Khổ đường ray
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
軌距
English
rail gauge
日本語
軌間
한국어
궤간
Tiếng Việt
Khổ đường ray
ไทย
ความกว้างราง
Русский
ширина колеи
返回首页