"Bại dã Tiêu Hà" xuất phát từ "Sử ký – Hoài Âm Hầu liệt truyện", thường được dùng chung với "Thành dã Tiêu Hà". Hàn Tín nhờ Tiêu Hà tiến cử mà trở thành đại tướng quân, lập nên công nghiệp; sau đó lại vì mưu kế của Tiêu Hà mà bị dụ giết ở Trường Lạc cung, thân bại danh liệt. Vì vậy, hàm ý cốt lõi của thành ngữ này là: sự thất bại của một việc thường có liên quan đến nhân vật hoặc nhân tố then chốt đã từng góp phần tạo nên thành công ban đầu, nhấn mạnh thành bại đồng nguyên, họa phúc tương y. Nó thường được dùng để hình dung một người hay một việc vừa thành công vừa thất bại vì cùng một nguyên nhân hoặc cùng một người, mang sắc thái châm biếm và bất lực mạnh mẽ. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự tàn khốc của đấu tranh chính trị thời cổ đại Trung Quốc và sự phức tạp của các mối quan hệ giữa người với người, đồng thời thể hiện tư tưởng biện chứng của Đạo gia: "Họa hề phúc chi sở ỷ, phúc hề họa chi sở phục". Tình huống sử dụng thường thấy trong bình luận về nhân vật lịch sử, quyết sách kinh doanh, thăng trầm nơi công sở, v.v., về mặt cảm xúc thiên về cảm khái, tiếc nuối hoặc cảnh tỉnh.
📝 Ví dụ
1. Công ty này nổi lên nhanh chóng nhờ mở rộng quyết liệt, cuối cùng cũng phá sản vì đứt gãy dòng vốn, thật đúng là thành cũng Tiêu Hà, bại cũng Tiêu Hà. (Ý chỉ thành công và thất bại của công ty đều bắt nguồn từ cùng một chiến lược quyết liệt.)
2. Anh ấy vào được giới học thuật nhờ sự tiến cử của người thầy đó, rồi cũng bị liên lụy vì bê bối học thuật của thầy, có thể nói là bại cũng Tiêu Hà. (Ý chỉ thất bại của anh ấy gắn trực tiếp với người đã từng giúp đỡ mình.)