Xe kiểm tra trạng thái hình học đường ray

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文轨道几何状态检测车
Españolcoche de inspección de geometría de vía
日本語軌道幾何状態検測車
한국어궤도 기하 상태 검측차
Tiếng ViệtXe kiểm tra trạng thái hình học đường ray
ไทยรถตรวจสอบสภาพเรขาคณิตของราง
Русскийвагон-путеизмеритель геометрии пути