Nồi nấu (chén nung)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文坩堝
Englishcrucible
日本語るつぼ
한국어도가니
Tiếng ViệtNồi nấu (chén nung)
ไทยเบ้าหลอม
Русскийтигель