Mã HS: 021091
Thịt của động vật linh trưởng đã phơi khô, ướp muối hoặc ngâm muối
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật ở các dạng bảo quản khác nhau như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, hun khói. Phạm vi động vật của chương này bao gồm bò, lợn, cừu, ngựa, lừa, la, lạc đà, thỏ, động vật linh trưởng, cá voi, cá heo, bò sát, côn trùng, v.v. Chương này không bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm (Chương 03), cũng không bao gồm mỡ động vật (Chương 15) và sản phẩm thịt (Chương 16).
Nhóm
Nhóm 0210 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được đã khô, muối hoặc ngâm muối, cũng bao gồm thịt hun khói. Cụ thể bao gồm thịt lợn, thịt bò, thịt cừu, thịt động vật linh trưởng, thịt cá voi, thịt bò sát, thịt côn trùng, v.v. đã khô, muối hoặc ngâm muối. Tuy nhiên, thịt hun khói nếu chưa qua chế biến thêm vẫn thuộc nhóm này. Lưu ý: thịt chỉ được ướp lạnh, đông lạnh thuộc 0201-0209, trong khi thịt đã khô, muối, ngâm muối hoặc hun khói thuộc 0210.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 02 đại diện cho Chương 02: Thịt và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 0210: Thịt và phụ phẩm ăn được đã khô, muối hoặc ngâm muối; thịt hun khói. Chữ số thứ 5-6 là 91 đại diện cho phân nhóm 021091: Thịt động vật linh trưởng, bao gồm loại đã khô, muối hoặc ngâm muối. Phân nhóm này cụ thể chỉ thịt của động vật linh trưởng (như khỉ, vượn, đười ươi, v.v.) đã qua xử lý khô, muối hoặc ngâm muối. Lưu ý: thịt động vật linh trưởng tươi, ướp lạnh, đông lạnh thuộc 0208, trong khi loại đã khô, muối hoặc ngâm muối thuộc 0210.91.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thịt động vật linh trưởng, đã qua xử lý khô, muối hoặc ngâm muối. Theo quy tắc phân loại HS, phương thức chế biến quyết định nhóm: thịt linh trưởng tươi, ướp lạnh, đông lạnh thuộc 0208; loại đã khô, muối hoặc ngâm muối thuộc 0210. Đồng thời, động vật linh trưởng thuộc phân nhóm cụ thể, khác biệt với thịt động vật khác. Do đó, được phân loại vào 021091, không phải 0208 hoặc các phân nhóm khác của 0210.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "thịt khỉ khô", "thịt đười ươi ngâm muối", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "thịt linh trưởng" mà không ghi rõ phương thức chế biến, hoặc ghi sai thành "thịt tươi".
Phương thức chế biến
Mô tả chi tiết là khô, muối hay ngâm muối, như "khô", "muối", "ngâm muối".
⚠️ Ghi chung chung "ướp", không phân biệt muối và ngâm muối.
Tên khoa học loài
Cung cấp tên Latin của động vật linh trưởng, như Pan troglodytes (tinh tinh), đảm bảo chính xác.
⚠️ Chỉ ghi tên thông thường như "khỉ", không cung cấp tên khoa học.
Trạng thái
Mô tả trạng thái của thịt, như nguyên khối, lát, thịt băm, v.v.
⚠️ Bỏ qua mô tả trạng thái, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng tịnh, như "túi chân không, mỗi túi 5 kg".
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, chỉ ghi "đóng thùng".
Điều kiện bảo quản
Mô tả điều kiện lưu trữ, như "bảo quản khô ở nhiệt độ thường", "bảo quản lạnh".
⚠️ Ghi sai thành "bảo quản đông lạnh", mâu thuẫn với phương thức chế biến.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích, như "ăn được", "nguyên liệu công nghiệp", v.v.
⚠️ Không ghi mục đích, hoặc ghi "không ăn được" nhưng thực tế ăn được.
Ví dụ:
Tên hàng: Thịt khỉ khô; Phương thức chế biến: Khô; Tên khoa học loài: Macaca mulatta; Trạng thái: Nguyên khối; Quy cách đóng gói: Túi chân không, mỗi túi trọng lượng tịnh 2 kg; Điều kiện bảo quản: Bảo quản khô ở nhiệt độ thường; Mục đích sử dụng: Ăn được; Nước xuất xứ: Indonesia; Ngày sản xuất: 10 tháng 1 năm 2025; Hạn sử dụng: 12 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: 1) Loài động vật là linh trưởng; 2) Phương thức chế biến là khô, muối hoặc ngâm muối. Theo quy tắc HS, nhóm 02.10 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được đã khô, muối hoặc ngâm muối, và phân nhóm 0210.91 rõ ràng là động vật linh trưởng. Nếu là tươi, ướp lạnh, đông lạnh, thì thuộc 0208; nếu là hun khói, cũng thuộc 0210 nhưng phân nhóm khác (0210.99). Do đó, phải đồng thời thỏa mãn điều kiện linh trưởng và khô/muối/ngâm muối.
Mã dễ nhầm:
0208 - Thịt động vật linh trưởng tươi, ướp lạnh, đông lạnh
Phương thức chế biến khác: 0208 là tươi, ướp lạnh, đông lạnh; 021091 là khô, muối hoặc ngâm muối.
0210.99 - Thịt và phụ phẩm ăn được khác đã khô, muối hoặc ngâm muối
Loài động vật khác: 0210.99 là động vật khác (không phải linh trưởng); 021091 chỉ định linh trưởng.
0210.20 - Thịt bò đã khô, muối hoặc ngâm muối
Loài động vật khác: 0210.20 là bò; 021091 là linh trưởng.
0210.10 - Thịt lợn đã khô, muối hoặc ngâm muối
Loài động vật khác: 0210.10 là lợn; 021091 là linh trưởng.
1602.90 - Sản phẩm thịt linh trưởng chế biến bằng phương pháp khác
Phương thức chế biến khác: 1602 là qua nấu, hấp, nướng, v.v.; 021091 chỉ là khô, muối hoặc ngâm muối.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 021091?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, nhập mã 021091, xem thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ, v.v. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Nhập khẩu thịt linh trưởng khô cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch vệ sinh, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, v.v. Động vật linh trưởng có thể liên quan đến kiểm soát CITES, cần thêm giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Ngâm muối và muối khác nhau như thế nào? Có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Muối là dùng muối xát hoặc ngâm, ngâm muối là dùng nước muối ngâm. Cả hai đều thuộc phạm vi 0210, phân loại giống nhau, nhưng khi khai báo cần mô tả chính xác phương thức chế biến, để tránh hải quan nghi ngờ.
Q: Nếu thịt linh trưởng là hun khói, nên phân loại vào mã nào?
A: Thịt linh trưởng hun khói vẫn thuộc 0210, nhưng phân nhóm là 0210.99 (khác), vì 0210.91 chỉ chỉ khô, muối hoặc ngâm muối. Lưu ý hun khói khác với khô, cần khai báo chính xác.
Q: Nhập khẩu thịt linh trưởng cần thực hiện những phê duyệt kiểm dịch nào?
A: Cần xin giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh từ hải quan, và giấy chứng nhận kiểm dịch do cơ quan chính thức nước xuất khẩu cấp. Động vật linh trưởng có thể mang bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người, yêu cầu kiểm dịch nghiêm ngặt, nên tư vấn hải quan trước.
Q: Làm thế nào để phân biệt 021091 và 0208 khi khai báo?
A: Điểm chính là phương thức chế biến: 0208 là tươi, ướp lạnh, đông lạnh; 021091 là khô, muối hoặc ngâm muối. Nếu thịt đã qua khô hoặc muối, dù sau đó bảo quản lạnh, vẫn thuộc 021091.
Q: Thịt động vật linh trưởng có thể nhập khẩu không?
A: Trung Quốc có hạn chế nghiêm ngặt đối với nhập khẩu động vật linh trưởng, có thể liên quan đến bảo vệ loài nguy cấp. Cần có giấy chứng nhận CITES và phê duyệt kiểm dịch, và chỉ giới hạn cho mục đích cụ thể (như nghiên cứu khoa học, vườn thú). Nhập khẩu thương mại thịt linh trưởng để ăn rất hiếm gặp.
Q: Khai báo sai tên khoa học loài sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, trốn thuế hoặc vi phạm quy định về loài nguy cấp, hải quan có thể xử phạt, tịch thu hàng hóa, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự. Phải cung cấp tên khoa học chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.