Hàng hóa tạm nhập tái xuất là hàng hóa được cơ quan hải quan cho phép tạm nhập hoặc tạm xuất, và phải tái xuất hoặc tái nhập trong thời hạn quy định. Đặc điểm cốt lõi là 'tạm thời' và 'tái xuất nhập', tức là hàng hóa cuối cùng phải quay trở lại điểm xuất phát ban đầu, không được lưu lại vĩnh viễn ở nước đến. Thuật ngữ này áp dụng cho các tình huống như triển lãm quốc tế, sự kiện thể thao, biểu diễn văn hóa, thầu công trình, kiểm tra và sửa chữa. Khi sử dụng thuật ngữ này, doanh nghiệp cần nộp bảo lãnh cho hải quan (như tiền đặt cọc hoặc thư bảo lãnh) và tuân thủ thời hạn tái xuất nhập (thường là 6 tháng, có thể xin gia hạn). Lưu ý: không được tự ý xử lý hàng hóa khi chưa được phê duyệt (như bán, thế chấp), nếu không sẽ phải truy thu thuế và phạt tiền; nếu do bất khả kháng không thể tái xuất nhập, cần báo cáo kịp thời cho hải quan. Khác với 'thương mại thông thường' ở chỗ hàng hóa tạm nhập tái xuất được miễn thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (cần cung cấp bảo lãnh) và không liên quan đến xuất nhập khẩu vĩnh viễn; khác với 'hàng hóa kho ngoại quan' ở chỗ hàng hóa kho ngoại quan có thể lưu trữ, gia công rồi tái xuất hoặc bán nội địa, trong khi hàng hóa tạm nhập tái xuất phải tái xuất nhập nguyên trạng.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi dự định vận chuyển một lô thiết bị kiểm tra trị giá 500.000 nhân dân tệ đến Đức để tham gia triển lãm theo phương thức hàng hóa tạm nhập tái xuất, sau khi triển lãm kết thúc phải tái nhập trong vòng 6 tháng và cung cấp tiền đặt cọc cho hải quan. (Giải thích: dùng cho triển lãm quốc tế, nhấn mạnh thời hạn tái nhập và yêu cầu bảo lãnh)
2. Một công ty công trình nhập tạm một máy xúc lớn từ nước ngoài để phục vụ dự án cơ sở hạ tầng trong nước, do dự án kéo dài, cần xin gia hạn thời hạn tái xuất với hải quan, nếu không sẽ phát sinh phí chậm và tiền phạt. (Giải thích: dùng cho thầu công trình, nhấn mạnh xin gia hạn và hậu quả vi phạm)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync