Hộp cứng (Rigid Box) là loại hộp bao bì có hình dạng cố định, không thể gấp lại, được làm từ bìa cứng (như bìa xám, bìa mật độ) dán giấy bề mặt, thường dùng cho quà tặng cao cấp, sản phẩm điện tử, trang sức, mỹ phẩm, v.v. Trong ngoại thương, thuật ngữ này nhấn mạnh thân hộp cứng, sau khi tạo hình không thể tháo rời, khác biệt rõ rệt với hộp giấy gấp (Folding Carton) và hộp carton sóng (Corrugated Box): hộp giấy gấp có thể ép phẳng để vận chuyển, hộp carton sóng chủ yếu dùng để bảo vệ trong vận chuyển, còn hộp cứng tập trung vào trưng bày và bảo vệ, chi phí cao hơn. Các tình huống sử dụng bao gồm báo giá, hợp đồng, mô tả thông số bao bì, tiêu chuẩn kiểm hàng, v.v. Lưu ý: cần làm rõ chất liệu (như độ dày bìa xám, loại giấy bề mặt), kích thước, công nghệ in (ép kim, UV), lớp lót (EVA, xốp) và có bao gồm phụ kiện như nút nam châm hay không; do thể tích lớn, trọng lượng nặng, khi vận chuyển đường biển cần xem xét tỷ lệ xếp hàng và cước phí; một số quốc gia yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận hun trùng hoặc chứng nhận thân thiện với môi trường. Thường bị dùng lẫn với 'hộp quà tặng', nhưng hộp cứng nhấn mạnh hơn vào độ cứng của cấu trúc.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng báo giá FOB Thượng Hải cho 5000 hộp cứng, kích thước 20x15x8cm, độ dày bìa xám 2mm, giấy bề mặt là giấy couche 157g, in 4 màu cộng ép kim logo. (Giải thích: dùng cho hỏi hàng, làm rõ thông số và điều kiện thương mại.)
2. Hợp đồng quy định hộp cứng phải vượt qua bài kiểm tra rơi từ độ cao 1,2m, và lớp lót EVA phải khớp với sản phẩm, nếu không bên mua có quyền từ chối nhận hàng. (Giải thích: dùng cho điều khoản chất lượng, nhấn mạnh tiêu chuẩn kiểm tra và điều kiện nghiệm thu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync