Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại sản phẩm thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này được chia thành nhiều nhóm, chủ yếu dựa trên loài động vật và bộ phận. Mặt hàng chính là thịt và nội tạng ăn được của gia súc, gia cầm, nhưng không bao gồm động vật sống (Chương 01) và cá (Chương 03). Hàng hóa trong chương này thường phải đáp ứng yêu cầu kiểm dịch vệ sinh và khi phân loại cần lưu ý mức độ chế biến (như chỉ cắt đơn giản hoặc chế biến thêm). Nhóm 0207 dành riêng cho thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm, bao gồm gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo loài gia cầm và trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh. Thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh là thịt chưa qua xử lý đông lạnh, nhiệt độ trung tâm thường được duy trì khoảng 0°C đến 4°C để giữ độ tươi. Nhóm này không bao gồm các sản phẩm thịt gia cầm đã nấu chín hoặc chế biến sâu (thuộc Chương 16). Mã HS 020711 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được). Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 0207 (thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm). Chữ số thứ 5-6 '11' là phân nhóm, cụ thể là gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó '1' biểu thị tươi hoặc ướp lạnh, '1' được chia nhỏ hơn thành gà nguyên con. Lưu ý: nếu là gà nguyên con đông lạnh, thì thuộc 020712; nếu là miếng gà tươi hoặc ướp lạnh, thì thuộc 020713. Do đó, 020711 đặc biệt chỉ gà nguyên con chưa đông lạnh, chưa cắt. Mặt hàng này là gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua xử lý đông lạnh, cũng chưa cắt thành miếng. Theo quy tắc phân loại HS, thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh được ưu tiên phân loại vào 0207, và phân biệt giữa gà nguyên con và miếng gà. Nếu là gà nguyên con đông lạnh thì thuộc 020712; nếu là miếng gà tươi hoặc ướp lạnh thì thuộc 020713. Do đó, chỉ khi đồng thời đáp ứng hai điều kiện 'tươi hoặc ướp lạnh' và 'nguyên con' thì mới thuộc 020711.
Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại sản phẩm thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này được chia thành nhiều nhóm, chủ yếu dựa trên loài động vật và bộ phận. Mặt hàng chính là thịt và nội tạng ăn được của gia súc, gia cầm, nhưng không bao gồm động vật sống (Chương 01) và cá (Chương 03). Hàng hóa trong chương này thường phải đáp ứng yêu cầu kiểm dịch vệ sinh và khi phân loại cần lưu ý mức độ chế biến (như chỉ cắt đơn giản hoặc chế biến thêm).
Nhóm
Nhóm 0207 dành riêng cho thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm, bao gồm gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo loài gia cầm và trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh. Thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh là thịt chưa qua xử lý đông lạnh, nhiệt độ trung tâm thường được duy trì khoảng 0°C đến 4°C để giữ độ tươi. Nhóm này không bao gồm các sản phẩm thịt gia cầm đã nấu chín hoặc chế biến sâu (thuộc Chương 16).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 020711 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được). Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 0207 (thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm). Chữ số thứ 5-6 '11' là phân nhóm, cụ thể là gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó '1' biểu thị tươi hoặc ướp lạnh, '1' được chia nhỏ hơn thành gà nguyên con. Lưu ý: nếu là gà nguyên con đông lạnh, thì thuộc 020712; nếu là miếng gà tươi hoặc ướp lạnh, thì thuộc 020713. Do đó, 020711 đặc biệt chỉ gà nguyên con chưa đông lạnh, chưa cắt.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua xử lý đông lạnh, cũng chưa cắt thành miếng. Theo quy tắc phân loại HS, thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh được ưu tiên phân loại vào 0207, và phân biệt giữa gà nguyên con và miếng gà. Nếu là gà nguyên con đông lạnh thì thuộc 020712; nếu là miếng gà tươi hoặc ướp lạnh thì thuộc 020713. Do đó, chỉ khi đồng thời đáp ứng hai điều kiện 'tươi hoặc ướp lạnh' và 'nguyên con' thì mới thuộc 020711.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên chung chung. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Mô tả trạng thái chế biến của hàng hóa, như 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', ướp lạnh cần ghi rõ khoảng nhiệt độ. Trạng thái: Mô tả hình dạng của gà, như 'nguyên con', 'đã bỏ đầu và chân', 'có nội tạng', v.v., cần phù hợp với hàng hóa thực tế. Giống: Giống gà cụ thể, như 'gà thịt lông trắng', 'gà lông vàng', v.v., ảnh hưởng đến kiểm dịch và thuế quan. Thương hiệu: Thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Quy cách: Khoảng trọng lượng hoặc trọng lượng từng con gà nguyên con, như '1,2-1,5kg/con'. Quy cách đóng gói: Phương thức đóng gói và số lượng mỗi kiện, như 'đóng gói chân không, 10 con/thùng'. Xuất xứ: Nơi nuôi hoặc nơi giết mổ gà, cần cụ thể đến quốc gia/khu vực. Tên hàng: Gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ướp lạnh (0-4°C)
Trạng thái: Nguyên con, đã bỏ đầu và chân, không có nội tạng
Giống: Gà thịt lông trắng
Thương hiệu: XX
Quy cách: 1,2-1,5kg/con
Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, 10 con/thùng
Xuất xứ: Brazil Khai báo nhầm gà ướp lạnh là gà đông lạnh, dẫn đến phân loại sai sang 020712. Nhầm lẫn giữa gà nguyên con và miếng gà, nếu cắt thành miếng nên thuộc 020713. Không ghi rõ có nội tạng hay không, ảnh hưởng đến kiểm dịch và phân loại. Khai báo giống không trung thực, có thể ảnh hưởng đến thuế quan và yêu cầu kiểm dịch.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên chung chung.
⚠️ Chỉ ghi 'thịt gà' hoặc 'gà nguyên con', không ghi rõ trạng thái 'tươi hoặc ướp lạnh'.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái chế biến của hàng hóa, như 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', ướp lạnh cần ghi rõ khoảng nhiệt độ.
⚠️ Ghi nhầm là 'đông lạnh', dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả hình dạng của gà, như 'nguyên con', 'đã bỏ đầu và chân', 'có nội tạng', v.v., cần phù hợp với hàng hóa thực tế.
⚠️ Khai báo miếng gà đã lọc xương là gà nguyên con, hoặc không ghi rõ có nội tạng hay không.
Giống
Giống gà cụ thể, như 'gà thịt lông trắng', 'gà lông vàng', v.v., ảnh hưởng đến kiểm dịch và thuế quan.
⚠️ Chỉ ghi 'gà', không cung cấp giống cụ thể.
Thương hiệu
Thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc ghi thương hiệu không phù hợp với hàng hóa.
Quy cách
Khoảng trọng lượng hoặc trọng lượng từng con gà nguyên con, như '1,2-1,5kg/con'.
⚠️ Không cung cấp quy cách, hoặc quy cách không phù hợp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và số lượng mỗi kiện, như 'đóng gói chân không, 10 con/thùng'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng', không nêu số lượng cụ thể.
Xuất xứ
Nơi nuôi hoặc nơi giết mổ gà, cần cụ thể đến quốc gia/khu vực.
⚠️ Ghi quốc gia thương mại thay vì quốc gia xuất xứ.
Ví dụ: Tên hàng: Gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ướp lạnh (0-4°C)
Trạng thái: Nguyên con, đã bỏ đầu và chân, không có nội tạng
Giống: Gà thịt lông trắng
Thương hiệu: XX
Quy cách: 1,2-1,5kg/con
Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, 10 con/thùng
Xuất xứ: Brazil
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm gà ướp lạnh là gà đông lạnh, dẫn đến phân loại sai sang 020712.
Nhầm lẫn giữa gà nguyên con và miếng gà, nếu cắt thành miếng nên thuộc 020713.
Không ghi rõ có nội tạng hay không, ảnh hưởng đến kiểm dịch và phân loại.
Khai báo giống không trung thực, có thể ảnh hưởng đến thuế quan và yêu cầu kiểm dịch.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1. Hàng hóa là thịt gia cầm; 2. Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh; 3. Hình dạng là gà nguyên con. Theo quy tắc HS, thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0207, và phân biệt giữa gà nguyên con và miếng gà. Nếu là gà nguyên con đông lạnh thì thuộc 020712; nếu là miếng gà tươi hoặc ướp lạnh thì thuộc 020713. Do đó, phải đồng thời đáp ứng hai điều kiện tươi/ướp lạnh và nguyên con. 020712 Gà nguyên con đông lạnh: 020712 là gà nguyên con đông lạnh, nhiệt độ trung tâm dưới -18°C; 020711 là tươi hoặc ướp lạnh, nhiệt độ 0-4°C. Sự khác biệt cốt lõi là trạng thái bảo quản. 020713 Miếng gà tươi hoặc ướp lạnh: 020713 là miếng gà tươi hoặc ướp lạnh (bao gồm thịt đã chia phần), trong khi 020711 yêu cầu gà nguyên con, chưa qua cắt. 020714 Miếng gà đông lạnh: 020714 là miếng gà đông lạnh, khác với 020711 cả về trạng thái bảo quản và hình dạng. 010511 Gà sống: 010511 là gà sống, thuộc Chương 01; 020711 là gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh đã giết mổ. 160232 Sản phẩm thịt gà: 160232 là sản phẩm thịt gà đã nấu chín hoặc chế biến sâu, như đồ hộp, xúc xích, v.v.; 020711 là thịt sơ cấp. Xác nhận hàng hóa ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh. Xác nhận hàng hóa là gà nguyên con, chưa cắt thành miếng. Xác nhận hàng hóa là gà nhà, không phải gia cầm khác. Xác nhận chưa qua nấu chín hoặc chế biến sâu. Kiểm tra các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác không.
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1. Hàng hóa là thịt gia cầm; 2. Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh; 3. Hình dạng là gà nguyên con. Theo quy tắc HS, thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0207, và phân biệt giữa gà nguyên con và miếng gà. Nếu là gà nguyên con đông lạnh thì thuộc 020712; nếu là miếng gà tươi hoặc ướp lạnh thì thuộc 020713. Do đó, phải đồng thời đáp ứng hai điều kiện tươi/ướp lạnh và nguyên con.
Mã dễ nhầm:
020712 - Gà nguyên con đông lạnh
020712 là gà nguyên con đông lạnh, nhiệt độ trung tâm dưới -18°C; 020711 là tươi hoặc ướp lạnh, nhiệt độ 0-4°C. Sự khác biệt cốt lõi là trạng thái bảo quản.
020713 - Miếng gà tươi hoặc ướp lạnh
020713 là miếng gà tươi hoặc ướp lạnh (bao gồm thịt đã chia phần), trong khi 020711 yêu cầu gà nguyên con, chưa qua cắt.
020714 - Miếng gà đông lạnh
020714 là miếng gà đông lạnh, khác với 020711 cả về trạng thái bảo quản và hình dạng.
010511 - Gà sống
010511 là gà sống, thuộc Chương 01; 020711 là gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh đã giết mổ.
160232 - Sản phẩm thịt gà
160232 là sản phẩm thịt gà đã nấu chín hoặc chế biến sâu, như đồ hộp, xúc xích, v.v.; 020711 là thịt sơ cấp.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh.
✓ Xác nhận hàng hóa là gà nguyên con, chưa cắt thành miếng.
✓ Xác nhận hàng hóa là gà nhà, không phải gia cầm khác.
✓ Xác nhận chưa qua nấu chín hoặc chế biến sâu.
✓ Kiểm tra các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh với gà nguyên con đông lạnh? Gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh thường có nhiệt độ trung tâm duy trì từ 0°C đến 4°C, trong khi gà nguyên con đông lạnh có nhiệt độ trung tâm dưới -18°C. Khi khai báo hải quan, cần cung cấp hồ sơ nhiệt độ và chứng minh điều kiện bảo quản để xác định phân loại. Nếu khai báo nhầm gà ướp lạnh là đông lạnh, có thể dẫn đến phân loại sai và chênh lệch thuế quan. Gà nguyên con sau khi bỏ đầu và chân có còn thuộc 020711 không? Có, miễn là thân gà vẫn nguyên vẹn, việc bỏ đầu, chân, nội tạng không ảnh hưởng đến phân loại là 'gà nguyên con'. Nhưng nếu cắt thành miếng, thì thuộc 020713. Miếng gà tươi hoặc ướp lạnh nên thuộc mã nào? Miếng gà tươi hoặc ướp lạnh nên thuộc 020713, không phải 020711. 020711 chỉ áp dụng cho gà nguyên con. Nếu miếng gà qua đông lạnh, thì thuộc 020714. Nhập khẩu gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh cần những phê duyệt kiểm dịch nào? Cần làm 《Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh》, và đảm bảo quốc gia/khu vực xuất khẩu đáp ứng yêu cầu tiếp cận của Trung Quốc. Hàng hóa cần kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức và chịu kiểm tra hải quan khi nhập cảnh. Quy trình cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020711? Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm. Có thể lấy thông tin mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, bảng thuế suất hiệp định khu thương mại tự do hoặc công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp. Nên xác minh trước khi khai báo. Nếu gà nguyên con có nội tạng, phân loại có thay đổi không? Nếu gà nguyên con có nội tạng (như tim, gan, mề), vẫn thuộc 020711, nhưng cần ghi rõ 'có nội tạng' trong yếu tố khai báo. Nếu nội tạng được đóng gói riêng, cần phân loại riêng, nội tạng có thể thuộc các phân nhóm khác của 0207. Bán gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới có yêu cầu đặc biệt gì? Nhập khẩu thịt tươi hoặc ướp lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của Trung Quốc, thường phải nhập qua kênh thương mại thông thường và có giấy phép liên quan. Mua trực tiếp cá nhân có thể bị hạn chế, nên hỏi trước hải quan và cơ quan kiểm dịch. Làm thế nào để tránh phân loại sai 020711? Tập trung xác nhận ba điểm: trạng thái bảo quản (tươi/ướp lạnh), hình dạng (nguyên con), loài gia cầm (gà nhà). Đồng thời, điền đầy đủ yếu tố khai báo, giữ hồ sơ nhiệt độ và chứng minh chế biến. Nếu có thắc mắc, có thể xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để phân biệt gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh với gà nguyên con đông lạnh?
A: Gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh thường có nhiệt độ trung tâm duy trì từ 0°C đến 4°C, trong khi gà nguyên con đông lạnh có nhiệt độ trung tâm dưới -18°C. Khi khai báo hải quan, cần cung cấp hồ sơ nhiệt độ và chứng minh điều kiện bảo quản để xác định phân loại. Nếu khai báo nhầm gà ướp lạnh là đông lạnh, có thể dẫn đến phân loại sai và chênh lệch thuế quan.
Q: Gà nguyên con sau khi bỏ đầu và chân có còn thuộc 020711 không?
A: Có, miễn là thân gà vẫn nguyên vẹn, việc bỏ đầu, chân, nội tạng không ảnh hưởng đến phân loại là 'gà nguyên con'. Nhưng nếu cắt thành miếng, thì thuộc 020713.
Q: Miếng gà tươi hoặc ướp lạnh nên thuộc mã nào?
A: Miếng gà tươi hoặc ướp lạnh nên thuộc 020713, không phải 020711. 020711 chỉ áp dụng cho gà nguyên con. Nếu miếng gà qua đông lạnh, thì thuộc 020714.
Q: Nhập khẩu gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh cần những phê duyệt kiểm dịch nào?
A: Cần làm 《Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh》, và đảm bảo quốc gia/khu vực xuất khẩu đáp ứng yêu cầu tiếp cận của Trung Quốc. Hàng hóa cần kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức và chịu kiểm tra hải quan khi nhập cảnh. Quy trình cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020711?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm. Có thể lấy thông tin mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, bảng thuế suất hiệp định khu thương mại tự do hoặc công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp. Nên xác minh trước khi khai báo.
Q: Nếu gà nguyên con có nội tạng, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu gà nguyên con có nội tạng (như tim, gan, mề), vẫn thuộc 020711, nhưng cần ghi rõ 'có nội tạng' trong yếu tố khai báo. Nếu nội tạng được đóng gói riêng, cần phân loại riêng, nội tạng có thể thuộc các phân nhóm khác của 0207.
Q: Bán gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Nhập khẩu thịt tươi hoặc ướp lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của Trung Quốc, thường phải nhập qua kênh thương mại thông thường và có giấy phép liên quan. Mua trực tiếp cá nhân có thể bị hạn chế, nên hỏi trước hải quan và cơ quan kiểm dịch.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai 020711?
A: Tập trung xác nhận ba điểm: trạng thái bảo quản (tươi/ướp lạnh), hình dạng (nguyên con), loài gia cầm (gà nhà). Đồng thời, điền đầy đủ yếu tố khai báo, giữ hồ sơ nhiệt độ và chứng minh chế biến. Nếu có thắc mắc, có thể xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.