Bảo hiểm sửa chữa

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Bảo hiểm sửa chữa (Repair Insurance) là một loại bảo hiểm bổ sung của bảo hiểm vận chuyển hàng hóa, chủ yếu bảo hiểm chi phí sửa chữa phát sinh khi hàng hóa bị hư hỏng do tai nạn bất ngờ trong quá trình vận chuyển và được vận chuyển đến địa điểm sửa chữa được chỉ định để phục hồi, cũng như chi phí vận chuyển, lưu kho hợp lý phát sinh do việc sửa chữa. Nó thường áp dụng cho máy móc thiết bị cơ khí có giá trị cao, có thể sửa chữa, thiết bị chính xác, sản phẩm điện tử, v.v. Các tình huống sử dụng chủ yếu là xuất khẩu thiết bị lớn hoặc thiết bị cho thuê dài hạn, khi bên mua hoặc bên bán muốn bảo đảm chi phí sửa chữa. Lưu ý: Loại bảo hiểm này không thể mua độc lập mà phải đi kèm với bảo hiểm chính (như bảo hiểm mọi rủi ro); chi phí sửa chữa thường có mức khấu trừ hoặc hạn mức bồi thường; công ty bảo hiểm có thể yêu cầu nhà sửa chữa được chỉ định. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Khác với 'bảo hiểm mọi rủi ro' (bồi thường tổn thất trực tiếp của hàng hóa), bảo hiểm sửa chữa chuyên về chi phí phục hồi; khác với 'bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm' (bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm gây thiệt hại cho bên thứ ba, không phải chi phí sửa chữa). Người làm ngoại thương nên ghi rõ trong hợp đồng bên mua bảo hiểm sửa chữa, số tiền bảo hiểm và quy trình bồi thường.

📝 Ví dụ

1. Máy công cụ CNC do chúng tôi xuất khẩu bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, vì đã mua bảo hiểm sửa chữa, công ty bảo hiểm đã chịu chi phí sửa chữa thiết bị vận chuyển về nhà máy và chi phí vận chuyển khứ hồi. (Giải thích: Bảo hiểm sửa chữa bao gồm chi phí sửa chữa và vận chuyển) 2. Theo hợp đồng, bên bán phải mua bảo hiểm sửa chữa cho thiết bị công trình thuê, để đảm bảo có kinh phí sửa chữa kịp thời khi thiết bị gặp sự cố. (Giải thích: Xác định nghĩa vụ mua bảo hiểm, bảo đảm sửa chữa thiết bị thuê)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh