相得益彰

Bính âm:xiāng dé yì zhāng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Hỗ trợ lẫn nhau, cùng tỏa sáng

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

"Tương đắc ích chương" là một thành ngữ mang nghĩa khen ngợi thường dùng, có nghĩa là hai người hoặc hai sự vật phối hợp với nhau, khiến năng lực, ưu điểm hoặc tác dụng của mỗi bên được thể hiện đầy đủ hơn, từ đó đạt được hiệu quả tổng thể tốt hơn. Trong đó, "tương đắc" chỉ sự phối hợp lẫn nhau, ăn ý với nhau; "ích chương" chỉ càng thêm rõ ràng, càng thêm nổi bật. Thành ngữ này xuất phát từ "Sử ký - Bá Di liệt truyện", trong nguyên văn có câu "tương đắc ích chương", được hậu thế tiếp tục sử dụng cho đến ngày nay. Nó thường được dùng để miêu tả các mối quan hệ hợp tác, phối hợp, bổ trợ cho nhau, chẳng hạn như làm việc nhóm, kết hợp nghệ thuật, văn võ tương trợ, v.v. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý nghĩa ca ngợi và khẳng định rõ rệt, nhấn mạnh hiệu ứng cộng hưởng "1+1>2". Khi sử dụng, nó có thể làm vị ngữ, định ngữ, mang nghĩa khen ngợi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng trong giao tiếp hằng ngày.

📝 Ví dụ

{ "1": "Hai nhà thiết kế này, một người giỏi về màu sắc, một người giỏi về cấu trúc, khi hợp tác với nhau thì tương đắc ích chương, tác phẩm liên tục đoạt giải lớn. (Phối hợp lẫn nhau, khiến ưu điểm của đôi bên càng thêm nổi bật)", "2": "Trong vườn cổ điển Trung Quốc, núi giả và dòng nước tương đắc ích chương, tạo nên ý cảnh u nhã thâm sâu. (Tôn lên lẫn nhau, khiến vẻ đẹp của mỗi bên càng thêm rõ nét)" }