Trong thuật ngữ ngoại thương, 'Người làm chứng' (Witness) không phải là nhân chứng theo nghĩa pháp lý mà là cá nhân hoặc tổ chức thứ ba ký tên trên các chứng từ thương mại như hợp đồng, vận đơn, thư tín dụng, giấy chứng nhận kiểm nghiệm để chứng minh tính xác thực của việc ký kết hoặc sự kiện đã xảy ra. Các trường hợp phổ biến bao gồm: người làm chứng ký khi ký hợp đồng, thuyền trưởng hoặc đại lý làm chứng khi phát hành vận đơn, kiểm nghiệm viên làm chứng trong báo cáo kiểm nghiệm, v.v. Khi sử dụng người làm chứng cần lưu ý: người làm chứng phải có tính độc lập và đáng tin cậy, thường là bên thứ ba không có lợi ích trực tiếp; chữ ký của người làm chứng phải rõ ràng, dễ đọc và ghi rõ ngày tháng và danh tính; yêu cầu về tư cách người làm chứng khác nhau giữa các quốc gia, ví dụ theo hệ thống luật chung, người làm chứng phải có năng lực hành vi và trực tiếp chứng kiến. Khác với 'Công chứng viên' (Notary Public), người làm chứng chỉ chứng minh hành vi ký kết, không chứng minh tính hợp pháp của nội dung tài liệu; khác với 'Người bảo lãnh' (Guarantor), người làm chứng không chịu trách nhiệm thực hiện hợp đồng mà chỉ chịu nghĩa vụ chứng minh. Người làm ngoại thương cần đảm bảo điều khoản người làm chứng phù hợp với luật áp dụng của hợp đồng, tránh việc thiếu người làm chứng hoặc không đủ tư cách dẫn đến chứng từ bị từ chối thanh toán hoặc hợp đồng vô hiệu.
📝 Ví dụ
1. Hợp đồng này được ký bởi đại diện được ủy quyền của hai bên A và B, và có sự chứng kiến của người làm chứng thứ ba Trương Tam (số CMND: XXX) ký tên, sau khi người làm chứng ký hợp đồng chính thức có hiệu lực. (Giải thích: Khi ký hợp đồng, việc đưa người làm chứng vào giúp tăng cường hiệu lực pháp lý, ngăn chặn một bên phủ nhận sự kiện đã ký.)
2. Theo yêu cầu của thư tín dụng, vận đơn phải được thuyền trưởng ký và ghi rõ 'với tư cách người làm chứng', nếu không ngân hàng sẽ từ chối thanh toán. (Giải thích: Trong các chứng từ vận tải như vận đơn, chữ ký của người làm chứng là điều kiện quan trọng để đáp ứng điều khoản thư tín dụng, nếu thiếu sẽ dẫn đến chứng từ không phù hợp.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync