Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm các loại cây lương thực chính như lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch, kê, v.v. Ngũ cốc trong chương này đề cập đến hạt chưa qua chế biến, bất kể đã bóc vỏ hay chưa, nhưng sau khi qua xay xát, tinh chế thường được phân loại vào Chương 11. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, kiểm dịch và các quy định nhạy cảm khác. Mã số 1002 chỉ dành riêng cho lúa mạch đen, bao gồm lúa mạch đen giống và lúa mạch đen khác. Lúa mạch đen là cây trồng chịu lạnh, chủ yếu được sử dụng để làm bánh mì lúa mạch đen, whisky, thức ăn chăn nuôi, v.v. Mã số này bao gồm hạt lúa mạch đen chưa bóc vỏ hoặc đã bóc vỏ, nhưng không bao gồm sản phẩm đã xay thành bột (thuộc 1102) hoặc đã qua chế biến thêm. 2 chữ số đầu 10 đại diện cho Chương 10 Ngũ cốc; chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho mã số 1002 lúa mạch đen; chữ số thứ 5-6 là mã phụ dùng để phân biệt giống và loại khác: 1002.10 là lúa mạch đen giống, 1002.90 là lúa mạch đen khác. Mã 6 chữ số đầy đủ như 1002.10.00. Việc phân chia mã phụ dựa trên mục đích sử dụng, lúa mạch đen giống cần đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch và giống cụ thể. Lúa mạch đen được phân loại vào 1002 chứ không phải 1001 (lúa mì) hoặc 1003 (lúa mạch), do loài khác nhau. Tên khoa học của lúa mạch đen là Secale cereale, có sự khác biệt thực vật rõ ràng với chi Triticum (lúa mì) và chi Hordeum (lúa mạch). Nếu lúa mạch đen đã được xay thành bột thì phân loại vào 1102, nếu đã nảy mầm thì phân loại vào 1104 hoặc 1107, nhưng ở trạng thái nguyên hạt phải được phân loại vào 1002.
Chương
Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm các loại cây lương thực chính như lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch, kê, v.v. Ngũ cốc trong chương này đề cập đến hạt chưa qua chế biến, bất kể đã bóc vỏ hay chưa, nhưng sau khi qua xay xát, tinh chế thường được phân loại vào Chương 11. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, kiểm dịch và các quy định nhạy cảm khác.
Nhóm
Mã số 1002 chỉ dành riêng cho lúa mạch đen, bao gồm lúa mạch đen giống và lúa mạch đen khác. Lúa mạch đen là cây trồng chịu lạnh, chủ yếu được sử dụng để làm bánh mì lúa mạch đen, whisky, thức ăn chăn nuôi, v.v. Mã số này bao gồm hạt lúa mạch đen chưa bóc vỏ hoặc đã bóc vỏ, nhưng không bao gồm sản phẩm đã xay thành bột (thuộc 1102) hoặc đã qua chế biến thêm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 10 đại diện cho Chương 10 Ngũ cốc; chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho mã số 1002 lúa mạch đen; chữ số thứ 5-6 là mã phụ dùng để phân biệt giống và loại khác: 1002.10 là lúa mạch đen giống, 1002.90 là lúa mạch đen khác. Mã 6 chữ số đầy đủ như 1002.10.00. Việc phân chia mã phụ dựa trên mục đích sử dụng, lúa mạch đen giống cần đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch và giống cụ thể.
Căn cứ phân loại
Lúa mạch đen được phân loại vào 1002 chứ không phải 1001 (lúa mì) hoặc 1003 (lúa mạch), do loài khác nhau. Tên khoa học của lúa mạch đen là Secale cereale, có sự khác biệt thực vật rõ ràng với chi Triticum (lúa mì) và chi Hordeum (lúa mạch). Nếu lúa mạch đen đã được xay thành bột thì phân loại vào 1102, nếu đã nảy mầm thì phân loại vào 1104 hoặc 1107, nhưng ở trạng thái nguyên hạt phải được phân loại vào 1002.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải ghi rõ "lúa mạch đen" và nêu rõ có phải là giống hay không. Có phải là giống: Tuyên bố lô lúa mạch đen này có được sử dụng để gieo trồng hay không, lúa mạch đen giống cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và mô tả giống. Xuất xứ: Điền quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của lúa mạch đen, phải phù hợp với giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Trạng thái chế biến: Nêu rõ đã bóc vỏ hay chưa, đã xay xát hay chưa, đã nảy mầm hay chưa, v.v., nguyên liệu thô phải ghi rõ "chưa qua chế biến". Cấp hạng: Phân loại theo các chỉ tiêu chất lượng như khối lượng riêng, tạp chất, độ ẩm, v.v., thường có hạng 1-5. Quy cách đóng gói: Ghi rõ phương thức đóng gói (đóng bao, rời) và trọng lượng tịnh mỗi bao, như "50 kg/bao". Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích sử dụng cuối cùng của lúa mạch đen, như thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, sản xuất bia, công nghiệp, v.v. Tên hàng: Lúa mạch đen; Có phải là giống: Không phải giống; Xuất xứ: Nga; Trạng thái chế biến: Chưa bóc vỏ, chưa xay xát; Cấp hạng: Hạng 2; Quy cách đóng gói: Đóng rời; Mục đích sử dụng: Thực phẩm. Nhầm lẫn giữa giống và không phải giống, lúa mạch đen giống cần cung cấp thêm phê duyệt kiểm dịch và chứng nhận giống. Phân loại sai bột lúa mạch đen vào 1002, thực tế phải phân loại vào 1102, thuế suất và điều kiện quản lý khác nhau. Khai báo xuất xứ không trung thực, có thể ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan hoặc kích hoạt biện pháp chống bán phá giá.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải ghi rõ "lúa mạch đen" và nêu rõ có phải là giống hay không.
⚠️ Khai báo sai thành "lúa mì" hoặc "lúa mạch", hoặc không ghi rõ có phải là giống hay không.
Có phải là giống
Tuyên bố lô lúa mạch đen này có được sử dụng để gieo trồng hay không, lúa mạch đen giống cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và mô tả giống.
⚠️ Khai báo sai lúa mạch đen thực phẩm là giống để trốn tránh kiểm dịch hoặc thuế quan.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của lúa mạch đen, phải phù hợp với giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.
⚠️ Ghi xuất xứ mơ hồ, như "Châu Âu", không cụ thể đến quốc gia.
Trạng thái chế biến
Nêu rõ đã bóc vỏ hay chưa, đã xay xát hay chưa, đã nảy mầm hay chưa, v.v., nguyên liệu thô phải ghi rõ "chưa qua chế biến".
⚠️ Khai báo bột lúa mạch đen đã xay theo mã 1002, thực tế phải phân loại vào 1102.
Cấp hạng
Phân loại theo các chỉ tiêu chất lượng như khối lượng riêng, tạp chất, độ ẩm, v.v., thường có hạng 1-5.
⚠️ Cấp hạng ghi không khớp với hợp đồng hoặc báo cáo kiểm tra chất lượng.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ phương thức đóng gói (đóng bao, rời) và trọng lượng tịnh mỗi bao, như "50 kg/bao".
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc phương thức đóng gói, khiến hải quan không thể xác định số lượng.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng cuối cùng của lúa mạch đen, như thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, sản xuất bia, công nghiệp, v.v.
⚠️ Khai báo mục đích không trung thực, như khai thức ăn chăn nuôi thành thực phẩm.
Ví dụ: Tên hàng: Lúa mạch đen; Có phải là giống: Không phải giống; Xuất xứ: Nga; Trạng thái chế biến: Chưa bóc vỏ, chưa xay xát; Cấp hạng: Hạng 2; Quy cách đóng gói: Đóng rời; Mục đích sử dụng: Thực phẩm.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn giữa giống và không phải giống, lúa mạch đen giống cần cung cấp thêm phê duyệt kiểm dịch và chứng nhận giống.
Phân loại sai bột lúa mạch đen vào 1002, thực tế phải phân loại vào 1102, thuế suất và điều kiện quản lý khác nhau.
Khai báo xuất xứ không trung thực, có thể ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan hoặc kích hoạt biện pháp chống bán phá giá.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 10 và chú thích mã phụ của 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》. Lúa mạch đen phải là hạt chưa qua chế biến, bất kể đã bóc vỏ hay chưa. Nếu đã qua xay xát, tinh chế, nảy mầm và các chế biến khác, thì vượt quá phạm vi 1002. Đồng thời cần kiểm tra điều khoản mã số và chú thích 《Hệ thống hài hòa》, đảm bảo loài là lúa mạch đen (Secale cereale). 1001 Lúa mì và hỗn hợp lúa mì: Thuộc chi Triticum, khác chi với lúa mạch đen. Bông lúa mạch đen thon dài, bông lúa mì dày hơn, và lúa mạch đen có khả năng chịu lạnh tốt hơn. 1003 Lúa mạch: Thuộc chi Hordeum, hạt thường có râu dài, lúa mạch đen không có râu hoặc râu ngắn. Lúa mạch chủ yếu dùng để sản xuất bia và thức ăn chăn nuôi, lúa mạch đen chủ yếu dùng làm bánh mì. 1102 Bột mịn của các loại ngũ cốc khác: Lúa mạch đen sau khi xay thành bột được phân loại vào 1102, 1002 chỉ giới hạn ở hạt chưa qua chế biến. Sản phẩm dạng bột có thuế suất và quản lý khác nhau. 1104 Ngũ cốc đã qua chế biến khác: Lúa mạch đen sau khi bóc vỏ, cán, làm mảnh và các chế biến khác được phân loại vào 1104, như mảnh lúa mạch đen. 1002 chỉ giới hạn ở bóc vỏ đơn giản. 1005 Ngô: Thuộc chi Zea, hạt lớn hơn, hạt lúa mạch đen thon dài. Ngô chủ yếu dùng cho thức ăn chăn nuôi và công nghiệp, lúa mạch đen chủ yếu dùng cho thực phẩm. Xác nhận hàng hóa là hạt lúa mạch đen, không phải lúa mì hoặc lúa mạch. Xác nhận chưa qua xay xát, tinh chế hoặc nảy mầm và các chế biến khác. Xác nhận có phải là giống hay không, giống cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch. Kiểm tra xuất xứ có bị hạn chế chống bán phá giá hoặc hạn ngạch hay không. Kiểm tra đóng gói và cấp hạng có phù hợp với hợp đồng hay không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 10 và chú thích mã phụ của 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》. Lúa mạch đen phải là hạt chưa qua chế biến, bất kể đã bóc vỏ hay chưa. Nếu đã qua xay xát, tinh chế, nảy mầm và các chế biến khác, thì vượt quá phạm vi 1002. Đồng thời cần kiểm tra điều khoản mã số và chú thích 《Hệ thống hài hòa》, đảm bảo loài là lúa mạch đen (Secale cereale).
Mã dễ nhầm:
1001 - Lúa mì và hỗn hợp lúa mì
Thuộc chi Triticum, khác chi với lúa mạch đen. Bông lúa mạch đen thon dài, bông lúa mì dày hơn, và lúa mạch đen có khả năng chịu lạnh tốt hơn.
1003 - Lúa mạch
Thuộc chi Hordeum, hạt thường có râu dài, lúa mạch đen không có râu hoặc râu ngắn. Lúa mạch chủ yếu dùng để sản xuất bia và thức ăn chăn nuôi, lúa mạch đen chủ yếu dùng làm bánh mì.
1102 - Bột mịn của các loại ngũ cốc khác
Lúa mạch đen sau khi xay thành bột được phân loại vào 1102, 1002 chỉ giới hạn ở hạt chưa qua chế biến. Sản phẩm dạng bột có thuế suất và quản lý khác nhau.
1104 - Ngũ cốc đã qua chế biến khác
Lúa mạch đen sau khi bóc vỏ, cán, làm mảnh và các chế biến khác được phân loại vào 1104, như mảnh lúa mạch đen. 1002 chỉ giới hạn ở bóc vỏ đơn giản.
1005 - Ngô
Thuộc chi Zea, hạt lớn hơn, hạt lúa mạch đen thon dài. Ngô chủ yếu dùng cho thức ăn chăn nuôi và công nghiệp, lúa mạch đen chủ yếu dùng cho thực phẩm.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là hạt lúa mạch đen, không phải lúa mì hoặc lúa mạch.
✓ Xác nhận chưa qua xay xát, tinh chế hoặc nảy mầm và các chế biến khác.
✓ Xác nhận có phải là giống hay không, giống cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch.
✓ Kiểm tra xuất xứ có bị hạn chế chống bán phá giá hoặc hạn ngạch hay không.
✓ Kiểm tra đóng gói và cấp hạng có phù hợp với hợp đồng hay không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Lúa mạch đen và lúa mì đen có cùng mã HS không? Không. Lúa mì đen là giống lai giữa lúa mì và lúa mạch đen, thường được phân loại theo lúa mì, thuộc 1001. Lúa mạch đen thuần được phân loại vào 1002. Cần căn cứ vào tên khoa học của loài và giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật để xác định. Nhập khẩu lúa mạch đen giống cần những tài liệu bổ sung nào? Lúa mạch đen giống cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, chứng nhận phê duyệt giống, đơn phê duyệt nhập khẩu hạt giống, v.v. Lúa mạch đen không phải giống chỉ cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật thông thường. Bột lúa mạch đen có thể phân loại vào 1002 không? Không được. Bột lúa mạch đen là sản phẩm đã qua xay xát, nên phân loại vào 1102. 1002 chỉ áp dụng cho hạt lúa mạch đen chưa qua chế biến, bất kể đã bóc vỏ hay chưa. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu lúa mạch đen? Có thể tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa》 hoặc trang web của Tổng cục Hải quan, xác định thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định hoặc thuế suất thông thường theo quốc gia xuất xứ. Lưu ý tình hình hạn ngạch thuế quan. Lúa mạch đen nhập khẩu có hạn ngạch thuế quan không? Trung Quốc áp dụng hạn ngạch thuế quan đối với lúa mì, ngô, gạo, v.v., lúa mạch đen hiện không có hạn ngạch toàn cầu, nhưng cần chú ý liệu có biện pháp bảo hộ tạm thời hoặc thuế chống bán phá giá hay không. Trong các yếu tố khai báo của lúa mạch đen, "cấp hạng" điền như thế nào? Cấp hạng được điền theo tiêu chuẩn quốc gia hoặc thỏa thuận hợp đồng, như khối lượng riêng, tạp chất, độ ẩm và các chỉ tiêu khác. Các cấp hạng phổ biến là 1-5, cần phù hợp với báo cáo kiểm tra chất lượng. Lúa mạch đen có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi không? Có thể. Khi khai báo lúa mạch đen dùng làm thức ăn chăn nuôi, điền "thức ăn chăn nuôi" vào mục mục đích sử dụng, nhưng phải đáp ứng tiêu chuẩn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Nếu bị mốc biến chất thì cấm nhập khẩu. Nhập khẩu lúa mạch đen cần thực hiện những kiểm tra kiểm dịch nào? Cần xử lý giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, và chấp nhận kiểm tra của hải quan. Tập trung vào việc có mang theo sinh vật gây hại kiểm dịch hay không.
Q: Lúa mạch đen và lúa mì đen có cùng mã HS không?
A: Không. Lúa mì đen là giống lai giữa lúa mì và lúa mạch đen, thường được phân loại theo lúa mì, thuộc 1001. Lúa mạch đen thuần được phân loại vào 1002. Cần căn cứ vào tên khoa học của loài và giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật để xác định.
A: Lúa mạch đen giống cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, chứng nhận phê duyệt giống, đơn phê duyệt nhập khẩu hạt giống, v.v. Lúa mạch đen không phải giống chỉ cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật thông thường.
Q: Bột lúa mạch đen có thể phân loại vào 1002 không?
A: Không được. Bột lúa mạch đen là sản phẩm đã qua xay xát, nên phân loại vào 1102. 1002 chỉ áp dụng cho hạt lúa mạch đen chưa qua chế biến, bất kể đã bóc vỏ hay chưa.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu lúa mạch đen?
A: Có thể tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa》 hoặc trang web của Tổng cục Hải quan, xác định thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định hoặc thuế suất thông thường theo quốc gia xuất xứ. Lưu ý tình hình hạn ngạch thuế quan.
Q: Lúa mạch đen nhập khẩu có hạn ngạch thuế quan không?
A: Trung Quốc áp dụng hạn ngạch thuế quan đối với lúa mì, ngô, gạo, v.v., lúa mạch đen hiện không có hạn ngạch toàn cầu, nhưng cần chú ý liệu có biện pháp bảo hộ tạm thời hoặc thuế chống bán phá giá hay không.
Q: Trong các yếu tố khai báo của lúa mạch đen, "cấp hạng" điền như thế nào?
A: Cấp hạng được điền theo tiêu chuẩn quốc gia hoặc thỏa thuận hợp đồng, như khối lượng riêng, tạp chất, độ ẩm và các chỉ tiêu khác. Các cấp hạng phổ biến là 1-5, cần phù hợp với báo cáo kiểm tra chất lượng.
Q: Lúa mạch đen có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi không?
A: Có thể. Khi khai báo lúa mạch đen dùng làm thức ăn chăn nuôi, điền "thức ăn chăn nuôi" vào mục mục đích sử dụng, nhưng phải đáp ứng tiêu chuẩn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Nếu bị mốc biến chất thì cấm nhập khẩu.
Q: Nhập khẩu lúa mạch đen cần thực hiện những kiểm tra kiểm dịch nào?
A: Cần xử lý giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, và chấp nhận kiểm tra của hải quan. Tập trung vào việc có mang theo sinh vật gây hại kiểm dịch hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.