Ngày hợp đồng (Contract Date) là ngày mà hai bên mua bán chính thức ký kết hợp đồng hoặc hợp đồng có hiệu lực, là mốc thời gian then chốt trong hợp đồng ngoại thương. Nó thường được dùng để xác định điểm bắt đầu thực hiện nghĩa vụ, thời hạn mở thư tín dụng, thời hạn giao hàng, thời hiệu khiếu nại và luật áp dụng. Các tình huống sử dụng bao gồm: ghi rõ ngày ký ở phần đầu hoặc phần cuối hợp đồng; trong điều khoản thanh toán quy định 'mở thư tín dụng trong vòng 30 ngày sau ngày hợp đồng'; trong điều khoản giao hàng quy định 'giao hàng trong vòng 60 ngày sau ngày hợp đồng'. Lưu ý: ngày hợp đồng cần được phân biệt với ngày có hiệu lực, nếu hợp đồng có điều kiện có hiệu lực thì ngày có hiệu lực có thể muộn hơn ngày ký; đồng thời cần chú ý sự khác biệt giữa các khu vực pháp lý trong việc xác định thời điểm hình thành hợp đồng. Khác với 'ngày đặt hàng' và 'ngày hóa đơn', ngày hợp đồng là điểm khởi đầu chính thức cho quyền và nghĩa vụ của hai bên, trong khi ngày đặt hàng có thể chỉ thể hiện ý định, còn ngày hóa đơn liên quan đến thuế và thanh toán. Người làm ngoại thương nên đảm bảo ngày hợp đồng rõ ràng, duy nhất, tránh nhầm lẫn với các ngày khác để giảm tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Theo quy định của hợp đồng, bên mua phải mở thư tín dụng không hủy ngang trong vòng 30 ngày sau ngày hợp đồng, nếu không bên bán có quyền hủy hợp đồng. (Giải thích ngày hợp đồng là điểm bắt đầu của thời hạn mở thư tín dụng)
2. Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày hợp đồng, thời hạn hiệu lực là một năm, thời hạn giao hàng không được muộn hơn 90 ngày sau ngày hợp đồng. (Giải thích ngày hợp đồng được dùng để xác định hiệu lực hợp đồng và thời hạn giao hàng cuối cùng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync