Điều khoản hủy bỏ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Điều khoản hủy bỏ (Cancellation Clause) là điều khoản phổ biến trong hợp đồng ngoại thương, chỉ một bên trong hợp đồng có quyền chấm dứt hợp đồng trong các điều kiện cụ thể (như bên mua không mở thư tín dụng đúng hạn, bên bán không giao hàng đúng hạn, sự kiện bất khả kháng kéo dài quá một thời hạn nhất định, v.v.) và quy định rõ việc phân chia trách nhiệm sau khi chấm dứt. Các tình huống sử dụng bao gồm: thỏa thuận cung cấp dài hạn, giao dịch hàng hóa số lượng lớn, thầu dự án công trình, v.v. Lưu ý: cần làm rõ điều kiện kích hoạt quyền hủy bỏ, phương thức thông báo, thời điểm có hiệu lực và hậu quả (như có phải trả tiền phạt vi phạm hay không, xử lý phần đã thực hiện). Phân biệt với các thuật ngữ khác: khác với 'điều khoản bất khả kháng', điều khoản sau miễn trách nhiệm nhưng không nhất thiết chấm dứt hợp đồng; so với 'điều khoản chấm dứt', điều khoản hủy bỏ nhấn mạnh hơn quyền hủy bỏ chủ động đơn phương, thay vì chấm dứt theo thỏa thuận hai bên hoặc theo luật định. Người làm ngoại thương nên đảm bảo điều khoản cụ thể, có thể thực thi, tránh mơ hồ.

📝 Ví dụ

1. Nếu bên mua không mở được thư tín dụng không hủy ngang trước ngày giao hàng quy định trong hợp đồng 30 ngày, bên bán có quyền thông báo bằng văn bản cho bên mua để chấm dứt hợp đồng theo điều khoản hủy bỏ này, và bên mua phải bồi thường thiệt hại mà bên bán phải chịu do đó. (Giải thích: bên mua vi phạm kích hoạt quyền hủy bỏ, bên bán chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường.) 2. Nếu do sự kiện bất khả kháng dẫn đến việc giao hàng bị chậm trễ quá 60 ngày, bất kỳ bên nào cũng có thể chấm dứt hợp đồng này theo điều khoản hủy bỏ, hai bên không phải chịu trách nhiệm thêm, nhưng chi phí đã phát sinh do mỗi bên tự chịu. (Giải thích: bất khả kháng kéo dài quá thời hạn, cả hai bên đều có quyền hủy bỏ hợp đồng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh