「Số tiền bồi thường khách hàng do sửa chữa」(Customer Compensation Amount) là thuật ngữ phổ biến trong các điều khoản hậu mãi ngoại thương, chỉ khoản tiền bồi thường mà bên bán phải trả cho khách hàng khi có tổn thất do vấn đề chất lượng sản phẩm, chậm trễ sửa chữa hoặc sửa chữa không đúng cách. Các tình huống sử dụng bao gồm: sửa chữa nhiều lần trong thời gian bảo hành nhưng không khắc phục được, sửa chữa gây gián đoạn sản xuất hoặc phát sinh chi phí bổ sung cho khách hàng, tổn thất về vận chuyển và thuế quan do trả hàng để sửa chữa. Lưu ý: 1) Cần quy định rõ trong hợp đồng điều kiện kích hoạt bồi thường, cách tính (ví dụ: theo ngày/lần), mức trần và thời hạn thanh toán; 2) Cần phân biệt 'chi phí sửa chữa' và 'số tiền bồi thường', trong đó chi phí sửa chữa là chi phí khắc phục sản phẩm, còn số tiền bồi thường là bù đắp tổn thất cho khách hàng; 3) Lưu giữ hồ sơ sửa chữa, thư từ liên lạc và chứng cứ tổn thất của khách hàng để phòng ngừa tranh chấp; 4) Phân biệt với 'tiền phạt vi phạm' và 'hoàn tiền', tiền bồi thường thường dựa trên tổn thất thực tế, không mang tính trừng phạt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hợp đồng ngoại thương đối với hàng tiêu dùng bền như máy móc, điện tử, phụ tùng ô tô.
📝 Ví dụ
1. Do động cơ quý công ty cung cấp đã sửa chữa ba lần liên tiếp vẫn không khắc phục được sự cố, khiến dây chuyền sản xuất của chúng tôi ngừng hoạt động 5 ngày, đề nghị thanh toán số tiền bồi thường khách hàng do sửa chữa theo Điều 8 của hợp đồng với tổng cộng 12.000 USD. (Giải thích: Khách hàng yêu cầu bồi thường tổn thất do ngừng sản xuất vì sửa chữa thất bại)
2. Nếu thời gian sửa chữa vượt quá 30 ngày, bên bán đồng ý trả cho bên mua số tiền bồi thường khách hàng do sửa chữa là 500 USD mỗi ngày cho đến khi thiết bị hoạt động trở lại bình thường. (Giải thích: Tiêu chuẩn bồi thường do chậm trễ sửa chữa được quy định trong hợp đồng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync