Nhãn hiệu hợp đồng (Contract Trademark) là nhãn hiệu được một bên (thường là bên mua) ủy quyền cho bên kia (thường là bên bán) sử dụng trên hàng hóa hoặc bao bì đã thỏa thuận theo một hợp đồng thương mại cụ thể; phạm vi sử dụng, thời hạn, lãnh thổ và yêu cầu chất lượng đều bị hợp đồng ràng buộc chặt chẽ. Thuật ngữ này thường gặp trong các tình huống ngoại thương như OEM (sản xuất dán nhãn), gia công dán nhãn và nhượng quyền thương mại. Các lưu ý bao gồm: 1) Phải quy định rõ trong hợp đồng quyền sở hữu nhãn hiệu, tính chất của giấy phép sử dụng (độc quyền/không độc quyền), việc đăng ký và phân chia trách nhiệm xâm phạm; 2) Bên bán chỉ được sử dụng trên hàng hóa có số lượng, quy cách đã thỏa thuận trong hợp đồng, không được tự ý mở rộng phạm vi sử dụng hoặc chuyển giao quyền; 3) Nếu nhãn hiệu chưa được đăng ký tại nước xuất khẩu, có thể đối mặt với rủi ro bị hải quan giữ hàng hoặc xâm phạm, nên thỏa thuận để bên mua cung cấp chứng minh quyền hợp pháp. So với 'nhãn hiệu gia công (定牌商标)', nhãn hiệu hợp đồng nhấn mạnh hơn vào việc hợp đồng ràng buộc hành vi sử dụng, chứ không chỉ bản thân nhãn hiệu; khác với 'nhãn hiệu thông thường' ở chỗ việc thực thi quyền phụ thuộc vào quan hệ hợp đồng cụ thể, và quyền sử dụng thường chấm dứt khi hợp đồng kết thúc.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng OEM đã ký kết giữa hai bên, chúng tôi chỉ được sử dụng 'Contract Trademark' do bên mua cung cấp trên lô giày thể thao số A123 và bao bì bên trong, không được sử dụng nhãn hiệu này cho các mẫu mã khác hoặc bán ra bên ngoài. (Giải thích: Giới hạn phạm vi sử dụng và lô hàng để tránh sử dụng vượt phạm vi gây vi phạm hợp đồng.)
2. Nếu bên mua không cung cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hoặc tài liệu ủy quyền hợp pháp trong thời hạn quy định trong hợp đồng, bên bán có quyền tạm ngừng sử dụng nhãn hiệu hợp đồng này và gia hạn thời gian giao hàng; tổn thất phát sinh do bên mua chịu trách nhiệm. (Giải thích: Làm rõ nghĩa vụ chứng minh quyền và biện pháp khắc phục, phòng ngừa rủi ro xâm phạm.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync