Mã HS: 021020
Thịt bò khô, ướp muối hoặc muối
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, xông khói, v.v. Chương này phân chia các nhóm theo loài động vật, như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu, thịt ngựa, v.v., và phân biệt các trạng thái chế biến khác nhau như tươi ướp lạnh, đông lạnh, khô muối. Chú giải chương xác định ranh giới mức độ chế biến, thịt chế biến quá mức hoặc nấu chín có thể được phân loại vào Chương 16.
Nhóm
Nhóm 0210 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được khô, muối hoặc ngâm muối, bao gồm bột ăn được, bột thịt. Thịt thuộc nhóm này đã được khử nước, muối, v.v. để kéo dài thời gian bảo quản, nhưng chưa đạt đến mức nấu chín hoặc chế biến sâu. Thịt bò khô, thịt bò muối, thịt bò xông khói, v.v. đều thuộc phạm vi này, nhưng cần lưu ý phân biệt với thịt bò tươi ướp lạnh (0201), thịt bò đông lạnh (0202) và thịt chế biến chín (1602).
Phân tích từng chữ số
Mã 021020 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu '02' đại diện Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 '10' đại diện nhóm 0210 (thịt và phụ phẩm ăn được khô, muối hoặc ngâm muối); chữ số thứ 5-6 '20' đại diện phân nhóm 021020, đặc biệt chỉ thịt bò khô, muối hoặc ngâm muối. Trong đó '20' trong nhóm 0210 tương ứng thịt bò, các phân nhóm khác như 021011 là thịt lợn có xương, 021019 là thịt lợn khác, 021091 là thịt động vật linh trưởng, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thịt bò khô, muối hoặc ngâm muối, phương thức chế biến phù hợp với mô tả nhóm 0210, và loài động vật là bò, nên được phân loại vào 021020. Nếu là thịt bò tươi hoặc ướp lạnh nên phân loại vào 0201, thịt bò đông lạnh vào 0202; nếu đã nấu chín hoặc chế biến thêm (như nướng có gia vị) thì có thể vào 1602. Ngâm muối chỉ có nghĩa là bảo quản bằng muối, chưa thay đổi đặc tính cơ bản của thịt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng hóa cụ thể, như 'thịt bò muối', 'thịt bò khô', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi sai thành 'thịt bò chín' hoặc 'thịt bò tẩm gia vị', dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết phương thức chế biến, như 'sấy khô', 'muối', 'ngâm muối', có qua xông khói không, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'ướp', không phân biệt muối với tẩm đường hoặc tẩm giấm.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ hàm lượng thịt bò, hàm lượng muối, hàm lượng nước, v.v., giúp xác nhận trạng thái chế biến.
⚠️ Bỏ sót hàm lượng muối hoặc nước, không thể xác định có thuộc dạng sấy khô không.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức và quy cách đóng gói, như 'túi chân không, 500 gram/túi'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng', không nêu bao bì bên trong.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Điền hạn sử dụng hoặc ngày hết hạn.
Hạn sử dụng
Điền thời hạn sử dụng, như '12 tháng'.
⚠️ Nhầm lẫn với ngày sản xuất.
Ví dụ:
Tên hàng: Thịt bò muối; Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: muối, chưa nấu chín; Thành phần hàm lượng: thịt bò 95%, muối 4%, nước 1%; Quy cách đóng gói: túi chân không, 500 gram/túi, 20 túi/thùng; Thương hiệu: XX; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 12 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương thức chế biến và loài động vật. 021020 yêu cầu hàng hóa là thịt bò, và đã qua xử lý khô, muối hoặc ngâm muối, nhưng chưa nấu chín. Nếu trong chế biến có sử dụng chất bảo quản hoặc gia vị khác, có thể thay đổi phân loại. Đồng thời cần xác nhận có xương hay không, nhưng 021020 không phân biệt có xương hay không, đều phân loại vào phân nhóm này.
Mã dễ nhầm:
0201 - Thịt bò tươi hoặc ướp lạnh
0201 là tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua muối hoặc sấy khô; 021020 là khô, muối hoặc ngâm muối, phương thức bảo quản khác nhau.
0202 - Thịt bò đông lạnh
0202 là bảo quản đông lạnh, chưa qua muối hoặc sấy khô; 021020 là khử nước hoặc ngâm muối, không phải trạng thái đông lạnh.
1602 - Thịt khác đã chế biến hoặc bảo quản
1602 bao gồm thịt chín, tẩm gia vị hoặc chế biến sâu; 021020 chỉ qua khô, muối hoặc ngâm muối, chưa nấu chín.
021011 - Thịt lợn có xương khô, muối hoặc ngâm muối
021011 là thịt lợn, 021020 là thịt bò, loài động vật khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 021020?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, cần lưu ý phân biệt thuế suất hiệp định thương mại tự do, thuế suất tối huệ quốc, v.v., thuế suất cụ thể theo công bố chính thức.
Q: Làm thế nào phân biệt thịt bò muối và thịt bò chín?
A: Thịt bò muối chỉ bảo quản bằng muối, chưa qua gia nhiệt nấu chín; thịt bò chín qua quy trình luộc, nướng, v.v., phân loại vào 1602. Nếu sau khi muối chỉ phơi khô, vẫn thuộc 021020.
Q: Thịt bò 021020 có thể có xương không?
A: Có thể, 021020 không phân biệt có xương hay không, có xương hoặc không xương đều phân loại vào phân nhóm này. Nhưng cần ghi rõ trong yếu tố khai báo.
Q: Thịt bò khô nên phân loại vào 021020 hay 1602?
A: Nếu thịt bò khô chỉ qua sấy khô hoặc muối, chưa nấu chín, phân loại vào 021020; nếu qua tẩm gia vị nấu chín, thì vào 1602.
Q: Nhập khẩu thịt bò khô từ những nước nào cần cung cấp giấy phép kiểm dịch?
A: Tất cả thịt nhập khẩu đều cần tuân thủ yêu cầu kiểm dịch của Tổng cục Hải quan, danh sách nước cụ thể có thể tra cứu 'Danh sách sản phẩm thịt nhập khẩu Trung Quốc từ các nước hoặc khu vực đáp ứng yêu cầu đánh giá thẩm tra'.
Q: Yếu tố khai báo 'Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản' của 021020 điền như thế nào?
A: Nên điền chi tiết như 'sấy khô', 'muối', 'ngâm muối', nếu qua xông khói cũng cần ghi rõ, nhưng sau xông khói vẫn thuộc 0210.
Q: Nếu thịt bò muối có thêm gia vị, có ảnh hưởng phân loại không?
A: Nếu gia vị chỉ dùng để tẩm vị, chưa thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn thuộc 021020; nếu tẩm gia vị sâu hoặc nấu chín, thì thuộc 1602.
Q: Thịt bò khô nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới áp dụng điều kiện giám sát nào?
A: Cần phù hợp danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, và sản phẩm thịt cần đến từ doanh nghiệp đã đăng ký, kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.