← Trang chủ
Thuật ngữ G
1538 thuật ngữ
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
个人的
cá nhân
个案管理师
Chuyên viên quản lý ca bệnh
供回水系統
Hệ thống cấp và hồi nước
供应商
Nhà cung cấp
供應中斷
Gián đoạn cung ứng
供气式呼吸器
Mặt nạ phòng độc cấp khí
供氣出口
Cửa cấp khí
供氣閥
Van cấp khí
供氣風扇
Quạt cấp gió
供氣風管
Ống gió cấp
供水
Cấp nước
供水主幹管
Đường ống cấp nước chính
供水幹管
Đường ống chính cấp nước
供水管
Ống cấp nước
供水管線
Đường ống cấp nước
供水管道
Đường ống cấp nước
供水點
Điểm cấp nước
供電
Cấp điện
供電公司
Công ty cấp điện
供電商
Nhà cung cấp điện
個人防護裝備
personal protective equipment
僱主
Chủ lao động / Chủ đầu tư
光伏;光電
Quang điện
光伏玻璃
Kính quang điện
光伏系統
Hệ thống quang điện
光反射
Phản xạ ánh sáng
光大
Quang Đại
光大银行
Ngân hàng Quang Đại
光学垂准仪
Máy chiếu đứng quang học
光学直角器
Thước vuông quang học
光學纖維;光導纖維
Sợi quang học; cáp quang
光度感應控制
điều khiển cảm biến quang
光感應器
Cảm biến ánh sáng
光折射
Khúc xạ ánh sáng
光控开关
Công tắc cảm biến ánh sáng
光控开关(黄昏感应器)
Công tắc cảm biến ánh sáng (cảm biến hoàng hôn)
光控黄昏开关
Công tắc cảm biến quang chạng vạng
光暗掣
Công tắc điều chỉnh độ sáng
光暗變壓器
Biến áp điều chỉnh độ sáng
光滑的
Nhẵn
光漆
Sơn bóng
光纖接駁
Kết nối cáp quang
光纖收發器
Bộ thu phát cáp quang
光纖電纜
Cáp quang
光纤电缆
Cáp quang
光轮压路机
Xe lu bánh thép trơn
光通量
Quang thông
光電式開關掣
công tắc quang điện
光電感應單元
photocell sensor unit
光電感應器
Cảm biến quang điện
光電管;光電流;感光器
tế bào quang điện; dòng quang điện; cảm biến ánh sáng
光電管電路
Mạch tế bào quang điện
光電繼電器
Rơ le quang điện
光電繼電開關
photocell relay switch
光電調光器
photocell dimmer
光面爆破
Nổ mìn mặt phẳng nhẵn
光面爆破参数
Thông số nổ mìn tạo biên phẳng
光面爆破孔间距
Khoảng cách lỗ khoan nổ mìn mặt nhẵn
光面爆破残孔率
Tỷ lệ lỗ khoan còn lại sau nổ mìn tạo mặt phẳng
光面爆破残留炮孔率
Tỷ lệ lỗ khoan tồn dư nổ mìn mặt nhẵn
光面瓷漆
Sơn gốm bóng
光面管狀欄杆
Lan can ống trơn
公主
Công chúa
公交来了。
Xe buýt đến rồi.
公交车
xe buýt
公交车几点开?
Xe buýt mấy giờ chạy?
公交车司机
Tài xế xe buýt
公交车晚点了。
Xe buýt bị trễ giờ.
公交车来了。
Xe buýt đến rồi.
公交车每十五分钟来一趟。
Xe buýt đến mỗi mười lăm phút một chuyến.
公交车票多少钱?
Vé xe buýt giá bao nhiêu?
公交车站
trạm xe buýt
公交车站在哪里?
Trạm xe buýt ở đâu?
公交车费是多少?
Giá vé xe buýt là bao nhiêu?
公众滋扰
Sự gây rối công cộng
公共交通基礎設施
Cơ sở hạ tầng giao thông công cộng
公共交通系統
public transport system
公共交通設施
public transport services
公共交通轉駁處
public transport interchange
公共卫生专家
Chuyên gia y tế công cộng
公共卫生护士
Điều dưỡng y tế công cộng
公共工程
Công trình công cộng
公共座椅
Ghế ngồi công cộng
公共建築物
Công trình công cộng
公共排水渠
Cống thoát nước công cộng
公共污水渠
cống thoát nước thải công cộng
公共污水系統
Hệ thống thoát nước thải công cộng
公共渠道
Kênh thoát nước công cộng
公共的
Công cộng
公共空地;公共休憩用地
đất trống công cộng; đất công cộng dùng để nghỉ ngơi
公共設施
Tiện ích công cộng
公共運輸網
public transport network
公关专员
Chuyên viên quan hệ công chúng
公关经理
Quản lý quan hệ công chúng
公制噸
Tấn mét
公制馬力
Mã lực hệ mét
公司律师
Luật sư doanh nghiệp
公噸(質量單位)
tonne (t)
公园
công viên
公园很安静。
Công viên rất yên tĩnh.
公寓
Căn hộ
公差控制
Kiểm soát dung sai
公廁
Nhà vệ sinh công cộng
公摊面积
Diện tích dùng chung
公用公路
Đường bộ công cộng
公用樓梯
Cầu thang chung
公用管道
Hầm kỹ thuật dùng chung
公用街喉
vòi nước công cộng trên đường phố
公用街道
đường phố công cộng
公用設施
Tiện ích công cộng
公用設施;公用事業
public utility
公用設施坑道
public utility trench
公用設施專用範圍
service reserve
公用設施工程;公用事業工程
public utility works
公用設施建築物
Công trình tiện ích công cộng
公用設施溝槽
Rãnh tiện ích công cộng
公用設施箱
Tủ tiện ích công cộng
公用設施網絡
Mạng lưới tiện ích công cộng
公用設施遷移
Di dời tiện ích công cộng
公用設施預留區
public utility reserve
公用走廊
Hành lang chung
公用道路
đường công cộng
公用部分
Phần dùng chung
公用面積
Diện tích dùng chung
公益律师
Luật sư công ích
公眾卸泥區
Khu đổ đất công cộng
公眾安全
public safety
公眾巷
public lane
公眾行人徑
Đường đi bộ công cộng
公眾行人道
Vỉa hè công cộng
公眾衞生
Vệ sinh công cộng
公眾裝卸區
Khu bốc dỡ công cộng
公眾貨物裝卸區
Khu bốc dỡ hàng hóa công cộng
公眾走廊
Hành lang công cộng
公眾通行權
Quyền đi lại công cộng
公眾通路
public way
公眾通道
Lối đi công cộng
公眾電訊服務
public telecommunication service
公眾生
public health
公證副本
Bản sao công chứng
公设辩护人
Luật sư công
公证人
Công chứng viên
公開投標
Đấu thầu công khai
公開招標程序
Quy trình đấu thầu công khai
公頃(面積單位)
Hecta (đơn vị diện tích)
共乘車道
làn đường xe chung
共同使用
Sử dụng chung
共同疏忽
Sơ suất chung
共振;諧振
Cộng hưởng
共振頻率
Tần số cộng hưởng
共用廢水管
Ống thoát nước thải dùng chung
共用排水管
Ống thoát nước dùng chung
共用牆
Tường chung
共用給水管
Đường ống cấp nước dùng chung
共用通風管
Ống thông gió dùng chung
关于
về
关城光化楼
Lầu Quang Hóa thành quan
关注某人
Theo dõi ai đó
关键路径
Đường găng (đường tới hạn)
关闭
đóng
关闭(电器)
Tắt (thiết bị điện)
关闭的
đóng
关闭限位
Chặn giới hạn đóng
关隘
Quan ải
冠梁
Dầm đỉnh (dầm vương miện)
刚度矩阵
Ma trận độ cứng
刚性接触网
Mạng tiếp xúc cứng
刚性接触网汇流排
Thanh dẫn điện mạng tiếp xúc cứng
刚性节点
Nút cứng
刚性隔板
Vách cứng
刮刀
Dao bả
刮刀;刮土機
dao cạo; máy cạp đất
刮刀片
Lưỡi dao cạo
刮大白(墙面批灰)
刮大白(墙面批腻子)
Bả matit tường
刮平
Cào phẳng
刮板
Bàn xoa / Bay gạt
刮痕;劃痕;抓
vết trầy; vết xước; cào
刮糙处理
Xử lý trát nhám
刮缝
Gạt mạch vữa
刮腻子
Bả matit
刮风了,抓住你的帽子。
Gió nổi rồi, giữ chặt mũ của bạn nhé.
刮风又扬尘。
Trời nổi gió và bụi bay.
剛性接縫
Khe nối cứng
剛性接縫連接
Liên kết mối nối cứng
剛性構架
Khung cứng
剛性構架結構
Kết cấu khung cứng
剛性路面;混凝土路面
Mặt đường cứng; mặt đường bê tông
剛性路面基層
Lớp móng mặt đường cứng
割玻璃(切割玻璃)
Cắt kính (cắt kiếng)
割線樁
Cọc cắt tuyến
割草
Cắt cỏ
功率;動力
Công suất; động lực
功率因數
Hệ số công suất
功率因數錶
Đồng hồ đo hệ số công suất
功率放大器
Bộ khuếch đại công suất
功率晶體管
Transistor công suất
功率計
Oát kế (đồng hồ đo công suất)
功能
Chức năng
功能測試
Kiểm tra chức năng
功能規格
Thông số kỹ thuật chức năng
勾縫翻新
Trét mạch cải tạo
勾缝
Chít mạch
勾缝(填缝)
Chít mạch (trát khe)
勾缝刀
Dao chít mạch
勾缝剂
Keo chít mạch (vật liệu chèn khe gạch)
勾股定理间接测高(辅助测量)
Đo chiều cao gián tiếp theo định lý Pythagore (đo phụ trợ)
古井贡酒
Rượu Cổ Tỉnh Cống
古代的
Cổ đại
古北水镇
Thị trấn nước Cổ Bắc
古琴曲《高山流水》知音难觅
Khúc cổ cầm "Cao Sơn Lưu Thủy" khó tìm tri âm
古董
đồ cổ
告诉
nói cho
固体
chất rắn
固化
Đông cứng; hóa rắn
固定
Cố định
固定卡扣
Khóa cố định
固定夹钳
Kẹp cố định
固定夾
Kẹp cố định
固定夾具
Đồ gá cố định
固定式压缩机
máy nén cố định
固定式混凝土泵
Bơm bê tông cố định
固定总价合同
Hợp đồng trọn gói
固定支座
Gối đỡ cố định
固定支架
Gối đỡ cố định
固定板锚固件
Chi tiết neo tấm cố định
固定構架
Khung cố định
固定水平
Cao độ cố định
固定水泵裝置
Hệ thống bơm cố định
固定滅火系統
Hệ thống chữa cháy cố định
固定窗
Cửa sổ cố định
固定端
Đầu cố định
固定總價合約
Hợp đồng trọn gói cố định
固定螺栓
Bu lông cố định
固定螺母
Đai ốc cố định
固定裝置;固定附物
Thiết bị cố định; phụ kiện cố định
固定裝置安裝
Lắp đặt thiết bị cố định
固定连接板
Tấm kết nối cố định
固定锚固点
Điểm neo cố định
固定锚栓
Bu lông neo cố định
固定隔牆
Tường ngăn cố định
固態
Trạng thái rắn
固態的
Thể rắn
固結地層
Tầng địa chất cố kết
固結排水
Thoát nước cố kết
固結曲線
Đường cong cố kết
固結比
Tỷ số cố kết
固結沉降
Lún cố kết
固結灌漿
Phụt vữa cố kết
固結系數
Hệ số cố kết
固結試驗
Thí nghiệm cố kết
固結試驗儀
Máy thí nghiệm cố kết
固結試驗報告
Báo cáo thí nghiệm cố kết
固結試驗數據
Số liệu thí nghiệm cố kết
固體材料
Vật liệu rắn
国家
quốc gia
国标舞者
Vũ công khiêu vũ thể thao
国王
Vua
国际关系专家
Chuyên gia quan hệ quốc tế
國家標準
Tiêu chuẩn quốc gia
國際標準
Tiêu chuẩn quốc tế
坩堝
Nồi nấu (chén nung)
坩堝爐
Lò nung chén
孤儿
trẻ mồ côi
官地
Đất công
宫保虾球
Tôm viên cung bảo
宫保鸡丁
Gà cung bảo
宫保鸡丁(荔枝味型)
Gà cung bảo (vị vải)
寡妇
góa phụ
工业内窥镜
Nội soi công nghiệp
工业厨房排烟罩
Chụp hút khói bếp công nghiệp
工业急救箱
Tủ sơ cứu công nghiệp
工业插头
Phích cắm công nghiệp
工人
Công nhân
工人棚屋
Nhà lán công nhân
工人闹罢工
công nhân đình công
工伤赔偿律师
Luật sư bồi thường tai nạn lao động
工作
làm việc
工作分解結構
Cơ cấu phân chia công việc (WBS)
工作压力
Áp suất làm việc
工作壓力
Áp lực làm việc
工作守則;操作守則
Quy trình làm việc; quy trình vận hành
工作安全計劃
Kế hoạch an toàn lao động
工作平台
Sàn công tác
工作平台腳手架
Giàn giáo sàn công tác
工作應力
Ứng suất làm việc
工作日
ngày làm việc
工作日誌
Nhật ký công tác
工作淨距
Khoảng cách làm việc tịnh
工作燈
Đèn làm việc
工作的
đang làm việc
工作程序
Quy trình làm việc
工作空間
Không gian làm việc
工作範圍
Phạm vi công việc
工作荷載能力
Khả năng chịu tải làm việc
工作規範
Quy phạm làm việc
工作許可證
Giấy phép lao động
工作車輛
Phương tiện làm việc
工作通知單;工作通知
Phiếu thông báo công việc; thông báo công việc
工作進度表;施工進度表
Tiến độ thi công
工作階段
Giai đoạn làm việc
工作電壓
Điện áp làm việc
工作順序
Trình tự công việc
工具
Công cụ
工具腰带太重,减轻一点。
Đai đựng dụng cụ quá nặng, giảm bớt một chút.
工具间
Phòng dụng cụ
工務部門
Cơ quan công chính
工厂焊接接头
Mối hàn tại nhà máy
工商業污水
Nước thải công thương nghiệp
工地
Công trường
工地上要穿安全鞋。
Phải mang giày bảo hộ tại công trường.
工地佈置
Bố trí công trường
工地例会
Họp giao ban công trường
工地圍欄
Hàng rào công trường
工地安全計畫
site safety plan
工地封閉
Rào chắn công trường
工地指令
Lệnh chỉ đạo công trường
工地現場
Hiện trường công trường
工地界限
Ranh giới công trường
工地督導人員
site supervisory staff
工地設備
Thiết bị công trường
工地試驗
Thử nghiệm tại hiện trường
工地货用升降机
Thang máy vận chuyển hàng công trường
工地車輛
Phương tiện công trường
工地通道
Lối đi công trường
工地運料路
Đường vận chuyển vật liệu công trường
工地運料路線
Tuyến đường vận chuyển vật liệu công trường
工地遷移
Di dời công trường
工場
Xưởng
工場圖則
Bản vẽ xưởng
工头
Đốc công
工字樑
Dầm chữ I
工字樑翼緣
Cánh dầm chữ I
工字鋼
Thép chữ I
工字鋼樁
Cọc thép chữ I
工字铁(工字钢)
Sắt chữ I (thép hình I)
工完场清
Hoàn công dọn dẹp sạch sẽ
工序交接
Bàn giao công đoạn
工序浮动时间
Thời gian dự trữ công việc
工序穿插
Đan xen các quy trình thi công
工序穿插提效
Nâng cao hiệu quả xen kẽ quy trình thi công
工料
Vật liệu và nhân công
工料清單
Bảng tiên lượng
工料測量師
quantity surveyor
工時
Giờ công
工時費率
Đơn giá giờ công
工期倒排计划
Kế hoạch đảo ngược tiến độ thi công
工期倒排计划表
Bảng kế hoạch tiến độ đảo ngược
工期偏差
Chênh lệch thời gian thi công
工期已经滞后了,必须倒排计划
Tiến độ đã chậm rồi, phải lập kế hoạch đảo ngược
工期延期
Gia hạn thời gian thi công
工期延误
Chậm tiến độ
工期延误索赔
Yêu cầu bồi thường chậm tiến độ
工期延误责任划分
Phân định trách nhiệm chậm tiến độ
工期延误违约金
Tiền phạt vi phạm tiến độ
工期延長
gia hạn thời gian thi công
工期索赔
Khiếu nại tiến độ
工期索赔报告
Báo cáo khiếu nại về tiến độ thi công
工期索赔通知
Thông báo yêu cầu bồi thường tiến độ
工期网络图
Sơ đồ mạng lưới tiến độ
工期节点考核
Đánh giá mốc tiến độ
工期顺延申请
Đơn xin gia hạn tiến độ
工業區
Khu công nghiệp
工業工序
Quy trình công nghiệp
工業廢水
Nước thải công nghiệp
工業建築物
Nhà xưởng công nghiệp
工業構築物
Công trình công nghiệp
工程;建設;計劃
Công trình; xây dựng; kế hoạch
工程一切险
Bảo hiểm mọi rủi ro công trình
工程价值计量清单
Bảng khối lượng giá trị công trình
工程保险
Bảo hiểm công trình
工程保险受益人
Người thụ hưởng bảo hiểm công trình
工程停工
Tạm dừng thi công
工程分析
Phân tích kỹ thuật
工程利润
Lợi nhuận công trình
工程变更令
Lệnh thay đổi công trình
工程变更签证
Biên bản xác nhận thay đổi công trình
工程地質
Địa chất công trình
工程填土
Đất đắp công trình
工程完成
Hoàn thành công trình
工程尾款
Khoản thanh toán cuối cùng công trình
工程师指令
Chỉ thị của kỹ sư
工程師
Kỹ sư
工程暂停
Tạm dừng thi công
工程暂停令
Lệnh tạm dừng thi công
工程最终结算
Quyết toán cuối cùng công trình
工程款拨付
Giải ngân tiền công trình
工程測量
Đo đạc công trình
工程界限
Ranh giới công trình
工程直接费预算
Dự toán chi phí trực tiếp công trình
工程督察員
Thanh tra công trình
工程磚
Gạch kỹ thuật
工程移交
Bàn giao công trình
工程管理
Quản lý công trình
工程管理費用
Chi phí quản lý công trình
工程範圍
Phạm vi công trình
工程索赔
Khiếu nại bồi thường công trình
工程结算
Quyết toán công trình
工程規格
Quy cách kỹ thuật
工程规范
Tiêu chuẩn kỹ thuật
工程计量计价
Đo bóc khối lượng và lập giá công trình
工程计量认证
Chứng nhận khối lượng công trình
工程費用
Chi phí công trình
工程資料
Tài liệu công trình
工程进度款
Tiền tạm ứng theo tiến độ công trình
工程进度款“月度支付”
Thanh toán tiến độ công trình "theo tháng"
工程進度;工程程序
Tiến độ công trình; quy trình thi công
工程進度表
Tiến độ thi công
工程量偏差调整
Điều chỉnh sai lệch khối lượng thi công
工程量清单
Bảng khối lượng công trình
工程量清单复核
Kiểm tra lại bảng khối lượng công việc
工程量清单复核实测
Kiểm tra thực đo đối chiếu khối lượng công trình
工程量計算
quantity takeoff
工程量计量
Đo lường khối lượng công trình
工程间接费
Chi phí gián tiếp công trình
工程項目協議
Thỏa thuận dự án công trình
工程預算
Ngân sách công trình
工程預算費用
Chi phí dự toán công trình
工程预付款
Tạm ứng hợp đồng xây dựng
工藝質量
Chất lượng thi công
工行
Ngân hàng Công Thương (viết tắt)
工资
Tiền lương
工资发放公示
Công khai bảng lương
工长
Đội trưởng thi công
干喷混凝土
Bê tông phun khô
干式安装
Lắp đặt khô
干挂法
Phương pháp treo khô
干挂石材
Đá ốp treo khô
干挂石材工艺
Kỹ thuật ốp đá treo khô
干擾
Nhiễu; can thiệp
干擾探測
Phát hiện nhiễu
干旱
hạn hán
干洗
Giặt khô
干湿分离(卫生间)
Phân tách khô ướt (nhà vệ sinh)
干炒牛河
Phở xào bò khô
干煸四季豆
Đậu que xào khô
干燥
Khô
干燥的
khô
干燥空气层
Lớp không khí khô
干砌石墙
Tường đá xây khan (đá chèn khô)
干碟
Chén bột gia vị khô
干膜厚度
Chiều dày màng khô
干蒸烧卖
Xíu mại hấp khô
干蒸烧卖(猪肉虾仁馅)
Xíu mại hấp khô (nhân thịt heo và tôm)
幹管管道
Đường ống trục chính
幹線
Đường trục chính
幹線交通
Giao thông trục chính
幹線道路
Đường trục chính
幹路
Đường trục chính
幹路;幹道
Đường trục chính
幹路網
Mạng lưới đường trục
广东早茶
Trà sáng Quảng Đông (dạm trà)
广东早茶是体验当地生活的好方式
Ăn điểm tâm sáng kiểu Quảng Đông là cách tuyệt vời để trải nghiệm cuộc sống địa phương
广东烧鹅
Vịt quay Quảng Đông
广告主管
Trưởng phòng quảng cáo
广式烧鹅
Vịt quay kiểu Quảng Đông (ngỗng quay Quảng Đông)
广西壮乡铜鼓纹饰
Hoa văn trống đồng của người Choang ở Quảng Tây
廣告招牌
Biển quảng cáo
弓形拱
Vòm cung
归还
Trả lại
恭喜你!
Chúc mừng bạn!
恭喜你升职!
Chúc mừng bạn được thăng chức!
恭喜你成功了!
Chúc mừng bạn đã thành công!
恭喜你找到新工作!
Chúc mừng bạn tìm được công việc mới!
恭王府锡晋斋紫檀木隔断
Vách ngăn gỗ tử đàn tại Tích Tấn Trai, phủ Cung Vương
感光開關
Công tắc cảm biến ánh sáng
感应板辅助牵引区段
Đoạn kéo phụ trợ tấm cảm ứng
感应焊
Hàn cảm ứng
感情深,一口闷
Tình cảm sâu, một hơi cạn ly
感應臂
Cần cảm ứng
感應電爐
Lò điện cảm ứng
感應馬達
Động cơ cảm ứng
感煙式探測器
Đầu báo khói
感觉
cảm thấy
感觉像
Cảm giác như
感觉舒适
Cảm thấy thoải mái
感谢
cảm ơn
慣性作用力
Lực quán tính
慣性力
Lực quán tính
慣性矩
Mô men quán tính
拱;弓形;拱門
Vòm; hình cung; cổng vòm
拱冠
Đỉnh cung (vòm)
拱券带
Dải vòm cuốn
拱度
Độ vồng
拱廊
Hành lang vòm
拱托臂
Tay đỡ vòm
拱肩墙
Tường vai vòm
拱肩牆
Tường vai vòm
拱頂
Đỉnh vòm
拱高
Chiều cao vòm (độ vồng)
挂图作战、销项管理
Quản lý treo bản đồ tác chiến và xóa mục tiêu
挂篮前移步距
Bước di chuyển giàn treo
挂篮悬浇
Đổ bê tông bằng xe đúc hẫng
挂篮悬臂浇筑
Đổ bê tông hẫng bằng xe đúc
挂篮悬臂浇筑法
Phương pháp đổ bê tông hẫng bằng xe đà
挂篮施工
Thi công bằng giàn treo
挂篮行走
Di chuyển giàn treo
挂篮行走抗倾覆
Chống lật khi di chuyển giàn giáo treo
挂篮预压平衡重
Đối trọng cân bằng khi thử tải xe đà
挂钩扣件
Phụ kiện khóa móc
擀
Cán
擱柵;托樑
đà ngang; dầm đỡ
擱柵支承
Gối đỡ đà ngang
擱柵間距
Khoảng cách đà ngang
改位(调整位置)
Đổi vị trí (điều chỉnh vị trí)
改变
thay đổi
改善工程
Công trình cải thiện; công trình nâng cấp
改善工程令
Lệnh cải thiện công trình
改善河道;治河;疏浚河道
Cải thiện dòng sông; trị thủy; nạo vét lòng sông
改建工程
Công trình cải tạo
改建計畫
Kế hoạch cải tạo
改建許可
Giấy phép cải tạo
改性沥青防潮隔汽层
Lớp chống ẩm chống hơi bitum biến tính
改性砂漿
Vữa biến tính
改良工程
Công trình cải tạo
改良普氏击实试验
Thí nghiệm đầm chặt Proctor cải tiến
改裝
Cải tạo; hoán cải
改裝;修訂;更改
Cải tạo; sửa đổi; thay đổi
改进
cải tiến
改造加固
Gia cố cải tạo
改造工程
Công trình cải tạo
改道標誌
Biển báo chuyển hướng
改道路線
Tuyến đường thay đổi
攻丝加工
Gia công ta-rô
故事
câu chuyện
故事板艺术家
Họa sĩ bảng phân cảnh
故宫中轴线
Trục Trung Tâm Tử Cấm Thành
故宫九龙壁
Bức bích họa Cửu Long bích tại Cố Cung
故宫乾清宫正大光明匾
Biển Chính Đại Quang Minh Điện Càn Thanh Tử Cấm Thành
故宫养心殿三希堂
Tử Cấm Thành điện Dưỡng Tâm đường Tam Hi
故宫博物院
Bảo tàng Cố Cung
故宫太和殿蟠龙金柱
Tử Cấm Thành điện Thái Hòa cột vàng rồng cuộn
故宫太和殿重檐庑殿顶
Mái điện Thái Hòa hai tầng kiểu mái đình lưỡng trùng tại Cố Cung
故宫御花园堆秀山
Núi Đôi Tú trong Ngự Hoa Viên, Cố Cung
故宫文渊阁藏书楼
Lầu tàng thư Văn Uyên Các tại Cố Cung
故宫是明清两代的皇宫
Cố Cung là hoàng cung của hai triều đại Minh và Thanh
故宫的中轴线贯穿午门与神武门
Trục trung tâm của Tử Cấm Thành xuyên suốt từ Ngọ Môn đến Thần Vũ Môn
故宫神武门钟楼
Lầu chuông cửa Thần Vũ tại Cố Cung
故宫角楼
Tháp góc Cố Cung
故宫角楼十字脊
Nóc chữ thập lầu góc Tử Cấm Thành
故宫角楼歇山顶
Mái hiên chéo lầu góc Tử Cấm Thành
故宫角楼玲珑檐角
Góc mái tháp góc Tử Cấm Thành
故宫金水桥
Cầu Kim Thủy Tử Cấm Thành
故宫金水桥五座拱券
Năm nhịp vòm cầu Kim Thủy tại Tử Cấm Thành
故障;失靈;斷層(地質)
Sự cố; hư hỏng; đứt gãy (địa chất)
故障保險機制
Cơ chế bảo hiểm sự cố
故障保險系統
fail-safe system
故障分析;故障根查
Phân tích sự cố; truy tìm nguyên nhân sự cố
故障指示器
Thiết bị chỉ thị sự cố
故障指示燈
Đèn báo sự cố
故障排除程序
Quy trình xử lý sự cố
故障檢修指南
Hướng dẫn kiểm tra sửa chữa sự cố
故障清除
Khắc phục sự cố
故障維修
Sửa chữa sự cố
故障記錄
Bản ghi sự cố
故障診斷
Chẩn đoán sự cố
故障阻抗
Trở kháng sự cố
故障電流
Dòng điện sự cố
更喜欢
Thích hơn
更多
Nhiều hơn
更好的
tốt hơn
更少
Ít hơn
更差的
tệ hơn
更换
Thay thế
更換
Thay thế
更換費用
Chi phí thay thế
更改;改建;改動
Thay đổi; cải tạo; điều chỉnh
更改行車路線
Thay đổi lộ trình xe chạy
更新;續期
Cập nhật; gia hạn
更新工程
Công tác cập nhật
更新应用
Cập nhật ứng dụng
更新期
Thời gian cập nhật
更正維修;故障維修
Sửa chữa khắc phục; sửa chữa sự cố
杠杆
Đòn bẩy
构件编号
Mã số cấu kiện
构造柱
Cột cấu tạo
果冻
Thạch
果汁
Nước ép
果酱
Mứt
柜桶(抽屉)
Ngăn kéo
柜门对不齐。
Cánh tủ không khớp với nhau.
柜门铰位
vị trí bản lề cánh tủ
根
rễ
根焊道
Đường hàn gốc
根部焊道
Đường hàn chân
根部间隙
Khe hở chân mối hàn
格子;柵
Ô lưới; lưới
格排基礎
Móng bè lưới
格柵
grating
格柵散流器
Khuếch tán gió dạng lưới
格柵架
Khung lưới
格柵網
Lưới chắn
格柵蓋板
Tấm đan lưới
格栅灯盘
Đèn panel dạng lưới
格栅钢架
Khung thép lưới
格構架
Khung giàn lưới
格構梁
Dầm mắt cáo
格網佈局
Bố trí lưới ô
桂林山水甲天下
Non nước Quế Lâm đẹp nhất thiên hạ
桂花酒
Rượu hoa quế
概念圖則
Bản vẽ khái niệm
概念規劃
Quy hoạch khái niệm
概念設計
Thiết kế khái niệm
概念设计师
Nhà thiết kế ý tưởng
概況;外觀;剖面圖
Khái quát; ngoại quan; mặt cắt
構件
Cấu kiện
構形
Cấu hình
構架
Kết cấu khung
構架桁架
Giàn khung
槓杆
Đòn bẩy
槓桿手柄
tay cầm đòn bẩy
槓桿臂
Cánh tay đòn
歌手
Ca sĩ
歌曲
bài hát
沟槽开挖
Đào hào
港口工程
Kỹ thuật cảng biển
港口設施
Cơ sở hạ tầng cảng
港式奶茶
Trà sữa kiểu Hồng Kông
溝槽挖掘
Đào rãnh
溝渠;線糟;槽;渠道;頻道
Rãnh; máng; kênh; kênh truyền hình
溝蓋板
Tấm đan rãnh thoát nước
滚动
Cuộn
滚动导轨
Ray trượt con lăn
滚轮轴承
Ổ bi bánh xe trượt
滾塗
Lăn sơn
滾柱式輸送機
Băng tải con lăn
滾珠軸承
Ổ bi
滾珠軸承座圈
Vòng đỡ ổ bi
滾珠軸承殼
Vỏ ổ bi
滾筒
Con lăn
滾筒篩濾器
Bộ lọc sàng con lăn
滾筒繪圖儀
Máy vẽ trục lăn
滾軸支承
Gối đỡ con lăn
灌氣
nạp khí
灌注;現場澆築
Đổ bê tông; đổ tại chỗ
灌注桩施工
Thi công cọc khoan nhồi
灌注混凝土
Đổ bê tông
灌浆
Bơm vữa
灌浆修复
Phục hồi bằng bơm vữa
灌浆料强度回弹
Kiểm tra cường độ vữa rót bằng súng bật nảy
灌溉渠
Kênh tưới tiêu
灌溉系統
Hệ thống tưới tiêu
灌漿
Bơm vữa
灌漿;灰漿;水泥漿;漿液
Vữa; vữa xi măng; hồ xi măng; dung dịch bơm
灌漿吃漿
Vữa thẩm thấu
灌漿回漿
Vữa hồi lưu
灌漿壓力
Áp lực bơm vữa
灌漿套筒
Ống nối bơm vữa
灌漿孔
Lỗ khoan phụt vữa
灌漿孔塞頭
nút bịt lỗ bơm vữa
灌漿孔塞頭密封
Nút bịt lỗ bơm vữa kín
灌漿工程
Công tác bơm vữa
灌漿帷幕
Màn phụt vữa (màng chắn vữa)
灌漿拌合機
Máy trộn vữa phụt
灌漿排氣管
Ống thoát khí bơm vữa
灌漿材料
Vật liệu bơm vữa
灌漿歧管
Ống phân phối vữa
灌漿泵
Bơm phụt vữa
灌漿泵容量
Dung tích bơm vữa
灌漿管
Ống bơm vữa
灌漿軟管
Ống mềm bơm vữa
灌漿錨
grouted anchor
灌漿閥
Van bơm vữa
灌漿集管
Ống góp vữa
灌肠
Lạp xưởng nhồi
狗
Chó
狗今天需要洗澡。
Con chó hôm nay cần được tắm.
狗在外面玩。
Con chó đang chơi ở ngoài.
狗牙边(不规则锯齿边)
Mép răng cưa (cạnh lởm chởm)
狗需要去散步。
Con chó cần đi dạo.
狗需要洗澡了。
Con chó cần được tắm rồi.
甘油
Glycerin
甘油密封
Đệm kín glycerin
甘特图
Biểu đồ Gantt
盖挖逆作法
Thi công phương pháp đào phủ ngược
盖缝条(压条)
Thanh nẹp che khe
盖面焊道
Đường hàn phủ bề mặt
硅樹膠
Cao su silicone
硅粉
Bột silica
硅膠;矽膠
silica gel
硅酮密封胶
Keo silicone trám kín
硅酮密封膠
Keo silicone trám kín
硅酸盐憎水剂
Chất kỵ nước silicat
硅酸钠防水溶液
Dung dịch chống thấm natri silicat
硅钙板
Tấm silicat canxi
箍筋
Thép đai
箍筋加密区
Vùng gia cố đai thép
箍筋弯钩
Móc uốn đai thép
箍筋间距
Khoảng cách đai thép
管件
Phụ kiện ống
管伸縮接頭
pipe expansion joint
管內襯
Lớp lót trong ống
管制
Kiểm soát
管制區
Khu vực kiểm soát
管制標誌
Biển báo kiểm soát
管包纏
Bọc bảo ôn ống
管匯
Ống góp
管卡
Kẹp ống
管卡固定件
Kẹp cố định ống
管吊架
Treo ống
管塗層
pipe coating
管壁厚度
Chiều dày thành ống
管夾
Kẹp ống
管套
Ống lồng / Ống bọc
管子太短,接长一点。
Ống ngắn quá, nối dài thêm một chút.
管帶夾
Kẹp đai ống
管廊共用基坑协调施工
Thi công phối hợp hố đào dùng chung hào kỹ thuật
管式過濾器
Bộ lọc dạng ống
管弦乐团成员
Thành viên dàn nhạc giao hưởng
管托
Đỡ ống
管承口
Đầu nối ống (miệng loe ống)
管接;聯管接
Khớp nối ống
管接配件
Phụ kiện ống nối
管接頭
Đầu nối ống
管接頭;管節;喉管連接處
Khớp nối ống; mối nối ống
管接頭密封
Làm kín mối nối ống
管支承
Gối đỡ ống
管支架
Giá đỡ ống
管架
Giá đỡ ống
管棚支护
Chống đỡ bằng ống thép dài (ống vòm)
管棚超前支护
Gia cố trước bằng ống thép (ống văng)
管槽
Rãnh ống
管橋
pipe bridge
管段
Đoạn ống
管水准器
Ống thủy tròn
管法蘭
pipe flange
管涌
Hiện tượng xói ngầm (đường thoát nước ngầm)
管渠;管狀暗渠;管狀排水渠
Ống cống ngầm; cống thoát nước dạng ống
管溝
pipe duct
管焊接
Hàn ống
管片拼装
Lắp dựng vỏ hầm (đốt vỏ hầm)
管片拼装环
Vành lắp dựng vỏ hầm
管片拼装环缝
Mối nối vòng khi lắp dựng vỏ hầm (segment)
管片拼装误差
Sai số lắp dựng vỏ hầm
管片拼装质量
Chất lượng lắp dựng vỏ hầm
管片拼装错台
Lệch bậc lắp dựng vỏ hầm
管片拼装错台控制
Kiểm soát độ lệch bậc khi lắp dựng vỏ hầm (đốt bê tông)
管片环缝弹性密封垫
Đệm đàn hồi khe vòng vỏ hầm
管片裂缝环氧树脂修补
Sửa chữa vết nứt vỏ hầm bằng epoxy
管片防水密封条
Gioăng chống thấm (dải bịt kín) cho vỏ hầm (tấm lót)
管狀保險絲
Cầu chì dạng ống
管狀扶手
Tay vịn dạng ống
管狀柱
Cột ống
管狀框架
Khung ống
管狀欄杆
Lan can dạng ống
管狀螢光燈
Đèn huỳnh quang dạng ống
管狀鋼材
Thép ống
管理合同
Hợp đồng quản lý
管理承辦商
Nhà thầu quản lý
管理承辦商費用
Chi phí quản lý nhà thầu
管理計劃
Kế hoạch quản lý
管環
pipe collar
管端
Đầu ống
管端配件
Phụ kiện đầu ống
管筒
Ống trụ
管筒;芯管
Ống lõi
管線圖
Bản vẽ đường ống
管線系統
Hệ thống đường ống
管线走向探测
Dò hướng đi của đường ống
管线走向避让检测
Kiểm tra tránh va chạm hướng đi của đường ống
管线走向隐蔽测量
Đo ngầm hướng đi của đường ống
管线预埋
Chôn sẵn đường ống
管聯軸器
Khớp nối ống
管螺紋
Ren ống
管貫穿
Ống xuyên qua
管道
đường ống
管道;導管
Đường ống; ống dẫn
管道;管線
Đường ống; tuyến ống
管道井尺寸
Kích thước hộp kỹ thuật đường ống
管道佈置
Bố trí đường ống
管道保溫
Cách nhiệt đường ống
管道在墙后面。
Đường ống nằm sau tường.
管道坡度
Độ dốc đường ống
管道埋深
Độ sâu chôn ống
管道处于预埋阶段。
Đường ống đang ở giai đoạn chôn ngầm.
管道夾
Kẹp ống
管道安裝
Lắp đặt đường ống
管道對中
Căn chỉnh tâm đường ống
管道工程
Công trình đường ống
管道彎頭
Co ống
管道打压试验稳压30分钟无渗漏
Thử áp lực đường ống giữ ổn định 30 phút không rò rỉ
管道摩阻损失
Tổn thất ma sát trong ống
管道改移
Di dời đường ống
管道敷設
Lắp đặt đường ống
管道敷設工程
Công tác lắp đặt đường ống
管道標高
Cao độ đường ống
管道消音器
Bộ giảm âm đường ống
管道測試
Thử nghiệm đường ống
管道煤氣
Khí gas đường ống
管道穿墙处未做套管封堵
Chỗ ống xuyên tường không làm ống lồng bịt kín
管道穿墙防水套管
Ống lồng chống thấm xuyên tường
管道穿越
Đường ống vượt qua
管道端蓋
Nắp bịt đầu ống
管道系統
Hệ thống đường ống
管道系統圖
Sơ đồ hệ thống đường ống
管道結垢
pipe scaling
管道網絡
Mạng lưới đường ống
管道膠帶
Băng keo ống
管道试压
Thử áp đường ống
管道走廊
Hành lang đường ống
管道路線
Tuyến đường ống
管道轴测图
Bản vẽ đẳng trục đường ống
管道連接
Kết nối đường ống
管道隔濾器
Bộ lọc đường ống
管道預留地
Khu vực dự trữ đường ống
管配件
Phụ kiện ống
管配件安裝
pipe fitting installation
管鉗
Kìm cặp ống
管錨
pipe anchor
管閥
Van ống
管隧
Hầm ống
管鞍
Yên đỡ ống
管风琴手
Người chơi đàn organ
給排水系統
Hệ thống cấp thoát nước
給水止回閥
Van một chiều cấp nước
給水泵
Bơm cấp nước
給水系統
Hệ thống cấp nước
給水處理池
Bể xử lý nước cấp
綱;綱孔;篩孔
Lưới; lỗ lưới; lỗ sàng
綱絲絨
steel wool
给
cho
给我一公斤米。
Cho tôi một ký gạo.
给我三个那种的。
Cho tôi ba cái loại đó.
给我两个那个。
Cho tôi hai cái đó.
给我两公斤米好吗?
Cho tôi hai ký gạo được không?
给我五个那种。
Đưa tôi năm cái loại đó.
给我五分钟。
Cho tôi năm phút.
给我半公斤奶酪。
Cho tôi nửa ký phô mai.
给手机充电
Sạc điện thoại
给排水消防管道综合支架
Giá đỡ tổng hợp đường ống cấp thoát nước cứu hỏa
给长辈倒茶要双手奉上
Rót trà cho người lớn tuổi phải dâng bằng hai tay
缸瓦管;陶土管
Ống đất nung
缸磚
Gạch ống
缸磚地面
Sàn gạch men
缸磚黏合劑
Keo dán gạch men
缸車
Xe bồn
罐型防毒面具
Mặt nạ phòng độc dạng hộp
罐装的
đóng hộp
罐车排队等料
xe bồn xếp hàng chờ vật liệu
股票经纪人
Môi giới chứng khoán
蓋
Nắp
蓋板
Tấm đậy
蓋板;外蓋;遮蓋;封蓋;保護層
Tấm đậy; nắp ngoài; che phủ; nắp bịt; lớp bảo vệ
蓋瓦
Ngói lợp
蓋鉸鏈
Bản lề nắp
蓋頂
Đỉnh che; nắp đậy
規例
Quy định
規則
Quy tắc
規劃分區
planning zone
規劃區
Khu quy hoạch
規劃政策
planning policy
規劃方案
Phương án quy hoạch
規劃概要
Tóm tắt quy hoạch
規劃標準
Tiêu chuẩn quy hoạch
規劃申請
Đơn xin quy hoạch
規劃管制
Quản lý quy hoạch
規劃綱領
Định hướng quy hoạch
規劃設計;設計;規劃圖
Quy hoạch thiết kế; thiết kế; bản đồ quy hoạch
規劃許可
Giấy phép quy hoạch
規劃許可證
planning permission
規劃說明圖
Bản vẽ minh họa quy hoạch
規定
Quy định
規格;詳細說明
Quy cách; thông số kỹ thuật chi tiết
規格條款
Điều khoản quy cách
規格細部
Chi tiết thông số kỹ thuật
規格表
Bảng thông số kỹ thuật
規範
Quy phạm
規範要求
Yêu cầu tiêu chuẩn
觀察;視圖
Quan sát; Góc nhìn
观众
khán giả
观感质量评定
Đánh giá chất lượng cảm quan
规划验收
Nghiệm thu quy hoạch
该吃午饭了。
Đến giờ ăn trưa rồi.
该吃晚饭了。
Đến giờ ăn tối rồi.
该回家了。
Đến giờ về nhà rồi.
该睡觉了。
Đến giờ đi ngủ rồi.
该起床了。
Đến giờ dậy rồi.
谷物
ngũ cốc
貫入度試驗
Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn
貫穿螺栓
Bu lông xuyên suốt
貫通裂縫
Vết nứt xuyên suốt
购物
Mua sắm
购物中心在哪里?
Trung tâm thương mại ở đâu?
购物车在哪里?
Xe đẩy mua sắm ở đâu?
贯穿螺栓
Bu lông xuyên
赶公交
đuổi xe buýt
赶工不得降质量
Đẩy nhanh tiến độ nhưng không được giảm chất lượng
赶工不是蛮干,安全质量都要保
Đẩy nhanh tiến độ không phải là làm liều, an toàn và chất lượng đều phải đảm bảo
赶工奖金兑现承诺
Cam kết thực hiện tiền thưởng đẩy nhanh tiến độ
赶工措施
Biện pháp đẩy nhanh tiến độ
赶工措施费
Chi phí biện pháp đẩy nhanh tiến độ
赶工措施费补偿
Bồi thường chi phí biện pháp đẩy nhanh tiến độ
赶工计划
Kế hoạch đẩy nhanh tiến độ
赶工资源加倍投入
Tăng gấp đôi nguồn lực đẩy nhanh tiến độ
赶工资源投入
Đầu tư nguồn lực đẩy nhanh tiến độ
赶快
nhanh lên
跪
quỳ
跪射俑
Tượng lính quỳ bắn
跪射俑发髻甲片细节
Chi tiết búi tóc và mảnh giáp của tượng lính quỳ bắn
軌
Đường ray
軌枕
sleeper
軌距
Khổ đường ray
軌道
Đường ray; Quỹ đạo
軌道配置
Bố trí đường ray
轨排组装基地
Cơ sở lắp ráp ray
轨旁设备
Thiết bị bên ray
轨枕间距
Khoảng cách tà vẹt
轨枕间距道尺校核
Kiểm tra khoảng cách tà vẹt bằng thước ray
轨枕预制场存放养护
Bảo dưỡng và lưu giữ tà vẹt tại xưởng đúc sẵn
轨电位
Điện thế ray
轨电位限制装置调试
Hiệu chỉnh (vận hành thử) thiết bị hạn chế điện thế ray
轨行区
Khu vực chạy tàu
轨行区人防门安装
Lắp đặt cửa phòng không khu vực đường ray
轨行区垃圾清理与限界检查
Vệ sinh rác thải khu vực đường ray và kiểm tra khổ giới hạn
轨行区排水沟模板安装
Lắp đặt cốp pha rãnh thoát nước khu vực đường ray
轨行区施工车辆限界
Giới hạn khổ giới hạn xe thi công khu vực đường ray
轨道几何状态检测仪操作
Vận hành thiết bị kiểm tra trạng thái hình học đường ray
轨道几何状态检测车
Xe kiểm tra trạng thái hình học đường ray
轨道扣件弹性调距
Điều chỉnh khoảng cách đàn hồi phụ kiện ray
轨道扣件弹性调距扣件
Phụ kiện liên kết ray điều chỉnh khoảng cách đàn hồi
轨道板精调
Điều chỉnh chính xác tấm đá ba lát (tấm ray)
轨道板精调施工
Thi công tinh chỉnh tấm ray
轨道板精调测量
Đo đạc tinh chỉnh tấm ray
轨道焊缝超声波探伤
Kiểm tra siêu âm mối hàn ray
轨道电路分路不良
Suy giảm phân nhánh mạch ray
轨道精调小车
Xe tinh chỉnh ray
轨道精调扣件扭矩控制
Kiểm soát mô-men xoắn phụ kiện điều chỉnh chính xác đường ray
轨道车吊装运输
Vận chuyển và cẩu lắp xe ray (xe công vụ đường ray)
轨道道床模板支设
Lắp dựng ván khuôn nền đường ray
轨道道床混凝土浇筑
Đổ bê tông nền đường ray
轨道道床裂缝修补
Sửa chữa vết nứt nền đường ray
轨道铺设
Thi công lắp đặt đường ray
轨道铺设基标测设
Đo đạc định vị mốc cơ sở (mốc chuẩn) thi công đường ray
轨道铺设基标测量
Đo đạc mốc cơ sở (mốc chuẩn) khi thi công đường ray
轨道铺设精调
Điều chỉnh tinh lắp đặt đường ray
轨道铺设精调基标
Mốc chuẩn tinh chỉnh lắp đặt đường ray
轨道铺设精调小车
Xe tinh chỉnh ray khi đặt đường ray
过光
đánh bóng
过去
Quá khứ
过去常常
Thường từng
过大变形
Biến dạng quá mức
过得愉快
Tận hưởng vui vẻ
过敏
Dị ứng
过敏原
Chất gây dị ứng
过梁
Lanh tô
过江龙
Ống dẫn chính (đường ống xuyên qua)
过江龙(长距离水平管道)
Đường ống ngang dài
过江龙(长距离水管)
Ống nước dài xuyên
过滤器
Bộ lọc
过滤器压差开关
Công tắc chênh áp lọc
过程
Quá trình
过线盒
Hộp nối dây
過境終站
Trạm cuối quá cảnh
過失
Lỗi; sơ suất
過梁角鋼
Thép góc lanh tô
過樑梁
Dầm lanh tô
過流保護
Bảo vệ quá dòng
過濾器濾芯
Lõi lọc
過濾層;濾器;隔網
Lớp lọc; bộ lọc; lưới chắn
過熱保護
Bảo vệ quá nhiệt
過熱感應器
Cảm biến quá nhiệt
過熱斷路器
Bộ ngắt mạch quá nhiệt
過熱警報
Báo động quá nhiệt
過熱開關
Công tắc quá nhiệt
過路設施
Trang thiết bị qua đường
過載保護
Bảo vệ quá tải
過載保護器
thiết bị bảo vệ quá tải
過載限制器
Bộ hạn chế quá tải
過電流
Quá dòng
鋼
Thép
鋼-混凝土組合樑
Dầm liên hợp thép-bê tông
鋼大樑
Dầm thép chính
鋼帶
Băng thép
鋼底板
Bản đế thép
鋼托架
steel bracket
鋼承板
Tấm sàn thép
鋼捲
Cuộn thép
鋼支撐
Thanh chống thép
鋼材底漆
Sơn lót thép
鋼材腐蝕
Ăn mòn thép
鋼板
Tấm thép
鋼板彈簧
Lò xo lá thép; nhíp lá
鋼板樁
steel sheet pile
鋼柱
Cột thép
鋼格構
Kết cấu lưới thép
鋼桁樑
steel truss girder
鋼框架
Khung thép
鋼椽
Kèo thép
鋼樁
Cọc thép
鋼樁帽
Mũ cọc thép
鋼樁靴
Mũi cọc thép
鋼檁條
Xà gồ thép
鋼焊接
Hàn thép
鋼片
Tấm thép
鋼直尺
Thước thép thẳng
鋼筋
Cốt thép
鋼筋;加固;加強
Cốt thép; Gia cố; Tăng cường
鋼筋不鏽鋼
Thép không gỉ cốt thép
鋼筋伸長率
Độ giãn dài của cốt thép
鋼筋佈置
Bố trí cốt thép
鋼筋係數
Hệ số của cốt thép
鋼筋保護
Bảo vệ thép cốt
鋼筋保護層
Lớp bảo vệ cốt thép
鋼筋保護層厚度
Chiều dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép
鋼筋保護層的最少厚度
Chiều dày tối thiểu lớp bảo vệ cốt thép
鋼筋修復
Sửa chữa thép cốt
鋼筋儲存
Lưu kho thép cốt
鋼筋先拉
Thép căng trước cốt thép
鋼筋光面
Thép trơn
鋼筋凝固
Đông kết cốt thép
鋼筋切斷
Cắt thép
鋼筋切斷機
Máy cắt cốt thép
鋼筋切斷表
Bảng cắt cốt thép
鋼筋剪力牆
Tường chịu cắt bê tông cốt thép
鋼筋加固
Gia cố thép cốt
鋼筋加強結構
Kết cấu gia cường bằng thép
鋼筋劣化
Suy thoái cốt thép
鋼筋包裹
Bao bọc thép cốt
鋼筋包覆
Bọc thép cốt
鋼筋千斤頂
Kích thép cốt
鋼筋可加工性
Khả năng gia công của cốt thép
鋼筋可成型性
Khả năng tạo hình của cốt thép
鋼筋可焊性
Khả năng hàn của cốt thép
鋼筋吊裝
Cẩu lắp thép cốt
鋼筋品質控制
Kiểm soát chất lượng cốt thép
鋼筋回收
Thu hồi thép cốt
鋼筋固定
Cố định cốt thép
鋼筋圖
Bản vẽ cốt thép
鋼筋塑性
Dẻo của cốt thép
鋼筋塗層
Lớp phủ cốt thép
鋼筋塗漆
Sơn phủ cốt thép
鋼筋墊塊
Con kê thép
鋼筋墊網
Lưới kê thép
鋼筋壓實
Đầm chặt cốt thép
鋼筋失效
Mất khả năng chịu lực của cốt thép
鋼筋安裝
Lắp đặt cốt thép
鋼筋定位物;隔間物
Vật định vị cốt thép; vách ngăn
鋼筋尺寸
Kích thước cốt thép
鋼筋屈曲
Uốn cong cốt thép
鋼筋延性
Độ dẻo của cốt thép
鋼筋張拉
Căng kéo thép cốt
鋼筋彈性
Đàn hồi của cốt thép
鋼筋彎折
Bẻ thép
鋼筋彎曲
Uốn thép
鋼筋彎曲機
Máy uốn cốt thép
鋼筋彎曲表
Bảng uốn cốt thép
鋼筋彎鉤
Móc thép
鋼筋後拉
Thép căng sau cốt thép
鋼筋抗拉強度
Cường độ chịu kéo của cốt thép
鋼筋抗腐蝕性
Khả năng chống ăn mòn của cốt thép
鋼筋抗震性能
Khả năng chống động đất của cốt thép
鋼筋拆除
Tháo dỡ thép cốt
鋼筋振動
Rung cốt thép
鋼筋搬運
Bốc xếp thép cốt
鋼筋搭接
Nối chồng thép
鋼筋搭接長度
Chiều dài nối chồng cốt thép
鋼筋支撐
Chống đỡ thép
鋼筋支撑
Chống đỡ thép cốt
鋼筋收縮
Co ngót của cốt thép
鋼筋斷裂
Đứt gãy cốt thép
鋼筋施工圖
Bản vẽ thi công cốt thép
鋼筋更換
Thay thế thép cốt
鋼筋材料
Vật liệu cốt thép
鋼筋束張拉
Căng bó thép dự ứng lực
鋼筋束線形
Hình dạng bó cốt thép
鋼筋格柵
Lưới thép ô vuông
鋼筋格構
Giàn thép mắt cáo
鋼筋框架
Khung cốt thép
鋼筋條
Thanh thép
鋼筋椅
Ghế thép (con kê thép)
鋼筋椅支撐
Ghế đỡ cốt thép
鋼筋標準
Tiêu chuẩn cốt thép
鋼筋模板
Cốp pha thép cốt
鋼筋模量
Mô đun của cốt thép
鋼筋機械續接
Nối cơ khí thép
鋼筋橫牆
Tường ngang bê tông cốt thép
鋼筋檢查
Kiểm tra cốt thép
鋼筋欄柵
Hàng rào thép thanh
鋼筋水化
Hydrat hóa cốt thép
鋼筋深度錶;面層測厚儀
Máy đo độ sâu cốt thép; máy đo chiều dày bề mặt
鋼筋混凝土
Bê tông cốt thép
鋼筋混凝土基座
Đế bê tông cốt thép
鋼筋混凝土封蓋
Nắp đậy bê tông cốt thép
鋼筋混凝土暗渠
Cống bê tông cốt thép
鋼筋混凝土板
Tấm bê tông cốt thép
鋼筋混凝土樁
Cọc bê tông cốt thép
鋼筋混凝土樑
Dầm bê tông cốt thép
鋼筋混凝土結構; 鋼筋混凝土建築物
Kết cấu bê tông cốt thép; Công trình bê tông cốt thép
鋼筋混凝土縱向護欄
Lan can dọc bê tông cốt thép
鋼筋清單
Danh mục cốt thép
鋼筋測試
Thử nghiệm cốt thép
鋼筋滾輪
Con lăn cốt thép
鋼筋潛變
Từ biến của cốt thép
鋼筋焊接
Hàn thép
鋼筋熱膨脹
Giãn nở nhiệt của cốt thép
鋼筋環氧塗層
Thép phủ epoxy
鋼筋疲勞
Mỏi của cốt thép
鋼筋直徑
Đường kính cốt thép
鋼筋直線
Thép thẳng
鋼筋硬化
Hóa cứng cốt thép
鋼筋硬度
Độ cứng của cốt thép
鋼筋等級
Cấp cốt thép
鋼筋節距
Bước cốt thép
鋼筋籠
Lồng thép
鋼筋索具
Thiết bị treo buộc thép cốt
鋼筋組裝
Lắp ráp cốt thép
鋼筋綁紮夾
Kẹp buộc cốt thép
鋼筋綁紮工具
Dụng cụ buộc cốt thép
鋼筋綁紮方法
Phương pháp buộc cốt thép
鋼筋綁紮槍
Súng buộc cốt thép
鋼筋綁紮線
Dây buộc thép
鋼筋網
Lưới thép gia cường
鋼筋網片
Lưới thép
鋼筋織網
Lưới thép đan
鋼筋續接器
Ống nối thép
鋼筋續接套筒
Ống nối cốt thép
鋼筋續接長度
Chiều dài nối tiếp cốt thép
鋼筋纖維
Thép sợi cốt thép
鋼筋老化
Lão hóa cốt thép
鋼筋耐火性
Khả năng chịu lửa của cốt thép
鋼筋脆性
Giòn của cốt thép
鋼筋膨脹
Giãn nở của cốt thép
鋼筋處置
Xử lý thép cốt
鋼筋螺紋
Ren cốt thép
鋼筋表
Bảng cốt thép
鋼筋補強
Tăng cường thép cốt
鋼筋複合
Thép composite cốt thép
鋼筋規格
Quy cách cốt thép
鋼筋規範
Quy phạm cốt thép
鋼筋計算
Tính toán cốt thép
鋼筋設計
Thiết kế cốt thép
鋼筋詳圖
Chi tiết bản vẽ cốt thép
鋼筋變形
Thép biến dạng
鋼筋起重
Nâng thép cốt
鋼筋退化
Thoái hóa cốt thép
鋼筋運輸
Vận chuyển thép cốt
鋼筋鋼級
Cấp thép cốt thép
鋼筋錨具
Neo cốt thép
鋼筋錨固長度
Chiều dài neo cốt thép
鋼筋鍍鋅
Thép mạ kẽm
鋼筋間距
Khoảng cách cốt thép
鋼筋防水
Chống thấm thép cốt
鋼筋降伏強度
Cường độ chảy của cốt thép
鋼筋陽極處理
Xử lý anốt thép cốt
鋼筋隔熱
Cách nhiệt thép cốt
鋼筋電鍍
Mạ điện thép cốt
鋼筋韌性
Độ dai của cốt thép
鋼筋預力
Thép dự ứng lực cốt thép
鋼筋類型
Loại cốt thép
鋼筋養護
Bảo dưỡng cốt thép
鋼筋骨架
Khung xương cốt thép
鋼筋鬆弛
Sự chùng cốt thép
鋼筋鷹架
Giàn giáo thép cốt
鋼管
steel pipe
鋼管接頭
Đầu nối ống thép
鋼管支架
Giàn đỡ ống thép
鋼管柱
Cột ống thép
鋼管桁架
Giàn ống thép
鋼管樁
steel pipe pile
鋼管欄杆
Lan can ống thép
鋼節點
Nút thép
鋼節點板
Bản nút thép
鋼索吊橋
Cầu treo dây cáp
鋼索夾
Kẹp cáp thép
鋼索套環
Vòng đai cáp thép
鋼索接頭
Đầu nối cáp thép
鋼結構
steel structure
鋼結構安裝
Lắp đặt kết cấu thép
鋼結構防火
Chống cháy kết cấu thép
鋼絞線
steel strand
鋼絲
steel wire
鋼絲刷
Bàn chải sắt
鋼絲夾
Kẹp cáp thép
鋼絲網加強筋
Cốt thép lưới gia cường
鋼絲繩
steel wire rope
鋼絲繩吊索
Dây cáp thép treo
鋼絲繩吊車
Cầu trục cáp thép
鋼絲繩夾
Kẹp cáp thép
鋼絲護網
Lưới bảo vệ thép
鋼絲鉗
Kìm cắt dây thép
鋼線夾頭
Đầu kẹp cáp thép
鋼線釋放
Thả dây thép
鋼纜
Cáp thép
鋼腱
Cáp dự ứng lực thép
鋼腱導管
Ống dẫn cáp thép
鋼腱錨具
Neo cáp thép
鋼芯鋁絞線
Dây nhôm lõi thép
鋼螺栓
Bu lông thép
鋼螺栓連接
Liên kết bu lông thép
鋼軌接頭
Mối nối ray
鋼過樑
Lanh tô thép
鋼鉚釘
Đinh tán thép
鋼鉸鏈
Bản lề thép
鋼鋸
hack saw
鋼鋸片
Lưỡi cưa sắt
鋼錨栓
Bu lông neo thép
鍋爐房
Phòng nồi hơi
鍋爐節熱器
Bộ hâm nước nồi hơi
鍋爐系統
Hệ thống nồi hơi
鍋爐給水泵
Bơm cấp nước lò hơi
鍋爐設備
Thiết bị nồi hơi
钢丝绳
Cáp thép
钢丝绳吊索
Dây cáp thép treo hàng
钢丝绳吊索带
Đai treo cáp thép
钢丝绳套环
Vòng khuyên cáp thép
钢丝绳断丝检查
Kiểm tra đứt sợi cáp thép
钢丝绳索具
Thiết bị treo buộc cáp thép
钢丝网
Lưới thép
钢丝网手套
Găng tay lưới thép
钢制标石
Mốc thép
钢化安全玻璃
Kính cường lực an toàn
钢化玻璃
Kính cường lực
钢化玻璃(物理强化)
Kính cường lực (tôi nhiệt)
钢卷尺
Thước cuộn thép
钢围堰
Vòng vây thép
钢头安全靴
Giày bảo hộ mũi thép
钢弹簧浮置板
Tấm nổi lò xo thép
钢弹簧浮置板顶升工艺
Quy trình kích nâng tấm đệm nổi lò xo thép
钢护筒(桥桩)
Ống vách thép (cọc cầu)
钢拉杆
Thanh kéo thép
钢拱架
Khung vòm thép
钢拱架(格栅拱架)
Khung vòm thép (khung vòm lưới)
钢拱架架设
Lắp dựng vòm thép
钢拱架间距
Khoảng cách khung thép chống
钢支撑
Chống thép
钢支撑轴力伺服系统
Hệ thống servo lực trục chống thép
钢支撑轴力施加
Gia tải lực dọc trục thanh chống thép
钢支撑轴力监测
Giám sát lực trục thanh chống thép
钢支撑轴力预加
Gia tải trước lực trục thanh chống thép
钢材钝化处理
Xử lý thụ động hóa thép
钢板桩
Cọc ván thép
钢板桩围堰
Đê quây cọc ván thép
钢板桩插打垂直度
Độ thẳng đứng khi đóng cọc ván thép
钢板铺路措施
biện pháp rải thép tấm làm đường
钢柱校正
Hiệu chỉnh cột thép
钢栈桥
Cầu công tác thép
钢栈桥施工平台
Sàn công tác cầu thép tạm
钢栈桥施工荷载
Tải trọng thi công cầu thép tạm
钢桁架
Giàn thép
钢框架结构
Kết cấu khung thép
钢梁
dầm thép
钢梁调平
Căn chỉnh dầm thép
钢楼梯
Cầu thang thép
钢檩条
Xà gồ thép
钢混结合段
Đoạn liên kết thép - bê tông
钢琴家
Nghệ sĩ dương cầm
钢立柱
Cột thép
钢筋保护层
Lớp bảo vệ cốt thép
钢筋保护层厚度使用扫描仪检测
Chiều dày lớp bảo vệ cốt thép được kiểm tra bằng máy quét
钢筋保护层厚度检测
Kiểm tra chiều dày lớp bảo vệ cốt thép
钢筋保护层厚度测定
Đo chiều dày lớp bảo vệ cốt thép
钢筋剪断机
Máy cắt sắt
钢筋垫块
Con kê thép
钢筋外露
Cốt thép lộ ra ngoài
钢筋弯制
uốn cốt thép
钢筋弯折
Uốn thép
钢筋弯曲机
Máy uốn sắt
钢筋接头
nối cốt thép
钢筋搭接
Nối chồng cốt thép
钢筋混凝土柱
Cột bê tông cốt thép
钢筋混凝土筏板基础
Móng bè bê tông cốt thép
钢筋混凝土过梁
Lanh tô bê tông cốt thép
钢筋笼
Lồng thép
钢筋笼下放
Hạ lồng thép
钢筋笼超声波检测
Kiểm tra siêu âm lồng thép
钢筋绑扎
Buộc cốt thép
钢筋绑扎间距符合设计要求
Khoảng cách buộc cốt thép phải đúng theo thiết kế
钢筋翻样
Triển khai chi tiết cốt thép
钢筋翻样优化
Tối ưu hóa triển khai thép
钢筋连接套筒
Ống nối thép
钢筋锈蚀
Ăn mòn cốt thép
钢筋锈蚀点
Điểm ăn mòn cốt thép
钢筋除锈处理
Xử lý gỉ thép cốt
钢箍筋
Đai thép
钢管
Ống thép
钢箱梁
Dầm thép hộp
钢纤维
Sợi thép
钢结构加工
gia công kết cấu thép
钢结构安装
Lắp đặt kết cấu thép
钢结构工程
Kết cấu thép
钢结构焊接
Hàn kết cấu thép
钢结构防火涂料
Sơn chống cháy kết cấu thép
钢绞线束
Bó tao thép
钢绞线穿束
Luồn bó tao thép cáp
钢网护臂套
Bao tay lưới thép bảo vệ cánh tay
钢衬PVC窗框
Khung cửa PVC có lõi thép
钢轨伸缩调节器
Bộ điều chỉnh giãn nở đường ray
钢轨打磨
Mài ray thép
钢轨打磨车作业
Vận hành máy mài ray thép
钢轨打磨车作业温度
Nhiệt độ thi công xe mài ray
钢轨打磨除锈
Đánh bóng và tẩy gỉ ray thép
钢轨打磨除锈作业
Công tác mài ray và tẩy gỉ
钢轨焊接
Hàn ray thép
钢轨焊接单元轨节
Đoạn ray hàn liền mạch
钢轨焊接应力消除
Khử ứng suất hàn đường ray
钢轨焊接接头
Mối hàn thanh ray
钢轨焊接接头打磨
Mài nhẵn mối hàn thanh ray
钢轨焊接接头正火
Ủ thường hóa mối hàn ray thép
钢轨焊接闪光焊
Hàn ray bằng phương pháp hàn đối đầu chớp sáng
钢轨绝缘接头安装
Lắp đặt mối nối cách điện ray thép
钢轨铝热焊封箱
Đóng khuôn hàn nhiệt nhôm ray thép
钢钉标点
Đinh thép đánh dấu điểm
钢钉标记
Đánh dấu đinh thép
钢钉标记点
Điểm đánh dấu bằng đinh thép
钢门框
khung cửa thép
钩形锁
Khóa móc
閣樓
Gác xép
關位置
Vị trí đóng
關鍵構件;臨界構件
Cấu kiện then chốt; cấu kiện tới hạn
關鍵路徑法
Phương pháp đường găng
關鍵部件
Bộ phận then chốt
關閉狀態
Trạng thái đóng
關閉閥
shut off valve
阁楼里安装了保温层。
Tầng áp mái đã lắp lớp cách nhiệt.
隔塵網
Lưới lọc bụi
隔壁;間隔;分隔間
vách ngăn; khoang ngăn; gian ngăn
隔声墙
Tường cách âm
隔声屏障
Vách ngăn cách âm
隔声量
Mức cách âm
隔声门
Cửa cách âm
隔套
Ống đệm cách
隔振器
Bộ cách rung
隔斷開關
Công tắc ngắt
隔板
Vách ngăn
隔板;擋板
Vách ngăn; tấm chắn
隔氣
Bẫy hơi (chống mùi)
隔氣彎管;存水彎管
Ống siphon; bẫy nước
隔氣彎管;存水隔氣彎管
Ống siphon; ống bẫy nước
隔氣彎管去水口
Lỗ thoát nước của bẫy nước
隔水層
Tầng cách nước
隔汽带
Dải chặn hơi
隔汽膜
Màng chống hơi nước
隔沙池;沉沙池
bể lắng cát
隔油池
Bể tách dầu mỡ
隔濾器
Bộ lọc cách ly
隔濾廠;篩石廠
nhà máy lọc; nhà máy sàng đá
隔热断桥
Cầu cách nhiệt
隔熱
Cách nhiệt
隔熱屏障
Rào cản cách nhiệt
隔熱層
Lớp cách nhiệt
隔熱板
Tấm cách nhiệt
隔熱混凝土
Bê tông cách nhiệt
隔熱磚
Gạch cách nhiệt
隔爆型Ex d IIC灯具
Đèn chống nổ kiểu Ex d IIC
隔牆
Vách ngăn
隔牆軌道
Ray vách ngăn
隔离变压器
Máy biến áp cách ly
隔聲屏
Màn chắn cách âm
隔聲罩
Vỏ bọc cách âm
隔膜;膜片;薄膜
Màng ngăn; màng mỏng
隔膜式膨胀罐
Bình giãn nở kiểu màng
隔膜式闭式膨胀罐
Bình giãn nở kín kiểu màng
隔膜泵
Bơm màng
隔離
Cách ly
隔離縫
Khe cách ly
隔離開關
Cầu dao cách ly
隔離間壁;絕緣隔板
Vách ngăn cách ly; tấm cách điện
隔離閥
Van cách ly
隔震支座
Gối cách chấn
隔音
Cách âm
隔音夹层玻璃
Kính dán cách âm
隔音密封膠
Keo bịt kín cách âm
隔音屏障
Rào chắn cách âm
隔音屏障;隔聲板
Rào chắn cách âm; Tấm cách âm
隔音板
tấm cách âm
隔音牆
Tường cách âm
隔音玻璃
Kính cách âm
隔音絕緣
Cách âm cách nhiệt
隔音罩
Vỏ cách âm
隔音罩板
Tấm ốp cách âm
隔音聚乙烯醇缩丁醛夹层安全玻璃
Kính an toàn nhiều lớp PVB cách âm
隔音蓋罩
Nắp đậy cách âm
鞏固工程;穩固工程;加固工程
Công trình gia cố; công trình củng cố
鞏固斜坡工程
Công trình củng cố mái dốc
鞏固灌漿
Bơm vữa gia cố
顧問
Tư vấn
顧問費
Phí tư vấn
顾客
Khách hàng
骨头
xương
骨料;集料;碎石
cốt liệu; đá dăm
骨料含水率
Độ ẩm của cốt liệu
骨料採料場
aggregate borrow pit
骨料破碎值
Chỉ số nghiền cốt liệu
骨料磨耗試驗
Thí nghiệm mài mòn cốt liệu
骨料篩分
Sàng phân loại cốt liệu
骨料級配
thành phần hạt cốt liệu
骨料組合體
Tổ hợp cốt liệu
骨料衝擊值
Chỉ số va đập cốt liệu
骨料貯料堆
Đống vật liệu cốt liệu
骨架外牆;覆蓋層
Tường khung; lớp phủ
骨科医生
Bác sĩ chỉnh hình
高亮环境下激光衰减
Suy giảm tia laser trong môi trường ánh sáng mạnh
高光瓷漆
Sơn gốm bóng cao
高光通量LED灯具
Đèn LED quang thông cao
高压压力开关
Công tắc áp suất cao
高压旋喷
Phun vữa áp lực cao
高压旋喷桩
Cọc phun vữa áp lực cao
高压旋喷注浆
Khoan phun vữa áp lực cao
高压注浆
Bơm phụt áp lực cao
高压热缩管
Ống co nhiệt cao áp
高压锅煮
Nấu bằng nồi áp suất
高可視性衣物
high-visibility clothing
高可见度服装
Quần áo có độ nhận diện cao
高地水庫
Hồ chứa nước trên cao
高壓
Điện áp cao
高壓噴射樁
jet grout column
高壓噴射灌漿
Phụt vữa phun áp lực cao (Jet grouting)
高壓噴水嘴
Vòi phun nước áp lực cao
高壓噴水器;高壓水力噴射器
Vòi phun nước áp lực cao; Thiết bị phun thủy lực áp lực cao
高壓探針
Đầu dò điện áp cao
高壓探針引線
high voltage probe lead
高壓探針頭
high voltage probe tip
高壓水刀切割
Cắt tia nước áp lực cao
高壓水推送清洗器
Máy vệ sinh đẩy nước áp lực cao
高壓水推送系統
Hệ thống đẩy nước áp lực cao
高壓水清洗噴嘴
Vòi phun rửa nước áp lực cao
高壓水銀燈
Đèn thủy ngân áp suất cao
高壓水銀燈鎮流器
Tăng phô đèn thủy ngân áp suất cao
高壓汞蒸氣燈
Đèn hơi thủy ngân áp suất cao
高壓清洗泵
Bơm rửa áp lực cao
高壓清洗軟管
Ống mềm rửa áp lực cao
高壓清潔器
Máy rửa áp lực cao
高壓測試儀表
high voltage tester meter
高壓測試器
Thiết bị kiểm tra điện áp cao
高壓測試探棒
high voltage tester probe
高壓爐頭
Đầu đốt áp suất cao
高壓納光燈
Đèn natri cao áp
高壓纜導管
high voltage cable conduit
高壓纜槽
Máng cáp điện áp cao
高壓纜槽架
high voltage cable tray
高壓變壓器
high voltage transformer
高壓起動器
Bộ khởi động điện áp cao
高壓起動繼電器
Rơ le khởi động điện áp cao
高壓起動電容器
Tụ điện khởi động điện áp cao
高壓輸入
Đầu vào điện áp cao
高壓輸入電路
high voltage injection circuit
高壓輸入點
high voltage injection point
高壓配電盤
high voltage distribution panel
高壓鈉燈觸發器
Bộ kích hoạt đèn natri áp suất cao
高壓鈉蒸氣燈
Đèn hơi natri áp suất cao
高壓開關
Công tắc cao áp
高壓限制開關
Công tắc giới hạn áp lực cao
高壓限壓器
Bộ giới hạn áp suất cao
高壓限壓閥
Van giới hạn áp lực cao
高壓電力
Điện năng cao áp
高处作业人员需持特种作业证上岗
Người làm việc trên cao phải có chứng chỉ thao tác đặc biệt mới được làm việc
高处作业双钩交替使用
Sử dụng luân phiên hai móc khóa khi làm việc trên cao
高处作业吊篮
Giàn treo thi công trên cao
高处作业必须系双钩
Công việc trên cao phải đeo dây an toàn hai móc
高处作业必须系挂双钩安全带
Làm việc trên cao phải đeo dây an toàn hai móc
高处作业必须系挂生命线
Làm việc trên cao phải treo dây sinh mệnh.
高容車量道路
Đường có năng lực thông xe cao
高密度聚乙烯(HDPE)防水卷材
Màng chống thấm HDPE (polyethylene mật độ cao)
高密度聚乙烯管
Ống polyetylen mật độ cao (HDPE)
高密度聚乙烯防水膜
Màng chống thấm HDPE
高尔夫教练
Huấn luyện viên golf
高層建築
Nhà cao tầng
高峰小時係數
Hệ số giờ cao điểm
高峰期地铁更快。
Giờ cao điểm đi tàu điện ngầm nhanh hơn.
高差
Chênh cao
高度
Chiều cao
高度冷凝
Ngưng tụ cao độ
高度計;測高規
Máy đo độ cao; thước đo cao
高強度混凝土
Bê tông cường độ cao
高强度玻璃
Kính cường lực cao
高强度螺栓
Bu lông cường độ cao
高强度螺栓连接
Liên kết bu lông cường độ cao
高强度螺母
Đai ốc cường độ cao
高强混凝土
Bê tông cường độ cao
高抗拉綱
Lưới thép cường lực cao
高抗拉綱纜
Cáp lưới thép cường lực cao
高抗拉螺栓
Bu lông cường lực cao
高抗拉螺栓墊圈
Vòng đệm bu lông cường độ kéo cao
高抗拉螺栓螺母
Đai ốc bu lông cường độ kéo cao
高抗拉鋼板
Tấm thép cường độ kéo cao
高抗拉鋼絲
Dây thép cường độ kéo cao
高抗拉鋼纜導管
Ống dẫn cáp thép cường độ kéo cao
高抗拉鋼纜錨具
Bộ neo cáp thép cường độ kéo cao
高支模
Cốp pha đỡ cao
高支模专家论证
Hội đồng chuyên gia thẩm định giàn giáo chống đỡ cao
高支模专项施工方案
Phương án thi công chuyên dụng cốp pha đỡ cao
高支模方案
Phương án cốp pha đỡ cao
高效减水剂
Phụ gia giảm nước hiệu quả cao
高效減水劑
superplasticizer
高效空气过滤器 (HEPA)
Bộ lọc không khí hiệu suất cao (HEPA)
高效空气过滤器(HEPA)
Bộ lọc không khí hiệu suất cao (HEPA)
高效空氣過濾器
HEPA filter
高效自动排气阀
Van xả khí tự động hiệu suất cao
高架坡道
Đường dốc trên cao
高架堤道
Đường đắp cao
高架定線
Tuyến đường trên cao
高架平台
Sàn nâng cao
高架引道
Đường dẫn trên cao
高架支路
Nhánh đường trên cao
高架棧橋
Cầu cạn
高架橋下通道;隧道
Đường chui dưới cầu vượt; hầm
高架橋墩
Trụ cầu vượt
高架橋橋墩
Trụ cầu cạn
高架橋護牆
Tường bảo vệ cầu cạn
高架橋面
Mặt cầu vượt
高架水塔
Tháp nước trên cao
高架水庫
Hồ chứa nước trên cao
高架結構
Kết cấu trên cao
高架行人徑
elevated pedestrian path
高架行人路
Lối đi bộ trên cao
高架行人路系統
Hệ thống lối đi bộ trên cao
高架起重機;橋式起重機
Cầu trục; cẩu trục dầm
高架起重滑車
Pa lăng treo trên cao
高架車道
Đường xe chạy trên cao
高架軌道
Đường ray trên cao
高架道路
Đường trên cao
高架道路;高架橋
Đường trên cao; cầu cạn
高架道路標誌
Biển báo đường trên cao
高架龍門起重機
Cổng trục trên cao
高桅照明裝置
Thiết bị chiếu sáng cột cao
高温补贴
Phụ cấp nhiệt độ cao
高灵敏度漏电保护器
Thiết bị chống rò điện độ nhạy cao
高爐礦渣
Xỉ lò cao
高的
cao
高程基準
Mốc cao độ
高空作业绳使用前做冲击试验
Dây an toàn làm việc trên cao phải thử va đập trước khi sử dụng
高級汽油
Xăng cao cấp
高蛋白的
Giàu đạm
高身花槽
Chậu hoa cao
高速公路(英式)
Xa lộ
高速公路交匯處
Nút giao đường cao tốc
高速道路;高速公路
Đường cao tốc
高鋁水泥
Xi măng nhôm cao
高隔音PVB胶片
Phim PVB cách âm cao cấp
高電壓
Điện áp cao
高频电子镇流器
Tăng phô điện tử tần số cao
鬼
Ma
鳏夫
người góa vợ
鸽子
Chim bồ câu
鼓手
Tay trống
鼓風機
quạt gió
鼓風爐
Lò cao
龜裂
Nứt chân chim