"Ôn lương cung kiệm nhượng" xuất phát từ "Luận Ngữ - Học Nhi", là sự khái quát của Tử Cống về phong thái nhân cách của Khổng Tử, chỉ năm đức tính tốt đẹp: ôn hòa, lương thiện, cung kính, tiết kiệm, khiêm nhượng. Năm chữ này không phải là sự liệt kê đơn lẻ, mà là từng lớp tiến dần: ôn là thái độ hòa nhã trong giao tiếp ứng xử, lương là tấm lòng nhân ái bên trong, cung là sự tôn trọng và kính sợ đối với người khác, kiệm là sự tiết chế tự ràng buộc bản thân, nhượng là tấm lòng không tranh giành danh lợi. Đây không chỉ là cảnh giới cao nhất của tu dưỡng cá nhân, mà còn là sự thể hiện tập trung của nhân cách lý tưởng Nho gia, thường được dùng để miêu tả phong thái quân tử hoặc người có đức hạnh cao trọng. Trong ngữ cảnh hiện đại, thành ngữ này thường được dùng trong các trường hợp trang trọng, mang nghĩa khen ngợi, như đánh giá đức hạnh của một bậc trưởng bối, lãnh đạo hoặc thầy cô, mang sắc thái tình cảm trang nghiêm, kính ngưỡng. Nó nhấn mạnh sự tu dưỡng cả bên trong lẫn bên ngoài, vừa có sự ôn hòa lễ độ bên ngoài, vừa có sự lương thiện và khiêm tốn bên trong, là điểm khởi đầu của "tu thân tề gia trị quốc bình thiên hạ" trong văn hóa truyền thống Trung Hoa.
📝 Ví dụ
{
"1": "Vị giáo sư già này cả đời ôn hòa, lương thiện, cung kính, tiết kiệm, khiêm nhường, được học trò vô cùng yêu mến.",
"2": "Trong làm việc nhóm, ông luôn giữ vững nguyên tắc xử thế ôn hòa, lương thiện, cung kính, tiết kiệm, khiêm nhường, chưa từng tranh công với người khác."
}