Mã HS: 151620
Dầu thực vật hydro hóa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 bao gồm mỡ, dầu động vật và thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng, dầu mỡ ăn được đã tinh chế, sáp động vật và thực vật. Bao gồm dầu ép lần đầu, dầu tinh luyện, dầu hydro hóa, dầu este hóa từ dầu mỡ tự nhiên, cũng như bơ thực vật, shortening và các sản phẩm dầu mỡ ăn được khác. Nhưng không bao gồm các hợp chất riêng lẻ tổng hợp hóa học (như axit stearic thuộc Chương 29) và glycerol thô chưa tinh chế (thuộc 1520).
Nhóm
Nhóm 1516 bao gồm mỡ, dầu động vật và thực vật và các phần tách của chúng, đã qua biến tính hóa học như hydro hóa, este hóa, elaidin hóa, bất kể đã tinh chế hay chưa, nhưng chưa qua chế biến thêm. Các mặt hàng chính có dầu thực vật hydro hóa, shortening, bơ thực vật (nhưng bơ thực vật nếu chứa thành phần sữa có thể thuộc 0405), chất béo thay thế bơ cacao, v.v. Lưu ý: dầu hydro hóa của 1516 là hydro hóa toàn phần hoặc một phần, và chưa được đóng gói bán lẻ dùng làm dầu mỡ ăn được.
Phân tích từng chữ số
Mã 151620 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu “15” đại diện Chương 15 (Mỡ, dầu động vật và thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; dầu mỡ ăn được đã tinh chế; sáp động vật và thực vật). Chữ số thứ 3-4 “16” đại diện nhóm 1516 (Mỡ, dầu động vật và thực vật và các phần tách của chúng, đã qua biến tính hóa học như hydro hóa, este hóa, elaidin hóa, hydro hóa hoàn toàn, hydro hóa một phần, tinh chế, nhưng chưa qua chế biến thêm). Chữ số thứ 5-6 “20” đại diện phân nhóm 1516.20, cụ thể chỉ dầu thực vật và các phần tách của chúng, đã qua biến tính hóa học như hydro hóa, nhưng chưa qua chế biến thêm. Lưu ý: 1516.10 là mỡ động vật, 1516.20 là dầu thực vật.
Căn cứ phân loại
Dầu mỡ thực vật hydro hóa được phân loại vào 151620, vì nguyên liệu là dầu mỡ thực vật, đã qua biến tính hydro hóa, phù hợp với mô tả nhóm 1516, và chưa qua chế biến thêm thành thực phẩm hoặc sản phẩm. Nếu chế biến thêm thành shortening, bơ thực vật, v.v., có thể thuộc 1517; nếu là mỡ động vật hydro hóa thì thuộc 151610; nếu là axit stearic tinh khiết hóa học thì thuộc 2915.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “dầu đậu nành hydro hóa”, “dầu cọ hydro hóa”, v.v., phải phù hợp với thực tế sản phẩm.
⚠️ Chỉ ghi “dầu hydro hóa” mà không ghi rõ nguồn gốc thực vật, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ thành phần axit béo chính và hàm lượng, như phần trăm axit palmitic, axit stearic, axit oleic, v.v., và có chứa phụ gia hay không.
⚠️ Không cung cấp thành phần axit béo, không thể đánh giá mức độ hydro hóa và mục đích sử dụng.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ quy trình hydro hóa (như hydro hóa toàn phần, hydro hóa một phần), có qua este hóa, elaidin hóa hoặc biến tính hóa học khác hay không.
⚠️ Báo cáo sai hỗn hợp vật lý là hydro hóa, dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả hình thức bên ngoài, như thể rắn, bán rắn, thể lỏng, và có qua tinh chế, tẩy trắng, khử mùi hay không.
⚠️ Không ghi rõ có tinh chế hay không, ảnh hưởng đến việc thuộc 1516 hay 1517.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ cách đóng gói, như đóng rời, đóng thùng, đóng gói bán lẻ, và trọng lượng tịnh. Đóng gói bán lẻ có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Báo cáo sai dầu hydro hóa đóng gói bán lẻ là đóng rời, có thể thuộc 1517.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính, như chế biến thực phẩm, làm bánh, kẹo, mỹ phẩm, v.v., giúp xác định có qua chế biến thêm hay không.
⚠️ Ghi chung chung “dùng công nghiệp”, không nêu cụ thể, dẫn đến nghi vấn kiểm tra.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không có thương hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
Model
Nếu có model hoặc quy cách, cần khai báo; nếu không có model thì ghi “không có model”.
⚠️ Nhầm lẫn model với quy cách, dẫn đến khai báo không trung thực.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Dầu cọ hydro hóa; Thành phần hàm lượng: Axit palmitic 45%, axit stearic 50%, axit oleic 5%; Phương pháp chế biến: Hydro hóa toàn phần; Trạng thái: Thể rắn, tinh chế; Quy cách đóng gói: Đóng rời, trọng lượng tịnh 20000 kg; Mục đích sử dụng: Dùng sản xuất shortening; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Model: Không có model. Lưu ý: Hàng hóa này là dầu cọ hydro hóa toàn phần, chưa qua chế biến thêm, phù hợp 151620.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Nguyên liệu là dầu mỡ thực vật; 2) Đã qua biến tính hóa học như hydro hóa, este hóa; 3) Chưa qua chế biến thêm thành thực phẩm hoặc sản phẩm. Nếu đáp ứng các điều kiện trên, thuộc 151620. Nếu là mỡ động vật thì thuộc 151610; nếu chế biến thêm thành shortening, bơ thực vật, v.v. thì thuộc 1517; nếu là axit stearic tinh khiết hóa học thì thuộc 2915.
Mã dễ nhầm:
151610 - Mỡ động vật hydro hóa
Nguyên liệu là mỡ động vật, như sản phẩm hydro hóa từ mỡ bò, mỡ lợn, v.v., thuộc 151610; dầu thực vật hydro hóa thuộc 151620.
1517 - Bơ thực vật, shortening, v.v.
1517 bao gồm sản phẩm ăn được chế biến thêm từ dầu mỡ hydro hóa, như bơ thực vật, shortening; 1516 chỉ là dầu mỡ biến tính hóa học, chưa qua chế biến thêm.
1511 - Dầu cọ và các phần tách của chúng
1511 là dầu cọ chưa biến tính hóa học, nếu qua hydro hóa thì thuộc 1516; nếu chỉ tinh chế chưa hydro hóa, vẫn thuộc 1511.
1513 - Dầu dừa, dầu hạt cọ và các phần tách của chúng
Tương tự 1511, dầu dừa chưa hydro hóa thuộc 1513, sau hydro hóa thuộc 1516.
2915 - Axit stearic
2915 là axit stearic tinh khiết hóa học, còn 1516 là glycerit axit béo hỗn hợp, không phải hợp chất tinh khiết.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa dầu thực vật hydro hóa và shortening trong mã HS là gì?
A: Dầu thực vật hydro hóa nếu chưa qua chế biến thêm, thuộc 151620; còn shortening là sản phẩm ăn được làm từ dầu hydro hóa trộn với dầu mỡ khác, thường thuộc 1517. Khác biệt chính là có qua chế biến thêm thành sản phẩm thực phẩm hay không.
Q: Làm thế nào để xác định dầu thực vật hydro hóa là hydro hóa một phần hay toàn phần?
A: Dầu hydro hóa một phần vẫn chứa axit béo không no, chỉ số iod cao; dầu hydro hóa toàn phần hầu như không chứa axit béo không no, chỉ số iod rất thấp. Khi khai báo cần cung cấp thành phần axit béo và chỉ số iod để hải quan đánh giá.
Q: Dầu cọ hydro hóa và dầu cọ chưa hydro hóa khác nhau thế nào về phân loại?
A: Dầu cọ chưa hydro hóa thuộc 1511, dầu cọ hydro hóa thuộc 151620. Nếu dầu cọ chỉ tinh chế mà chưa hydro hóa, vẫn thuộc 1511; nếu qua biến tính hydro hóa, thì thuộc 1516.
Q: Dầu thực vật hydro hóa nếu dùng cho mỹ phẩm, có còn thuộc 151620 không?
A: Có, miễn là dầu thực vật hydro hóa đó chưa qua chế biến thêm thành sản phẩm mỹ phẩm, vẫn thuộc 151620. Nhưng nếu đã thành mỹ phẩm, thì thuộc Chương 33.
Q: Nhập khẩu dầu thực vật hydro hóa cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thành phần hàm lượng, phương pháp chế biến, trạng thái, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, v.v. Thành phần hàm lượng cần cụ thể đến thành phần axit béo, phương pháp chế biến cần ghi rõ loại hydro hóa.
Q: Dầu thực vật hydro hóa nếu đóng gói bán lẻ, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu đóng gói bán lẻ và có thể ăn trực tiếp, có thể thuộc 1517; nếu vẫn là nguyên liệu công nghiệp, dù đóng gói bán lẻ, cũng có thể thuộc 1516. Cần đánh giá dựa trên mục đích sử dụng thực tế và trạng thái đóng gói.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 151620?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi, cần căn cứ theo thuế suất do hải quan công bố tại thời điểm khai báo.
Q: Dầu thực vật hydro hóa và dầu cứng có phải cùng một khái niệm?
A: Đúng, dầu cứng thường chỉ dầu hydro hóa, tức dầu mỡ đã qua xử lý hydro hóa. Nhưng “dầu cứng” có thể chỉ các sản phẩm khác nhau, khi khai báo nên dùng tên chuẩn “dầu thực vật hydro hóa”.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.