Kệ hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Kệ hàng (Shelf / Rack) trong thương mại quốc tế thường chỉ các loại kệ dùng để trưng bày hoặc lưu trữ hàng hóa, thường thấy trong siêu thị, kho bãi, triển lãm. Khi là sản phẩm xuất khẩu, kệ hàng thuộc danh mục đồ nội thất hoặc sản phẩm kim loại, cần lưu ý tiêu chuẩn chất lượng của các thị trường khác nhau (như tiêu chuẩn EN của EU, ANSI/BIFMA của Mỹ), yêu cầu chịu tải, chất liệu (thép, gỗ, nhựa) và xử lý bề mặt (sơn phun, mạ kẽm). Các tình huống sử dụng bao gồm: khi khai báo hải quan xuất khẩu cần ghi rõ tên hàng và mã HS (như 9403.20 kệ thép); khi vận chuyển đường biển cần xem xét đóng gói (tháo rời hoặc nguyên chiếc) để tiết kiệm thể tích; khi đàm phán với khách hàng cần xác nhận kích thước, số tầng, màu sắc và logo tùy chỉnh. Lưu ý: tránh nhầm lẫn với 'Pallet' (pallet dùng để vận chuyển, kệ dùng để lưu trữ); đồng thời phân biệt 'Kệ trưng bày (Display Rack)' và 'Kệ kho (Storage Rack)', cái trước tập trung vào trưng bày bán lẻ, cái sau tập trung vào xếp chồng trong kho. Ngoài ra, thuế chống bán phá giá có thể áp dụng cho một số kệ thép, cần tra cứu chính sách của nước đến trước.

📝 Ví dụ

1. Kệ thép chúng tôi xuất khẩu có thiết kế tháo rời, mỗi tầng chịu tải 200 kg, phù hợp cho siêu thị và kho bãi. (Mô tả đặc tính sản phẩm và tình huống áp dụng) 2. Vui lòng xác nhận phương thức đóng gói kệ hàng. Nếu đóng nguyên chiếc, một container 40 feet cao chỉ chứa được 120 bộ; nếu tháo rời có thể chứa 300 bộ. (Mô tả ảnh hưởng của đóng gói đến chi phí vận chuyển)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh