Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các loại rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, điều tiết theo mùa và kiểm dịch. Trong chương được phân chia theo mức độ chế biến: tươi hoặc ướp lạnh (0701-0709), đông lạnh (0710), bảo quản tạm thời (0711), khô (0712), đậu khô đã bóc vỏ (0713), v.v. Nếu hàng hóa đã qua chế biến sâu (như hấp, chiên) thì được phân loại vào Chương 20. Nhóm 0713 bao gồm các loại rau đậu khô đã bóc vỏ, dù đã bóc vỏ hay chưa hoặc đã nghiền, bao gồm đậu xanh, đậu đỏ, đậu trắng, đậu Hà Lan, đậu gà, v.v. Đặc điểm chính là "đã bóc vỏ" và "khô", tức là hạt đậu được lấy ra khỏi vỏ và làm khô, nhưng chưa qua chế biến thêm. Trong nhóm này được phân chia theo loại đậu: 0713.10 đậu Hà Lan, 0713.20 đậu gà, 0713.31-0713.39 đậu trắng, 0713.40 đậu lăng, 0713.50 đậu fava, 0713.60 đậu đũa, 0713.90 loại khác. Hai chữ số đầu "07" đại diện cho Chương 07: Rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 "13" đại diện cho nhóm 0713: Đậu khô đã bóc vỏ, dù đã bóc vỏ hay chưa hoặc đã nghiền. Chữ số thứ 5-6 "31" đại diện cho phân nhóm 0713.31: Đậu xanh (Vigna radiata). Tuy nhiên, mã HS mà người dùng cung cấp là 071331, tương ứng với tên tiếng Trung là "đậu xanh khô đông lạnh", điều này có mâu thuẫn logic: 0713 là đậu khô, không nên bao gồm trạng thái "đông lạnh". Đậu xanh đông lạnh nên được phân loại vào 0710 (rau đông lạnh). Do đó, mã này có thể là lỗi đánh máy, đúng phải là 0713.31 (đậu xanh khô) hoặc 0710.80 (đậu xanh đông lạnh). Nội dung dưới đây được phân tích theo 0713.31 (đậu xanh khô). Hàng hóa này là đậu xanh, đã được bóc vỏ, làm khô, chưa qua chế biến thêm, phù hợp với định nghĩa 0713 "đậu khô đã bóc vỏ". Nếu ở trạng thái đông lạnh, thì thuộc 0710 rau đông lạnh; nếu là bột đậu xanh, thì thuộc 1106; nếu là giá đỗ, thì thuộc 0709. Do đó, chỉ khi hàng hóa là đậu xanh khô, đã bóc vỏ, thì mới được phân loại vào 0713.31.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các loại rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, điều tiết theo mùa và kiểm dịch. Trong chương được phân chia theo mức độ chế biến: tươi hoặc ướp lạnh (0701-0709), đông lạnh (0710), bảo quản tạm thời (0711), khô (0712), đậu khô đã bóc vỏ (0713), v.v. Nếu hàng hóa đã qua chế biến sâu (như hấp, chiên) thì được phân loại vào Chương 20.
Nhóm
Nhóm 0713 bao gồm các loại rau đậu khô đã bóc vỏ, dù đã bóc vỏ hay chưa hoặc đã nghiền, bao gồm đậu xanh, đậu đỏ, đậu trắng, đậu Hà Lan, đậu gà, v.v. Đặc điểm chính là "đã bóc vỏ" và "khô", tức là hạt đậu được lấy ra khỏi vỏ và làm khô, nhưng chưa qua chế biến thêm. Trong nhóm này được phân chia theo loại đậu: 0713.10 đậu Hà Lan, 0713.20 đậu gà, 0713.31-0713.39 đậu trắng, 0713.40 đậu lăng, 0713.50 đậu fava, 0713.60 đậu đũa, 0713.90 loại khác.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu "07" đại diện cho Chương 07: Rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 "13" đại diện cho nhóm 0713: Đậu khô đã bóc vỏ, dù đã bóc vỏ hay chưa hoặc đã nghiền. Chữ số thứ 5-6 "31" đại diện cho phân nhóm 0713.31: Đậu xanh (Vigna radiata). Tuy nhiên, mã HS mà người dùng cung cấp là 071331, tương ứng với tên tiếng Trung là "đậu xanh khô đông lạnh", điều này có mâu thuẫn logic: 0713 là đậu khô, không nên bao gồm trạng thái "đông lạnh". Đậu xanh đông lạnh nên được phân loại vào 0710 (rau đông lạnh). Do đó, mã này có thể là lỗi đánh máy, đúng phải là 0713.31 (đậu xanh khô) hoặc 0710.80 (đậu xanh đông lạnh). Nội dung dưới đây được phân tích theo 0713.31 (đậu xanh khô).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đậu xanh, đã được bóc vỏ, làm khô, chưa qua chế biến thêm, phù hợp với định nghĩa 0713 "đậu khô đã bóc vỏ". Nếu ở trạng thái đông lạnh, thì thuộc 0710 rau đông lạnh; nếu là bột đậu xanh, thì thuộc 1106; nếu là giá đỗ, thì thuộc 0709. Do đó, chỉ khi hàng hóa là đậu xanh khô, đã bóc vỏ, thì mới được phân loại vào 0713.31.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm trạng thái chế biến và loại đậu, như "đậu xanh khô", "đậu xanh khô đã bóc vỏ". Phương pháp chế biến: Mô tả cách xử lý đậu, như "bóc vỏ, làm khô", có bóc vỏ, nghiền hay không, v.v. Trạng thái: Chỉ rõ là khô, đông lạnh, tươi hoặc ướp lạnh, mã này tương ứng với "khô". Có bóc vỏ không: Khai báo hạt đậu có qua xử lý bóc vỏ hay không, ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết. Có nghiền không: Khai báo hạt đậu có bị nghiền hay không, đậu nghiền vẫn thuộc 0713, nhưng cần rõ ràng. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích, như ăn được, trồng trọt, thức ăn chăn nuôi, v.v., hỗ trợ phán đoán. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể điền "không". Quy cách đóng gói: Như đóng bao, để rời, trọng lượng tịnh, v.v., thuận tiện cho thống kê và kiểm tra hải quan. Tên hàng: đậu xanh khô; Phương pháp chế biến: bóc vỏ, làm khô; Trạng thái: khô; Có bóc vỏ không: không; Có nghiền không: không; Mục đích sử dụng: ăn được; Thương hiệu: không; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao, trọng lượng tịnh 25 kg. Phân loại nhầm đậu xanh đông lạnh vào 0713, thực tế nên vào 0710. Không ghi rõ "bóc vỏ" dẫn đến bị phân loại nhầm thành đậu tươi (0708). Khai báo nhầm đậu xanh nghiền thành bột đậu xanh (1106). Bỏ qua khai báo "có bóc vỏ không", ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm trạng thái chế biến và loại đậu, như "đậu xanh khô", "đậu xanh khô đã bóc vỏ".
⚠️ Khai báo sai là "đậu xanh đông lạnh" hoặc "bột đậu xanh", dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến
Mô tả cách xử lý đậu, như "bóc vỏ, làm khô", có bóc vỏ, nghiền hay không, v.v.
⚠️ Bỏ sót mô tả "bóc vỏ" hoặc "làm khô", có thể bị phân loại nhầm thành đậu tươi.
Trạng thái
Chỉ rõ là khô, đông lạnh, tươi hoặc ướp lạnh, mã này tương ứng với "khô".
⚠️ Điền trạng thái đông lạnh, gây mâu thuẫn mã.
Có bóc vỏ không
Khai báo hạt đậu có qua xử lý bóc vỏ hay không, ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
⚠️ Không ghi rõ bóc vỏ, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Có nghiền không
Khai báo hạt đậu có bị nghiền hay không, đậu nghiền vẫn thuộc 0713, nhưng cần rõ ràng.
⚠️ Khai báo nhầm đậu nghiền thành bột đậu (1106).
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích, như ăn được, trồng trọt, thức ăn chăn nuôi, v.v., hỗ trợ phán đoán.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "dùng để chế biến", thiếu cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến tờ khai hải quan không đầy đủ.
Quy cách đóng gói
Như đóng bao, để rời, trọng lượng tịnh, v.v., thuận tiện cho thống kê và kiểm tra hải quan.
⚠️ Mô tả đóng gói quá đơn giản, như "đóng bao", không ghi trọng lượng tịnh.
Ví dụ: Tên hàng: đậu xanh khô; Phương pháp chế biến: bóc vỏ, làm khô; Trạng thái: khô; Có bóc vỏ không: không; Có nghiền không: không; Mục đích sử dụng: ăn được; Thương hiệu: không; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao, trọng lượng tịnh 25 kg.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm đậu xanh đông lạnh vào 0713, thực tế nên vào 0710.
Không ghi rõ "bóc vỏ" dẫn đến bị phân loại nhầm thành đậu tươi (0708).
Bỏ qua khai báo "có bóc vỏ không", ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". 0713 yêu cầu hàng hóa là "đậu khô đã bóc vỏ", tức là hạt đậu được lấy ra khỏi vỏ và làm khô, chưa qua chế biến thêm. Tên thực vật của đậu xanh là Vigna radiata, thuộc 0713.31. Nếu ở trạng thái đông lạnh, thì phù hợp với định nghĩa 0710 "rau đông lạnh"; nếu là giá đỗ, thì thuộc 0709; nếu là bột đậu, thì thuộc 1106. Do đó, phải xác định mã theo trạng thái thực tế (khô, đông lạnh, tươi) và mức độ chế biến (bóc vỏ, nghiền, thành bột). 0710.80 Đậu xanh đông lạnh: 0710 là rau đông lạnh, bao gồm các loại đậu đông lạnh, đậu xanh nếu qua xử lý đông lạnh nên thuộc mã này, không phải 0713. 0708.90 Đậu xanh tươi hoặc ướp lạnh: 0708 là rau đậu tươi hoặc ướp lạnh, đậu xanh nếu chưa làm khô và còn vỏ hoặc đã bóc vỏ nhưng tươi, thuộc mã này. 1106.00 Bột đậu xanh: 1106 là bột mịn hoặc bột thô, đậu xanh sau khi nghiền thành bột thuộc mã này, không phải 0713. 0713.39 Đậu trắng khô khác: 0713.39 là đậu trắng khô khác, đậu xanh và đậu trắng khác loại, không thể nhầm lẫn. Xác nhận hàng hóa có ở trạng thái khô không. Xác nhận đã bóc vỏ chưa. Xác nhận có qua bóc vỏ hoặc nghiền không. Xác nhận có phải là đậu xanh (Vigna radiata) không. Xác nhận có qua đông lạnh hoặc nghiền thành bột等 chế biến sâu không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". 0713 yêu cầu hàng hóa là "đậu khô đã bóc vỏ", tức là hạt đậu được lấy ra khỏi vỏ và làm khô, chưa qua chế biến thêm. Tên thực vật của đậu xanh là Vigna radiata, thuộc 0713.31. Nếu ở trạng thái đông lạnh, thì phù hợp với định nghĩa 0710 "rau đông lạnh"; nếu là giá đỗ, thì thuộc 0709; nếu là bột đậu, thì thuộc 1106. Do đó, phải xác định mã theo trạng thái thực tế (khô, đông lạnh, tươi) và mức độ chế biến (bóc vỏ, nghiền, thành bột).
Mã dễ nhầm:
0710.80 - Đậu xanh đông lạnh
0710 là rau đông lạnh, bao gồm các loại đậu đông lạnh, đậu xanh nếu qua xử lý đông lạnh nên thuộc mã này, không phải 0713.
0708.90 - Đậu xanh tươi hoặc ướp lạnh
0708 là rau đậu tươi hoặc ướp lạnh, đậu xanh nếu chưa làm khô và còn vỏ hoặc đã bóc vỏ nhưng tươi, thuộc mã này.
1106.00 - Bột đậu xanh
1106 là bột mịn hoặc bột thô, đậu xanh sau khi nghiền thành bột thuộc mã này, không phải 0713.
0713.39 - Đậu trắng khô khác
0713.39 là đậu trắng khô khác, đậu xanh và đậu trắng khác loại, không thể nhầm lẫn.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có ở trạng thái khô không.
✓ Xác nhận đã bóc vỏ chưa.
✓ Xác nhận có qua bóc vỏ hoặc nghiền không.
✓ Xác nhận có phải là đậu xanh (Vigna radiata) không.
✓ Xác nhận có qua đông lạnh hoặc nghiền thành bột等 chế biến sâu không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Đậu xanh khô đông lạnh nên được phân loại vào mã HS nào? "Đậu xanh khô đông lạnh" bản thân có mâu thuẫn: đông lạnh và khô là hai trạng thái. Nếu là đậu xanh đông lạnh, nên vào 0710.80; nếu là đậu xanh khô, nên vào 0713.31. Vui lòng chọn mã đúng theo trạng thái thực tế của hàng hóa. Sự khác biệt giữa mã HS của đậu xanh khô và đậu xanh đông lạnh là gì? Đậu xanh khô thuộc 0713.31, thuộc đậu khô đã bóc vỏ; đậu xanh đông lạnh thuộc 0710.80, thuộc rau đông lạnh. Hai trạng thái chế biến khác nhau, phân loại khác nhau. Đậu xanh sau khi bóc vỏ mã HS có thay đổi không? Đậu xanh bóc vỏ vẫn thuộc 0713.31, vì 0713 bao gồm "dù đã bóc vỏ hay chưa hoặc đã nghiền" đậu khô. Nhưng nếu nghiền thành bột, thì thuộc 1106. Giá đỗ nên được phân loại vào mã nào? Giá đỗ thuộc loại rau mầm tươi non, nên vào 0709.99 (rau tươi khác), không phải 0713. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 0713.31? Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng "Biểu thuế xuất nhập khẩu" để tra cứu, thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Khi khai báo đậu xanh khô, cần cung cấp những chứng từ nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Trong các yếu tố khai báo đậu xanh khô, "phương pháp chế biến" điền như thế nào? Nên điền "bóc vỏ, làm khô", nếu qua bóc vỏ hoặc nghiền, cũng cần ghi rõ. Tránh chỉ ghi "làm khô" mà bỏ sót bóc vỏ. Nếu đậu xanh khô dùng để trồng trọt, mã HS có khác không? Đậu xanh khô dùng để trồng trọt vẫn thuộc 0713.31, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch hạt giống, và có thể liên quan đến quản lý loài nguy cấp.
Q: Đậu xanh khô đông lạnh nên được phân loại vào mã HS nào?
A: "Đậu xanh khô đông lạnh" bản thân có mâu thuẫn: đông lạnh và khô là hai trạng thái. Nếu là đậu xanh đông lạnh, nên vào 0710.80; nếu là đậu xanh khô, nên vào 0713.31. Vui lòng chọn mã đúng theo trạng thái thực tế của hàng hóa.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của đậu xanh khô và đậu xanh đông lạnh là gì?
A: Đậu xanh khô thuộc 0713.31, thuộc đậu khô đã bóc vỏ; đậu xanh đông lạnh thuộc 0710.80, thuộc rau đông lạnh. Hai trạng thái chế biến khác nhau, phân loại khác nhau.
Q: Đậu xanh sau khi bóc vỏ mã HS có thay đổi không?
A: Đậu xanh bóc vỏ vẫn thuộc 0713.31, vì 0713 bao gồm "dù đã bóc vỏ hay chưa hoặc đã nghiền" đậu khô. Nhưng nếu nghiền thành bột, thì thuộc 1106.
Q: Giá đỗ nên được phân loại vào mã nào?
A: Giá đỗ thuộc loại rau mầm tươi non, nên vào 0709.99 (rau tươi khác), không phải 0713.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 0713.31?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng "Biểu thuế xuất nhập khẩu" để tra cứu, thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo đậu xanh khô, cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Trong các yếu tố khai báo đậu xanh khô, "phương pháp chế biến" điền như thế nào?
A: Nên điền "bóc vỏ, làm khô", nếu qua bóc vỏ hoặc nghiền, cũng cần ghi rõ. Tránh chỉ ghi "làm khô" mà bỏ sót bóc vỏ.
Q: Nếu đậu xanh khô dùng để trồng trọt, mã HS có khác không?
A: Đậu xanh khô dùng để trồng trọt vẫn thuộc 0713.31, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch hạt giống, và có thể liên quan đến quản lý loài nguy cấp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.