Keo chít mạch (vật liệu chèn khe gạch)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文勾缝剂
Españolcemento para juntas (lechada)
日本語目地材(シール材)
한국어줄눈재(시멘트)
Tiếng ViệtKeo chít mạch (vật liệu chèn khe gạch)
ไทยยาแนวร่องกระเบื้อง
Русскийзатирка для швов