"Thâm mưu viễn lự" chỉ việc lập kế hoạch chu đáo, suy xét lâu dài. Trong đó "thâm" nghĩa là sâu sắc, chu đáo, "mưu" chỉ mưu tính, sách lược, "viễn" nghĩa là lâu dài, "lự" chỉ suy nghĩ, cân nhắc. Thành ngữ này xuất phát từ "Quá Tần Luận" của Giả Nghị thời Tây Hán, nguyên văn là "Thâm mưu viễn lự, hành quân dụng binh chi đạo, phi cập hướng thời chi sĩ dã", dùng để hình dung mưu lược của Trần Thiệp, thủ lĩnh nghĩa quân cuối thời Tần, không bằng các chư hầu sáu nước. Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này thường dùng để hình dung một người hoặc một tổ chức khi đưa ra quyết định không chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt mà còn có thể dự đoán xu hướng tương lai, đưa ra những sắp xếp có tầm nhìn xa. Sắc thái tình cảm của nó là nghĩa tích cực, nhấn mạnh trí tuệ và tính tiên phong. Phạm vi sử dụng rộng rãi, như chiến lược kinh doanh, quyết sách chính trị, quy hoạch cuộc đời, thường đồng nghĩa với "cao chiêm viễn chúc", nhưng thiên về chiều sâu của mưu tính và sự chu toàn trong cân nhắc. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện trí tuệ coi trọng lâu dài, phản đối cái nhìn thiển cận trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.
📝 Ví dụ
1. Công ty này có thể phát triển bền vững hoàn toàn nhờ ban lãnh đạo có tầm nhìn sâu rộng, đã sớm bố trí thị trường năng lượng mới. (ý chỉ kế hoạch chu đáo, tính đến lâu dài)
2. Đối mặt với các vấn đề môi trường phức tạp, chính phủ phải có tầm nhìn sâu rộng, đề ra chính sách vừa phát triển kinh tế vừa bảo vệ sinh thái. (ý chỉ suy nghĩ từ góc độ lâu dài, cân nhắc đến tương lai)