Bên mua (Purchasing Party) là bên mua hàng hóa hoặc dịch vụ trong thương mại quốc tế, thường tương đương với người mua (Buyer) hoặc nhà nhập khẩu (Importer), nhưng nhấn mạnh hơn vào chức năng mua hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm ký kết hợp đồng, mở thư tín dụng, xác nhận đơn hàng, thủ tục hải quan và kiểm dịch. Lưu ý: Bên mua và người mua thường có thể thay thế cho nhau, nhưng trong một số văn bản pháp lý, người mua có thể chỉ người yêu cầu mở thư tín dụng, trong khi bên mua nhấn mạnh hơn vào chủ thể thực hiện hành vi mua hàng thực tế; đối lập với nhà cung cấp (Supplier). Khác biệt: Bên mua không nhất thiết sở hữu quyền sở hữu hàng hóa (ví dụ: mua hàng đại lý), trong khi người mua thường sở hữu quyền sở hữu; bên mua có thể là người dùng cuối hoặc trung gian. Người làm thương mại cần làm rõ quyền và nghĩa vụ của bên mua trong hợp đồng, như trách nhiệm thanh toán, tiêu chuẩn nghiệm thu, tránh nhầm lẫn với người nhận hàng (Consignee) hoặc bên được thông báo (Notify Party).
📝 Ví dụ
1. Theo quy định hợp đồng, bên mua phải mở thư tín dụng không hủy ngang trong vòng 10 ngày làm việc sau khi nhận được hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice). (Giải thích nghĩa vụ thanh toán và thời hạn của bên mua)
2. Bên mua phát hiện một số sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng khi kiểm hàng, yêu cầu nhà cung cấp đổi hàng và chịu chi phí liên quan. (Giải thích quyền kiểm hàng và quyền khiếu nại của bên mua)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync