tạm giữ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Giữ hàng (Detention) trong ngoại thương thường có nghĩa là người vận chuyển, hải quan hoặc cơ quan có thẩm quyền liên quan theo luật pháp tiến hành giữ hàng hóa, phương tiện vận tải hoặc chứng từ một cách cưỡng chế cho đến khi đáp ứng các điều kiện cụ thể (như thanh toán chi phí, cung cấp bảo lãnh hoặc hoàn thành thủ tục hải quan). Các tình huống phổ biến bao gồm: do người nhận hàng chưa thanh toán cước phí hoặc phí lưu container, hãng tàu giữ hàng hóa; do nghi ngờ buôn lậu hoặc chứng từ không khớp, hải quan giữ hàng hóa; do tranh chấp thương mại, một bên giữ vận đơn. Lưu ý: việc giữ hàng sẽ phát sinh phí lưu kho, phí lưu container bổ sung, thậm chí dẫn đến hàng hóa bị bán đấu giá; cần làm rõ nguyên nhân giữ hàng, thời hạn và điều kiện giải phóng, kịp thời liên lạc với các bên. Khác với 'Tịch thu (Seizure)', giữ hàng thường là biện pháp tạm thời mang tính hành chính hoặc hợp đồng, trong khi tịch thu thường liên quan đến hành vi tư pháp hoặc thực thi pháp luật, hậu quả pháp lý nghiêm trọng hơn. Có liên quan đến 'Quyền cầm giữ (Lien)', nhưng quyền cầm giữ là quyền hợp pháp, còn giữ hàng là hành vi cụ thể thực hiện quyền đó. Người làm ngoại thương nên chú ý đến các điều khoản giữ hàng trong hợp đồng để tránh tổn thất do giữ hàng gây ra.

📝 Ví dụ

1. Do người mua chưa thanh toán số tiền còn lại, hãng tàu đã giữ lô hàng này theo điều khoản vận đơn, chỉ giao hàng sau khi người mua thanh toán đầy đủ và trả phí lưu container. (Giải thích: Người vận chuyển thực hiện quyền cầm giữ, giữ hàng hóa để đảm bảo thanh toán chi phí.) 2. Hải quan khi kiểm tra phát hiện tên hàng khai báo không khớp với thực tế, bèn giữ lô hàng này, yêu cầu nhà nhập khẩu cung cấp giải trình thêm và chấp nhận xử phạt. (Giải thích: Hải quan giữ hàng do khai báo không trung thực, thuộc biện pháp cưỡng chế hành chính.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh