Tên hàng (Description of Goods) là yếu tố cốt lõi trong hợp đồng ngoại thương, thư tín dụng, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và tờ khai hải quan, chỉ sự mô tả bằng văn bản về tên gọi, quy cách, kiểu loại, chất liệu và các đặc điểm cơ bản khác của hàng hóa giao dịch. Vai trò của nó là làm rõ đối tượng của hợp đồng, đảm bảo hai bên mua bán có nhận thức nhất quán về hàng hóa, và là căn cứ để hải quan phân loại, đánh thuế và giám sát. Các tình huống sử dụng bao gồm toàn bộ quy trình từ hỏi hàng, chào hàng, ký kết hợp đồng, mở thư tín dụng, khai báo hải quan và kiểm dịch đến nhận hàng. Lưu ý: 1. Tên hàng phải cụ thể, chính xác, tránh diễn đạt chung chung hoặc mơ hồ, ví dụ 'máy móc' nên được chi tiết thành 'máy công cụ CNC model nào đó'; 2. Phải nhất quán với tên gọi chuẩn tương ứng với mã HS để tránh ảnh hưởng đến thông quan và hoàn thuế; 3. Dưới thư tín dụng, tên hàng phải hoàn toàn phù hợp với điều khoản thư tín dụng, nếu không có thể cấu thành điểm không phù hợp; 4. Tên hàng giữa các chứng từ khác nhau phải nhất quán, tránh mâu thuẫn. So với 'mô tả hàng hóa', tên hàng tập trung hơn vào bản thân tên gọi, trong khi mô tả hàng hóa có thể bao gồm quy cách, số lượng, đóng gói và nội dung rộng hơn; so với 'model', tên hàng là tên gọi chung của loại, model là định danh cụ thể.
📝 Ví dụ
1. Tên hàng theo hợp đồng này là 'Máy pha cà phê tự động hoàn toàn', model CM-200, số lượng 500 chiếc, đơn giá USD 120/chiếc. (Dùng cho hợp đồng mua bán, làm rõ đối tượng giao dịch)
2. Theo yêu cầu của thư tín dụng, tên hàng trên hóa đơn thương mại phải hiển thị là '100% Cotton Men's Shirts', không được dùng tên viết tắt. (Dùng cho lập chứng từ thư tín dụng, tránh điểm không phù hợp)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync