởng ưu đãi. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.